(Top Banner Ad)
rejected accounts
B2
Tính từ (bổ nghĩa cho danh từ 'accounts') B2 Tài chính, Ngân hàng, Kế toán

rejected accounts

UK: /rɪˈdʒektɪd əˈkaʊnts/ • US: /rɪˈdʒektɪd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản bị từ chối tài khoản bị bác bỏ tài khoản không được duyệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounts that have been refused, denied, or not approved, typically due to failing to meet specific criteria or requirements.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản đã bị từ chối, bác bỏ hoặc không được chấp thuận, thường là do không đáp ứng các tiêu chí hoặc yêu cầu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system automatically flags and lists rejected accounts for further review."

    "Hệ thống tự động gắn cờ và liệt kê các tài khoản bị từ chối để xem xét thêm."

  • "Due to incomplete information, many applications resulted in rejected accounts."

    "Do thông tin không đầy đủ, nhiều đơn đăng ký dẫn đến việc tài khoản bị từ chối."

  • "The bank sends a notification to customers regarding their rejected accounts, explaining the reasons for the rejection."

    "Ngân hàng gửi thông báo cho khách hàng về các tài khoản bị từ chối của họ, giải thích lý do từ chối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reject Từ chối, bác bỏ (một đơn xin, một ý kiến)
Noun rejection Sự từ chối, sự bác bỏ
Adjective rejected Bị từ chối, bị bác bỏ
Noun account Tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội); bản kê khai; lời giải thích
Verb account Giải thích, coi là, chịu trách nhiệm
Noun accountant Kế toán viên
Noun accounting Ngành kế toán, công việc kế toán
Adjective accountable Có trách nhiệm, phải chịu trách nhiệm

Synonyms

disapproved accounts (các tài khoản không được chấp thuận)denied accounts (các tài khoản bị từ chối)refused accounts (các tài khoản bị khước từ)

Antonyms

approved accounts (các tài khoản được chấp thuận)accepted accounts (các tài khoản được chấp nhận)

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reicere
Old French
rejecter
Middle English
rejecten
English
reject
Latin
computare
Old French
aconter
Middle English
acount
English
account

Nguồn gốc của 'rejected accounts'

Cụm từ 'rejected accounts' (tài khoản bị từ chối) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc phong phú. Từ 'reject' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reicere', mang ý nghĩa 'ném trở lại' hoặc 'đẩy lùi', cho thấy hành động không chấp nhận một điều gì đó. Từ 'account' có gốc từ tiếng Latin 'computare', có nghĩa là 'đếm' hoặc 'tính toán'. Dần dần, 'account' phát triển để chỉ các bản ghi tài chính, các báo cáo, hoặc thông tin chi tiết. Khi kết hợp, 'rejected accounts' mô tả một tình huống mà các yêu cầu mở tài khoản hoặc các bản ghi tài chính đã được xem xét nhưng không được chấp thuận, thường là do không đáp ứng các tiêu chí nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'rejected accounts' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng, kế toán hoặc các hệ thống quản lý tài khoản. Nó chỉ ra rằng một yêu cầu mở tài khoản, một giao dịch liên quan đến tài khoản hoặc chính tài khoản đó đã không được chấp nhận vì một lý do nào đó (ví dụ: thông tin không chính xác, không đủ điều kiện, vi phạm chính sách). Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không thành công hoặc thất bại trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rejected accounts
  • process process rejected accounts
    (xử lý các tài khoản bị từ chối)
  • review review rejected accounts
    (xem xét các tài khoản bị từ chối)
  • manage manage rejected accounts
    (quản lý các tài khoản bị từ chối)
  • handle handle rejected accounts
    (giải quyết các tài khoản bị từ chối)
  • address address rejected accounts
    (đề cập/giải quyết vấn đề các tài khoản bị từ chối)
Noun + rejected accounts
  • number of number of rejected accounts
    (số lượng tài khoản bị từ chối)
  • reasons for reasons for rejected accounts
    (các lý do khiến tài khoản bị từ chối)
  • list of list of rejected accounts
    (danh sách các tài khoản bị từ chối)
  • volume of volume of rejected accounts
    (khối lượng tài khoản bị từ chối)
Adjective + rejected accounts
  • numerous numerous rejected accounts
    (nhiều tài khoản bị từ chối)
  • many many rejected accounts
    (nhiều tài khoản bị từ chối)
  • few few rejected accounts
    (ít tài khoản bị từ chối)

Idioms

  • A high volume of rejected accounts

    Một lượng lớn các tài khoản bị từ chối

    "The new policy led to a high volume of rejected accounts, causing customer dissatisfaction."

    (Chính sách mới đã dẫn đến một lượng lớn tài khoản bị từ chối, gây ra sự không hài lòng của khách hàng.)

  • Dealing with rejected accounts

    Xử lý/Giải quyết các tài khoản bị từ chối

    "Our customer service team is specialized in dealing with rejected accounts efficiently."

    (Đội ngũ dịch vụ khách hàng của chúng tôi chuyên giải quyết các tài khoản bị từ chối một cách hiệu quả.)

  • Reasons for rejected accounts

    Các lý do khiến tài khoản bị từ chối

    "We need to analyze the common reasons for rejected accounts to improve our application process."

    (Chúng ta cần phân tích các lý do phổ biến khiến tài khoản bị từ chối để cải thiện quy trình đăng ký của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rejected accounts

Tính từ (bổ nghĩa cho danh từ 'accounts')
Lật mặt

Các tài khoản đã bị từ chối, bác bỏ hoặc không được chấp thuận, thường là do không đáp ứng các tiêu chí hoặc yêu cầu cụ thể.

"The system automatically flags and lists rejected accounts for further review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audit revealed several rejected accounts due to insufficient documentation.
Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một vài tài khoản bị từ chối do thiếu tài liệu.
Phủ định
There are no rejected accounts in this batch.
Không có tài khoản nào bị từ chối trong lô này.
Nghi vấn
Are these rejected accounts pending review?
Những tài khoản bị từ chối này có đang chờ xem xét không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejected accounts".

Tầm quan trọng của Lịch sử Tín dụng

Ở nhiều nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, lịch sử tín dụng (credit history) đóng vai trò then chốt. Việc có 'rejected accounts' (các tài khoản bị từ chối) thường liên quan trực tiếp đến lịch sử tín dụng kém hoặc không tồn tại. Một hồ sơ tín dụng tốt là yếu tố cần thiết để được chấp thuận cho các khoản vay mua nhà, thẻ tín dụng, hợp đồng điện thoại, hoặc thậm chí là thuê nhà. Vì vậy, việc tài khoản bị từ chối có thể là dấu hiệu cho thấy cần cải thiện quản lý tài chính cá nhân.

Sự minh bạch và quyền được biết lý do

Trong văn hóa phương Tây, khi một đơn đăng ký tài khoản bị từ chối, người nộp đơn thường có quyền được biết lý do cụ thể. Các tổ chức tài chính hoặc nhà cung cấp dịch vụ có nghĩa vụ giải thích tại sao tài khoản của họ bị 'rejected'. Điều này không chỉ giúp người nộp đơn hiểu rõ vấn đề để khắc phục mà còn thể hiện sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của các tổ chức, góp phần xây dựng lòng tin giữa người tiêu dùng và doanh nghiệp.