disruptive behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behavior that causes interruption, disorder, or disturbance; behavior that prevents something, especially a system, process, or event, from continuing as usual or as expected.
Vietnamese Meaning
Hành vi gây gián đoạn, rối loạn hoặc xáo trộn; hành vi ngăn cản một cái gì đó, đặc biệt là một hệ thống, quy trình hoặc sự kiện, tiếp tục như bình thường hoặc như mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His disruptive behavior in class led to him being suspended."
"Hành vi gây rối của cậu ấy trong lớp đã dẫn đến việc cậu ấy bị đình chỉ."
-
"The company has a zero-tolerance policy for disruptive behavior in the workplace."
"Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi gây rối tại nơi làm việc."
-
"Experts believe that disruptive behavior in children is often a sign of underlying issues."
"Các chuyên gia tin rằng hành vi gây rối ở trẻ em thường là một dấu hiệu của các vấn đề tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disrupt | Làm gián đoạn, phá vỡ, gây rối |
| Noun | disruption | Sự gián đoạn, sự phá vỡ, sự gây rối |
| Adverb | disruptively | Một cách gây rối, một cách gián đoạn |
| Verb | behave | Cư xử, hành xử |
| Noun | behavior | Hành vi, cách cư xử |
| Adjective | behavioral | Thuộc về hành vi |
| Noun | misbehavior | Hành vi sai trái, sự quậy phá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động gây cản trở hoạt động bình thường trong một môi trường cụ thể, chẳng hạn như lớp học, nơi làm việc hoặc không gian công cộng. 'Disruptive behavior' thiên về gây rối trật tự và ảnh hưởng đến người khác hơn là chỉ đơn thuần nghịch ngợm. Nó khác với 'misbehavior' (hành vi sai trái) ở chỗ 'disruptive behavior' có tác động lớn hơn đến môi trường xung quanh.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ môi trường mà hành vi diễn ra (e.g., 'disruptive behavior in the classroom'). 'at' có thể được dùng để chỉ đối tượng bị hành vi nhắm đến (e.g., 'disruptive behavior at a meeting').
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious disruptive behavior (hành vi gây rối nghiêm trọng)
-
unacceptable unacceptable disruptive behavior (hành vi gây rối không thể chấp nhận được)
-
persistent persistent disruptive behavior (hành vi gây rối dai dẳng/liên tục)
-
minor minor disruptive behavior (hành vi gây rối nhỏ/không đáng kể)
-
exhibit exhibit disruptive behavior (thể hiện/biểu hiện hành vi gây rối)
-
manage manage disruptive behavior (quản lý/xử lý hành vi gây rối)
-
address address disruptive behavior (giải quyết hành vi gây rối)
-
report report disruptive behavior (báo cáo hành vi gây rối)
-
tolerate tolerate disruptive behavior (khoan dung/chấp nhận hành vi gây rối)
-
instances of instances of disruptive behavior (những trường hợp/lần hành vi gây rối)
-
patterns of patterns of disruptive behavior (các kiểu/mô hình hành vi gây rối)
Idioms
-
Zero-tolerance policy for disruptive behavior.
Chính sách không khoan nhượng đối với hành vi gây rối.
"The school implemented a zero-tolerance policy for disruptive behavior to maintain order in classrooms."
(Trường học đã áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với hành vi gây rối để duy trì trật tự trong lớp học.)
-
A pattern of disruptive behavior.
Một kiểu/mô hình hành vi gây rối (ám chỉ sự lặp đi lặp lại).
"His supervisor noted a pattern of disruptive behavior, leading to a formal warning."
(Người giám sát của anh ấy đã ghi nhận một kiểu hành vi gây rối lặp đi lặp lại, dẫn đến một cảnh cáo chính thức.)
-
Intervention for disruptive behavior.
Biện pháp can thiệp đối với hành vi gây rối (thường trong giáo dục hoặc tâm lý).
"The school counselor suggested an early intervention for disruptive behavior in young students."
(Cố vấn học đường đề xuất một biện pháp can thiệp sớm đối với hành vi gây rối ở những học sinh nhỏ tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disruptive behavior
noun phraseHành vi gây gián đoạn, rối loạn hoặc xáo trộn; hành vi ngăn cản một cái gì đó, đặc biệt là một hệ thống, quy trình hoặc sự kiện, tiếp tục như bình thường hoặc như mong đợi.
"His disruptive behavior in class led to him being suspended."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often disrupts the class with his disruptive behavior. |
Anh ấy thường xuyên làm gián đoạn lớp học bằng hành vi phá rối của mình. |
| Phủ định | She does not tolerate disruptive behavior in her classroom. |
Cô ấy không tha thứ cho hành vi phá rối trong lớp học của mình. |
| Nghi vấn | Does he always behave disruptively during meetings? |
Anh ấy có luôn cư xử một cách phá rối trong các cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disruptive behavior".
