(Top Banner Ad)
reply straightforwardly
B2
Trạng từ B2 Giao tiếp

reply straightforwardly

UK: /rɪˈplaɪ ˌstreɪtˈfɔːrwərdli/ • US: /rɪˈplaɪ ˌstreɪtˈfɔːrwərdli/

Nghĩa tiếng Việt

trả lời thẳng thắn trả lời một cách trực tiếp trả lời không quanh co thẳng thắn đáp lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a direct and honest manner; without evasion or ambiguity.

Vietnamese Meaning

Một cách trực tiếp và trung thực; không lảng tránh hoặc mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She replied straightforwardly to his questions, addressing each concern with clarity."

    "Cô ấy trả lời thẳng thắn những câu hỏi của anh ấy, giải quyết từng mối lo ngại một cách rõ ràng."

  • "The company replied straightforwardly to the allegations, providing full documentation."

    "Công ty đã trả lời thẳng thắn những cáo buộc, cung cấp đầy đủ tài liệu."

  • "He always replies straightforwardly, which makes him a reliable source of information."

    "Anh ấy luôn trả lời thẳng thắn, điều này khiến anh ấy trở thành một nguồn thông tin đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reply Trả lời, đáp lại
Noun reply Câu trả lời, lời đáp
Adjective straightforward Thẳng thắn, trực tiếp, dễ hiểu
Noun straightforwardness Sự thẳng thắn, tính trực tiếp
Adverb straightforwardly Một cách thẳng thắn, trực tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
replicāre
Old French
replier
Middle English
replien
Old English
stræht
Old English
foreweard
English
straightforward
English
reply straightforwardly

Nguồn gốc 'Reply'

Từ 'reply' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'replicāre', có nghĩa là 'gấp lại' hoặc 'lặp lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'replier', mang ý nghĩa 'đáp lại' hoặc 'phản hồi'. Qua thời gian, nghĩa này được duy trì và phát triển thành 'reply' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ hành động trả lời một câu hỏi hoặc phản hồi một điều gì đó.

Nguồn gốc 'Straightforwardly'

Phần 'straightforward' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'stræht' (thẳng, trực tiếp) và 'foreweard' (hướng về phía trước). Khi kết hợp, 'straightforward' mang ý nghĩa 'đi thẳng, không vòng vo', ám chỉ sự chân thật và rõ ràng. Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, 'straightforwardly', mô tả cách thức hành động một cách trực tiếp và thẳng thắn.

Sự kết hợp 'Trả lời thẳng thắn'

Khi 'reply' và 'straightforwardly' kết hợp, chúng tạo thành cụm từ 'reply straightforwardly', mang ý nghĩa 'trả lời một cách trực tiếp, không vòng vo, rõ ràng và chân thật'. Cụm từ này nhấn mạnh sự minh bạch và trung thực trong giao tiếp, thường được sử dụng khi cần truyền đạt thông tin một cách rõ ràng nhất.

Usage Note

Trạng từ 'straightforwardly' bổ nghĩa cho động từ 'reply', diễn tả cách thức trả lời. Nó nhấn mạnh sự chân thành, trực tiếp và không quanh co trong câu trả lời. So với 'honestly' (thành thật), 'straightforwardly' thiên về sự rõ ràng và không giấu giếm hơn là chỉ đơn thuần là sự thật. 'Directly' cũng mang nghĩa tương tự nhưng 'straightforwardly' thường hàm ý sự thân thiện và không ác ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reply straightforwardly
  • always always reply straightforwardly
    (luôn luôn trả lời thẳng thắn)
  • never never reply straightforwardly
    (không bao giờ trả lời thẳng thắn)
  • simply simply reply straightforwardly
    (chỉ đơn giản là trả lời thẳng thắn)
  • just just reply straightforwardly
    (cứ trả lời thẳng thắn đi)
Verb + reply straightforwardly
  • choose to choose to reply straightforwardly
    (chọn cách trả lời thẳng thắn)
  • decide to decide to reply straightforwardly
    (quyết định trả lời thẳng thắn)
  • learn to learn to reply straightforwardly
    (học cách trả lời thẳng thắn)
  • manage to manage to reply straightforwardly
    (xoay sở để trả lời thẳng thắn (dù khó khăn))
  • prefer to prefer to reply straightforwardly
    (thích trả lời thẳng thắn hơn)

Idioms

  • To always reply straightforwardly

    Luôn luôn trả lời một cách thẳng thắn và chân thật (như một nguyên tắc hoặc tính cách)

    "She believes it's best to always reply straightforwardly, even if the truth is difficult."

    (Cô ấy tin rằng tốt nhất là luôn trả lời thẳng thắn, ngay cả khi sự thật khó nghe.)

  • To reply straightforwardly and honestly

    Trả lời một cách trực tiếp và trung thực, không giấu giếm hay quanh co

    "Please reply straightforwardly and honestly; we need the full picture."

    (Xin hãy trả lời một cách thẳng thắn và trung thực; chúng tôi cần biết toàn bộ sự việc.)

  • To reply straightforwardly, without beating around the bush

    Trả lời thẳng vào vấn đề chính, không vòng vo hay né tránh

    "The manager asked them to reply straightforwardly, without beating around the bush, about the project's issues."

    (Người quản lý yêu cầu họ trả lời thẳng thắn, không vòng vo, về các vấn đề của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reply straightforwardly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách trực tiếp và trung thực; không lảng tránh hoặc mơ hồ.

"She replied straightforwardly to his questions, addressing each concern with clarity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always replies straightforwardly to my questions, even if the truth is difficult.
Cô ấy luôn trả lời thẳng thắn các câu hỏi của tôi, ngay cả khi sự thật khó khăn.
Phủ định
They didn't reply straightforwardly to the accusations, which made them seem guilty.
Họ đã không trả lời thẳng thắn các cáo buộc, điều này khiến họ có vẻ có tội.
Nghi vấn
Did he reply straightforwardly when you asked him about the missing money?
Anh ấy có trả lời thẳng thắn khi bạn hỏi anh ấy về số tiền bị mất không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to reply straightforwardly to all my questions.
Cô ấy đã từng trả lời thẳng thắn tất cả các câu hỏi của tôi.
Phủ định
He didn't use to reply straightforwardly; he would often avoid the question.
Anh ấy đã từng không trả lời thẳng thắn; anh ấy thường tránh câu hỏi.
Nghi vấn
Did she use to reply straightforwardly, or was she always hesitant?
Có phải cô ấy đã từng trả lời thẳng thắn, hay là cô ấy luôn do dự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reply straightforwardly".

Giao tiếp trực tiếp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và một số nước châu Âu, giao tiếp trực tiếp (direct communication) được đánh giá cao. Việc 'reply straightforwardly' được xem là dấu hiệu của sự chân thành, minh bạch và hiệu quả. Ngược lại, việc vòng vo có thể bị coi là thiếu quyết đoán hoặc che giấu thông tin.

Sự chuyên nghiệp và rõ ràng trong công việc

Trong môi trường công sở, khả năng 'reply straightforwardly' là một kỹ năng quan trọng. Nó giúp truyền đạt thông tin rõ ràng, tránh hiểu lầm và tiết kiệm thời gian. Một câu trả lời thẳng thắn, trực tiếp thường được đánh giá là chuyên nghiệp và đáng tin cậy, đặc biệt khi đưa ra phản hồi hoặc giải quyết vấn đề.