reply straightforwardly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách trực tiếp và trung thực; không lảng tránh hoặc mơ hồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She replied straightforwardly to his questions, addressing each concern with clarity."
"Cô ấy trả lời thẳng thắn những câu hỏi của anh ấy, giải quyết từng mối lo ngại một cách rõ ràng."
-
"The company replied straightforwardly to the allegations, providing full documentation."
"Công ty đã trả lời thẳng thắn những cáo buộc, cung cấp đầy đủ tài liệu."
-
"He always replies straightforwardly, which makes him a reliable source of information."
"Anh ấy luôn trả lời thẳng thắn, điều này khiến anh ấy trở thành một nguồn thông tin đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reply | Trả lời, đáp lại |
| Noun | reply | Câu trả lời, lời đáp |
| Adjective | straightforward | Thẳng thắn, trực tiếp, dễ hiểu |
| Noun | straightforwardness | Sự thẳng thắn, tính trực tiếp |
| Adverb | straightforwardly | Một cách thẳng thắn, trực tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'straightforwardly' bổ nghĩa cho động từ 'reply', diễn tả cách thức trả lời. Nó nhấn mạnh sự chân thành, trực tiếp và không quanh co trong câu trả lời. So với 'honestly' (thành thật), 'straightforwardly' thiên về sự rõ ràng và không giấu giếm hơn là chỉ đơn thuần là sự thật. 'Directly' cũng mang nghĩa tương tự nhưng 'straightforwardly' thường hàm ý sự thân thiện và không ác ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always reply straightforwardly (luôn luôn trả lời thẳng thắn)
-
never never reply straightforwardly (không bao giờ trả lời thẳng thắn)
-
simply simply reply straightforwardly (chỉ đơn giản là trả lời thẳng thắn)
-
just just reply straightforwardly (cứ trả lời thẳng thắn đi)
-
choose to choose to reply straightforwardly (chọn cách trả lời thẳng thắn)
-
decide to decide to reply straightforwardly (quyết định trả lời thẳng thắn)
-
learn to learn to reply straightforwardly (học cách trả lời thẳng thắn)
-
manage to manage to reply straightforwardly (xoay sở để trả lời thẳng thắn (dù khó khăn))
-
prefer to prefer to reply straightforwardly (thích trả lời thẳng thắn hơn)
Idioms
-
To always reply straightforwardly
Luôn luôn trả lời một cách thẳng thắn và chân thật (như một nguyên tắc hoặc tính cách)
"She believes it's best to always reply straightforwardly, even if the truth is difficult."
(Cô ấy tin rằng tốt nhất là luôn trả lời thẳng thắn, ngay cả khi sự thật khó nghe.)
-
To reply straightforwardly and honestly
Trả lời một cách trực tiếp và trung thực, không giấu giếm hay quanh co
"Please reply straightforwardly and honestly; we need the full picture."
(Xin hãy trả lời một cách thẳng thắn và trung thực; chúng tôi cần biết toàn bộ sự việc.)
-
To reply straightforwardly, without beating around the bush
Trả lời thẳng vào vấn đề chính, không vòng vo hay né tránh
"The manager asked them to reply straightforwardly, without beating around the bush, about the project's issues."
(Người quản lý yêu cầu họ trả lời thẳng thắn, không vòng vo, về các vấn đề của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reply straightforwardly
Trạng từMột cách trực tiếp và trung thực; không lảng tránh hoặc mơ hồ.
"She replied straightforwardly to his questions, addressing each concern with clarity."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always replies straightforwardly to my questions, even if the truth is difficult. |
Cô ấy luôn trả lời thẳng thắn các câu hỏi của tôi, ngay cả khi sự thật khó khăn. |
| Phủ định | They didn't reply straightforwardly to the accusations, which made them seem guilty. |
Họ đã không trả lời thẳng thắn các cáo buộc, điều này khiến họ có vẻ có tội. |
| Nghi vấn | Did he reply straightforwardly when you asked him about the missing money? |
Anh ấy có trả lời thẳng thắn khi bạn hỏi anh ấy về số tiền bị mất không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to reply straightforwardly to all my questions. |
Cô ấy đã từng trả lời thẳng thắn tất cả các câu hỏi của tôi. |
| Phủ định | He didn't use to reply straightforwardly; he would often avoid the question. |
Anh ấy đã từng không trả lời thẳng thắn; anh ấy thường tránh câu hỏi. |
| Nghi vấn | Did she use to reply straightforwardly, or was she always hesitant? |
Có phải cô ấy đã từng trả lời thẳng thắn, hay là cô ấy luôn do dự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reply straightforwardly".
