(Top Banner Ad)
answer directly
B1
Động từ, Trạng từ B1 Chung

answer directly

UK: /ˈɑːnsə dəˈrɛktli/ • US: /ˈænsər dəˈrɛktli/

Nghĩa tiếng Việt

trả lời thẳng vào vấn đề trả lời không vòng vo trả lời trực diện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To respond to a question or inquiry in a straightforward and immediate manner, without evasion or ambiguity.

Vietnamese Meaning

Trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu một cách thẳng thắn và ngay lập tức, không né tránh hoặc mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician refused to answer directly to the reporter's question."

    "Chính trị gia từ chối trả lời trực tiếp câu hỏi của phóng viên."

  • "Please answer directly; we don't have time for games."

    "Làm ơn trả lời trực tiếp; chúng ta không có thời gian cho trò chơi."

  • "The witness was instructed to answer directly and truthfully."

    "Nhân chứng được hướng dẫn trả lời trực tiếp và trung thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb answer trả lời
Noun answer câu trả lời
Adverb directly một cách trực tiếp
Adjective direct trực tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
answer
Latin
responsum
English
directly
Latin
directus

Nguồn gốc của 'Answer'

Từ 'answer' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'responsum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lời đáp'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm và ngữ nghĩa để trở thành từ 'answer' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một lời hồi đáp cho một câu hỏi hoặc lời kêu gọi.

Nguồn gốc của 'Directly'

Từ 'directly' xuất phát từ 'directus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thẳng, trực tiếp'. Nó mang ý nghĩa không có sự gián đoạn hoặc quanh co, đi thẳng vào vấn đề. Cách dùng này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự trung thực và không vòng vo trong câu trả lời. Nó thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự rõ ràng và minh bạch. So sánh với 'answer honestly' (trả lời trung thực) - 'answer directly' tập trung vào cách thức trả lời (thẳng thắn) hơn là nội dung (trung thực). 'Answer immediately' nhấn mạnh tốc độ phản hồi chứ không phải sự rõ ràng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng khi chỉ đối tượng được trả lời. Ví dụ: 'Answer directly to the question' (Trả lời trực tiếp câu hỏi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + answer directly
  • refuse to refuse to answer directly
    (từ chối trả lời thẳng thắn)
  • try to try to answer directly
    (cố gắng trả lời trực tiếp)
  • need to need to answer directly
    (cần phải trả lời trực tiếp)
Adjective + answer directly
  • honest honest answer directly
    (câu trả lời trung thực và trực tiếp)
  • clear clear answer directly
    (câu trả lời rõ ràng và trực tiếp)

Idioms

  • beat around the bush instead of answering directly

    nói vòng vo tam quốc thay vì trả lời trực tiếp

    "He beat around the bush instead of answering directly."

    (Anh ta nói vòng vo tam quốc thay vì trả lời trực tiếp.)

  • give it to someone straight

    nói thẳng cho ai đó (thay vì trả lời trực tiếp)

    "Just give it to me straight, I can handle it."

    (Cứ nói thẳng cho tôi biết đi, tôi chịu được mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

answer directly

Động từ, Trạng từ
Lật mặt

Trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu một cách thẳng thắn và ngay lập tức, không né tránh hoặc mơ hồ.

"The politician refused to answer directly to the reporter's question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "answer directly".

Tính trực tiếp trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trả lời trực tiếp được coi là dấu hiệu của sự trung thực và tôn trọng. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa phương Đông, sự trực tiếp quá mức có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tế nhị. Nên tìm hiểu kĩ văn hóa để tránh gây hiểu lầm.