(Top Banner Ad)
disruptive behavior
B2
noun phrase B2 Tâm lý học, Giáo dục, Xã hội học

disruptive behavior

UK: /dɪsˈrʌptɪv bɪˈheɪvɪə/ • US: /dɪsˈrʌptɪv bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi gây rối hành vi phá rối hành vi quấy rối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that causes interruption, disorder, or disturbance; behavior that prevents something, especially a system, process, or event, from continuing as usual or as expected.

Vietnamese Meaning

Hành vi gây gián đoạn, rối loạn hoặc xáo trộn; hành vi ngăn cản một cái gì đó, đặc biệt là một hệ thống, quy trình hoặc sự kiện, tiếp tục như bình thường hoặc như mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His disruptive behavior in class led to him being suspended."

    "Hành vi gây rối của cậu ấy trong lớp đã dẫn đến việc cậu ấy bị đình chỉ."

  • "The company has a zero-tolerance policy for disruptive behavior in the workplace."

    "Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi gây rối tại nơi làm việc."

  • "Experts believe that disruptive behavior in children is often a sign of underlying issues."

    "Các chuyên gia tin rằng hành vi gây rối ở trẻ em thường là một dấu hiệu của các vấn đề tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disrupt Làm gián đoạn, phá vỡ, gây rối
Noun disruption Sự gián đoạn, sự phá vỡ, sự gây rối
Adverb disruptively Một cách gây rối, một cách gián đoạn
Verb behave Cư xử, hành xử
Noun behavior Hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral Thuộc về hành vi
Noun misbehavior Hành vi sai trái, sự quậy phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disrumpere (to break apart, burst asunder)
English
disrupt (verb, early 17th century)
English
disruptive (adjective, late 18th century)
Old French
avoir (to have, to hold oneself)
Middle English
behaviour (manner of conducting oneself)
English
behavior (noun, modern usage)

Nguồn gốc của 'disruptive behavior'

Cụm từ 'disruptive behavior' kết hợp hai gốc từ thú vị. Từ 'disruptive' xuất phát từ tiếng Latin 'disrumpere', có nghĩa là 'phá vỡ, làm tan rã'. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó bị xé toạc hoặc làm gián đoạn. Trong khi đó, 'behavior' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'avoir', mang ý nghĩa 'cách cư xử, phong thái'. Khi ghép lại, 'disruptive behavior' mô tả những hành động làm gián đoạn, phá vỡ trật tự hoặc sự yên tĩnh của một môi trường hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dùng để chỉ các hành vi không mong muốn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động gây cản trở hoạt động bình thường trong một môi trường cụ thể, chẳng hạn như lớp học, nơi làm việc hoặc không gian công cộng. 'Disruptive behavior' thiên về gây rối trật tự và ảnh hưởng đến người khác hơn là chỉ đơn thuần nghịch ngợm. Nó khác với 'misbehavior' (hành vi sai trái) ở chỗ 'disruptive behavior' có tác động lớn hơn đến môi trường xung quanh.

Prepositions

in at

'in' thường được dùng để chỉ môi trường mà hành vi diễn ra (e.g., 'disruptive behavior in the classroom'). 'at' có thể được dùng để chỉ đối tượng bị hành vi nhắm đến (e.g., 'disruptive behavior at a meeting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disruptive behavior
  • serious serious disruptive behavior
    (hành vi gây rối nghiêm trọng)
  • unacceptable unacceptable disruptive behavior
    (hành vi gây rối không thể chấp nhận được)
  • persistent persistent disruptive behavior
    (hành vi gây rối dai dẳng/liên tục)
  • minor minor disruptive behavior
    (hành vi gây rối nhỏ/không đáng kể)
Verb + disruptive behavior
  • exhibit exhibit disruptive behavior
    (thể hiện/biểu hiện hành vi gây rối)
  • manage manage disruptive behavior
    (quản lý/xử lý hành vi gây rối)
  • address address disruptive behavior
    (giải quyết hành vi gây rối)
  • report report disruptive behavior
    (báo cáo hành vi gây rối)
  • tolerate tolerate disruptive behavior
    (khoan dung/chấp nhận hành vi gây rối)
Noun + disruptive behavior
  • instances of instances of disruptive behavior
    (những trường hợp/lần hành vi gây rối)
  • patterns of patterns of disruptive behavior
    (các kiểu/mô hình hành vi gây rối)

Idioms

  • Zero-tolerance policy for disruptive behavior.

    Chính sách không khoan nhượng đối với hành vi gây rối.

    "The school implemented a zero-tolerance policy for disruptive behavior to maintain order in classrooms."

    (Trường học đã áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với hành vi gây rối để duy trì trật tự trong lớp học.)

  • A pattern of disruptive behavior.

    Một kiểu/mô hình hành vi gây rối (ám chỉ sự lặp đi lặp lại).

    "His supervisor noted a pattern of disruptive behavior, leading to a formal warning."

    (Người giám sát của anh ấy đã ghi nhận một kiểu hành vi gây rối lặp đi lặp lại, dẫn đến một cảnh cáo chính thức.)

  • Intervention for disruptive behavior.

    Biện pháp can thiệp đối với hành vi gây rối (thường trong giáo dục hoặc tâm lý).

    "The school counselor suggested an early intervention for disruptive behavior in young students."

    (Cố vấn học đường đề xuất một biện pháp can thiệp sớm đối với hành vi gây rối ở những học sinh nhỏ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disruptive behavior

noun phrase
Lật mặt

Hành vi gây gián đoạn, rối loạn hoặc xáo trộn; hành vi ngăn cản một cái gì đó, đặc biệt là một hệ thống, quy trình hoặc sự kiện, tiếp tục như bình thường hoặc như mong đợi.

"His disruptive behavior in class led to him being suspended."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often disrupts the class with his disruptive behavior.
Anh ấy thường xuyên làm gián đoạn lớp học bằng hành vi phá rối của mình.
Phủ định
She does not tolerate disruptive behavior in her classroom.
Cô ấy không tha thứ cho hành vi phá rối trong lớp học của mình.
Nghi vấn
Does he always behave disruptively during meetings?
Anh ấy có luôn cư xử một cách phá rối trong các cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disruptive behavior".

Quản lý hành vi trong lớp học (Classroom Management)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, 'disruptive behavior' thường được thảo luận nhiều trong bối cảnh giáo dục. Giáo viên được đào tạo các chiến lược quản lý lớp học (classroom management) để đối phó với hành vi gây rối của học sinh, từ việc nói chuyện riêng, gây ồn ào đến việc phá phách. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập hiệu quả, nơi mọi học sinh đều có thể tập trung mà không bị quấy rầy. Các khái niệm như 'thời gian phạt góc' (time-out) hay 'bảng điểm hành vi' (behavior charts) là những ví dụ phổ biến.

Văn hóa ứng xử nơi công sở (Workplace Etiquette)

Trong môi trường làm việc phương Tây, việc tránh 'disruptive behavior' là một phần quan trọng của văn hóa ứng xử chuyên nghiệp. Điều này bao gồm việc không làm phiền đồng nghiệp bằng tiếng ồn lớn (điện thoại, nói chuyện), không làm gián đoạn cuộc họp, và giữ thái độ tôn trọng. Hành vi gây rối nơi công sở có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ việc bị khiển trách cho đến mất việc làm, vì nó ảnh hưởng đến năng suất và môi trường làm việc chung.