(Top Banner Ad)
unapproved accounts
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế/Tài chính/Kế toán

unapproved accounts

UK: /ˌʌnəˈpruːvd əˈkaʊnts/ • US: /ˌʌnəˈpruːvd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản chưa được phê duyệt tài khoản chưa được chấp thuận tài khoản không được phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unapproved" means not officially accepted or authorized. "Accounts" refers to records of financial transactions.

Vietnamese Meaning

"Unapproved" nghĩa là không được chấp thuận hoặc cho phép chính thức. "Accounts" là các bản ghi giao dịch tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auditor discovered several unapproved accounts during the investigation."

    "Kiểm toán viên đã phát hiện ra một vài tài khoản chưa được phê duyệt trong quá trình điều tra."

  • "Access to the system was denied because of the unapproved accounts."

    "Quyền truy cập vào hệ thống bị từ chối do có các tài khoản chưa được phê duyệt."

  • "All unapproved accounts must be reviewed before the end of the quarter."

    "Tất cả các tài khoản chưa được phê duyệt phải được xem xét trước khi kết thúc quý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approve chấp thuận, phê duyệt
Noun approval sự chấp thuận, sự phê duyệt
Adjective approved đã được chấp thuận, được phê duyệt
Verb disapprove không chấp thuận, phản đối
Noun disapproval sự không chấp thuận, sự phản đối
Noun account tài khoản, bản kê khai, báo cáo
Verb account giải thích, coi là
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, sự kế toán
Adjective accountable chịu trách nhiệm

Synonyms

unauthorized accounts (tài khoản trái phép)disapproved accounts (tài khoản không được chấp thuận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính/Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
approbare
Old French
aprover
Middle English
approven
Latin
computare
Old French
aconter
Middle English
accompt
Modern English
unapproved accounts

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'unapproved accounts' (tài khoản chưa được phê duyệt) là một cụm từ ghép hiện đại. 'Un-' là tiền tố phủ định có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'không'. 'Approve' (phê duyệt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'approbare', có nghĩa là 'chứng minh là tốt' hoặc 'tán thành'. 'Account' (tài khoản) đến từ tiếng Latin 'computare' qua tiếng Pháp cổ 'aconter', có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'kê khai'. Khi kết hợp lại, nó mô tả những tài khoản chưa được xác nhận hoặc chưa được cấp phép.

Sự kết hợp hiện đại

Mặc dù các từ cấu thành có lịch sử lâu đời, cụm từ 'unapproved accounts' tự nó là một thuật ngữ tương đối hiện đại, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính, công nghệ và quản trị. Nó phản ánh nhu cầu về các quy trình chính thức để xác minh và ủy quyền trong các hệ thống hiện đại, nhằm đảm bảo tính hợp lệ và an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh kiểm toán, quản lý tài chính, hoặc an ninh mạng. Nó chỉ ra rằng những tài khoản này chưa được kiểm tra, xác minh, hoặc cho phép hoạt động theo quy trình đã định. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét và phê duyệt các tài khoản này để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unapproved accounts
  • identify identify unapproved accounts
    (xác định các tài khoản chưa được phê duyệt)
  • flag flag unapproved accounts
    (đánh dấu các tài khoản chưa được phê duyệt)
  • delete delete unapproved accounts
    (xoá các tài khoản chưa được phê duyệt)
  • block block unapproved accounts
    (chặn các tài khoản chưa được phê duyệt)
  • discover discover unapproved accounts
    (phát hiện các tài khoản chưa được phê duyệt)
Adjectives + unapproved accounts
  • numerous numerous unapproved accounts
    (nhiều tài khoản chưa được phê duyệt)
  • suspicious suspicious unapproved accounts
    (các tài khoản chưa được phê duyệt đáng ngờ)
  • dormant dormant unapproved accounts
    (các tài khoản chưa được phê duyệt không hoạt động)
Nouns + of unapproved accounts
  • list of list of unapproved accounts
    (danh sách các tài khoản chưa được phê duyệt)
  • report on report on unapproved accounts
    (báo cáo về các tài khoản chưa được phê duyệt)

Idioms

  • flag unapproved accounts

    đánh dấu hoặc nhận diện các tài khoản thiếu sự ủy quyền chính thức.

    "Our system is designed to flag unapproved accounts immediately for review."

    (Hệ thống của chúng tôi được thiết kế để đánh dấu ngay lập tức các tài khoản chưa được phê duyệt để xem xét.)

  • deal with unapproved accounts

    thực hiện hành động để quản lý hoặc giải quyết vấn đề các tài khoản không được ủy quyền.

    "The IT department needs to deal with unapproved accounts found during the audit."

    (Bộ phận IT cần xử lý các tài khoản chưa được phê duyệt được tìm thấy trong quá trình kiểm toán.)

  • monitor for unapproved accounts

    thường xuyên kiểm tra hoặc giám sát hệ thống để phát hiện các tài khoản không được ủy quyền.

    "We continually monitor for unapproved accounts to prevent security breaches."

    (Chúng tôi liên tục giám sát để tìm kiếm các tài khoản chưa được phê duyệt nhằm ngăn chặn các vi phạm bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unapproved accounts

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unapproved" nghĩa là không được chấp thuận hoặc cho phép chính thức. "Accounts" là các bản ghi giao dịch tài chính.

"The auditor discovered several unapproved accounts during the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unapproved accounts".

Sự quan trọng của việc phê duyệt và tuân thủ

Trong nhiều nền văn hoá phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và tài chính, quy trình phê duyệt (approval process) là cốt lõi để đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và tuân thủ các quy định. 'Unapproved accounts' thường bị coi là một rủi ro lớn về bảo mật, tài chính hoặc pháp lý, có thể dẫn đến gian lận, truy cập trái phép hoặc không tuân thủ luật pháp.

Văn hóa quản lý rủi ro và kiểm soát nội bộ

Khái niệm 'unapproved accounts' nhấn mạnh văn hóa quản lý rủi ro và kiểm soát nội bộ chặt chẽ trong các tổ chức phương Tây. Mọi hoạt động, đặc biệt là liên quan đến dữ liệu và tài chính, đều cần có sự cho phép và ghi chép rõ ràng. Việc phát hiện và xử lý các tài khoản chưa được phê duyệt là một phần quan trọng để duy trì tính toàn vẹn và an toàn của hệ thống, thể hiện sự chú trọng vào quy trình và kỷ luật.