answer directly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To respond to a question or inquiry in a straightforward and immediate manner, without evasion or ambiguity.
Vietnamese Meaning
Trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu một cách thẳng thắn và ngay lập tức, không né tránh hoặc mơ hồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician refused to answer directly to the reporter's question."
"Chính trị gia từ chối trả lời trực tiếp câu hỏi của phóng viên."
-
"Please answer directly; we don't have time for games."
"Làm ơn trả lời trực tiếp; chúng ta không có thời gian cho trò chơi."
-
"The witness was instructed to answer directly and truthfully."
"Nhân chứng được hướng dẫn trả lời trực tiếp và trung thực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự trung thực và không vòng vo trong câu trả lời. Nó thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự rõ ràng và minh bạch. So sánh với 'answer honestly' (trả lời trung thực) - 'answer directly' tập trung vào cách thức trả lời (thẳng thắn) hơn là nội dung (trung thực). 'Answer immediately' nhấn mạnh tốc độ phản hồi chứ không phải sự rõ ràng.
Prepositions
Giới từ 'to' thường được sử dụng khi chỉ đối tượng được trả lời. Ví dụ: 'Answer directly to the question' (Trả lời trực tiếp câu hỏi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
refuse to refuse to answer directly (từ chối trả lời thẳng thắn)
-
try to try to answer directly (cố gắng trả lời trực tiếp)
-
need to need to answer directly (cần phải trả lời trực tiếp)
-
honest honest answer directly (câu trả lời trung thực và trực tiếp)
-
clear clear answer directly (câu trả lời rõ ràng và trực tiếp)
Idioms
-
beat around the bush instead of answering directly
nói vòng vo tam quốc thay vì trả lời trực tiếp
"He beat around the bush instead of answering directly."
(Anh ta nói vòng vo tam quốc thay vì trả lời trực tiếp.)
-
give it to someone straight
nói thẳng cho ai đó (thay vì trả lời trực tiếp)
"Just give it to me straight, I can handle it."
(Cứ nói thẳng cho tôi biết đi, tôi chịu được mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
answer directly
Động từ, Trạng từTrả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu một cách thẳng thắn và ngay lập tức, không né tránh hoặc mơ hồ.
"The politician refused to answer directly to the reporter's question."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "answer directly".
