(Top Banner Ad)
fish tank filter
B1
noun B1 Nuôi cá cảnh/Thủy sinh

fish tank filter

UK: /fɪʃ tæŋk ˈfɪltə/ • US: /fɪʃ tæŋk ˈfɪltər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lọc bể cá máy lọc bể cá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to remove particulate matter and soluble chemical pollutants from an aquarium.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để loại bỏ các chất hạt và các chất ô nhiễm hóa học hòa tan khỏi bể cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fish tank filter needs to be cleaned regularly to ensure optimal performance."

    "Cần phải vệ sinh bộ lọc bể cá thường xuyên để đảm bảo hiệu suất tối ưu."

  • "A good fish tank filter will keep the water clean and clear."

    "Một bộ lọc bể cá tốt sẽ giữ cho nước sạch và trong."

  • "I need to buy a new fish tank filter for my aquarium."

    "Tôi cần mua một bộ lọc bể cá mới cho hồ cá của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Verb fish câu cá, đánh bắt cá
Noun fisherman ngư dân
Noun fishing việc câu cá, nghề cá
Noun tank bể, thùng (chứa chất lỏng)
Noun filter bộ lọc, màng lọc
Verb filter lọc, làm sạch qua bộ lọc
Noun filtration sự lọc, quá trình lọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nuôi cá cảnh/Thủy sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Nguồn gốc 'fish' (cá)
Old English 'fisc'
Nguồn gốc 'tank' (bể)
Portuguese 'tanque' (hồ chứa nước)
Nguồn gốc 'filter' (lọc)
Medieval Latin 'filtrum' (vật liệu lọc như nỉ)
Hình thành cụm từ
English 'fish tank filter' (ghép lại thành một thuật ngữ hiện đại vào thế kỷ 20)

Nguồn Gốc Cụm Từ 'Fish Tank Filter'

Cụm từ 'fish tank filter' là một danh từ ghép hiện đại, được tạo thành từ ba từ riêng biệt, mỗi từ có nguồn gốc riêng. 'Fish' (cá) đến từ tiếng Anh cổ 'fisc'. 'Tank' (bể) có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha hoặc Tây Ban Nha 'tanque', chỉ một hồ chứa nước. 'Filter' (bộ lọc) xuất phát từ tiếng Latinh Trung Cổ 'filtrum', ban đầu chỉ vật liệu nỉ dùng để lọc. Ba từ này kết hợp lại để mô tả chính xác một thiết bị thiết yếu dùng để làm sạch nước trong bể cá, đảm bảo môi trường sống trong lành cho cá.

Usage Note

Bộ lọc bể cá là một thành phần quan trọng trong việc duy trì một môi trường sống lành mạnh cho cá và các sinh vật thủy sinh khác. Nó có thể là bộ lọc cơ học (loại bỏ các hạt lớn), bộ lọc hóa học (loại bỏ các chất ô nhiễm hòa tan) hoặc bộ lọc sinh học (sử dụng vi khuẩn để chuyển đổi các chất thải độc hại thành các chất ít độc hại hơn).

Prepositions

for in

‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của bộ lọc (ví dụ: a filter for a fish tank). ‘in’ được dùng để chỉ vị trí bộ lọc (ví dụ: the filter in the fish tank).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fish tank filter
  • clean clean the fish tank filter
    (làm sạch bộ lọc bể cá)
  • replace replace the fish tank filter
    (thay bộ lọc bể cá)
  • install install a new fish tank filter
    (lắp đặt một bộ lọc bể cá mới)
  • maintain maintain the fish tank filter
    (bảo trì bộ lọc bể cá)
Tính từ + fish tank filter
  • new a new fish tank filter
    (một bộ lọc bể cá mới)
  • dirty a dirty fish tank filter
    (một bộ lọc bể cá bẩn)
  • external an external fish tank filter
    (một bộ lọc bể cá gắn ngoài)
  • effective an effective fish tank filter
    (một bộ lọc bể cá hiệu quả)
Danh từ + fish tank filter
  • filter media fish tank filter media
    (vật liệu lọc bể cá)
  • filter system fish tank filter system
    (hệ thống lọc bể cá)

Idioms

  • clean the fish tank filter

    Đây là một cụm từ diễn tả hành động thực tế, không phải thành ngữ có nghĩa bóng. Nghĩa đen là làm sạch thiết bị lọc trong bể cá.

    "I need to clean the fish tank filter every two weeks to keep the water clear."

    (Tôi cần làm sạch bộ lọc bể cá hai tuần một lần để giữ nước trong.)

  • replace the fish tank filter

    Đây là một cụm từ diễn tả hành động thực tế, không phải thành ngữ có nghĩa bóng. Nghĩa đen là thay thế thiết bị lọc trong bể cá bằng một cái mới.

    "It's time to replace the fish tank filter; it's not working efficiently anymore."

    (Đã đến lúc phải thay bộ lọc bể cá rồi; nó không còn hoạt động hiệu quả nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish tank filter

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để loại bỏ các chất hạt và các chất ô nhiễm hóa học hòa tan khỏi bể cá.

"The fish tank filter needs to be cleaned regularly to ensure optimal performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the fish tank filter was broken, I would have bought a new one immediately.
Nếu tôi biết bộ lọc bể cá bị hỏng, tôi đã mua một cái mới ngay lập tức.
Phủ định
If the store hadn't sold out of fish tank filters, I would not have had to wait a week to clean my tank.
Nếu cửa hàng không bán hết bộ lọc bể cá, tôi đã không phải đợi một tuần để làm sạch bể của mình.
Nghi vấn
Would the fish have survived if you had cleaned the fish tank filter more often?
Liệu cá có sống sót nếu bạn thường xuyên vệ sinh bộ lọc bể cá hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish tank filter".

Thú Vui Nuôi Cá Cảnh và Trách Nhiệm Chăm Sóc

Nuôi cá cảnh là một thú vui phổ biến trên toàn thế giới, mang lại sự thư giãn và có thể là một công cụ giáo dục tuyệt vời cho trẻ em về hệ sinh thái dưới nước. 'Fish tank filter' (bộ lọc bể cá) là trung tâm của thú vui này, vì nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng nước và sức khỏe cho cá. Việc chọn lựa, lắp đặt và bảo trì bộ lọc phản ánh trách nhiệm của người nuôi đối với vật nuôi của mình, đảm bảo chúng có một môi trường sống sạch sẽ và an toàn.

Bể Cá trong Phong Thủy và Không Gian Sống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, bể cá cảnh không chỉ là vật trang trí mà còn được coi là yếu tố phong thủy quan trọng. Bể cá có thể mang lại may mắn, tài lộc và sự bình yên cho ngôi nhà. Một 'fish tank filter' hoạt động tốt là điều cần thiết để giữ cho nước trong bể luôn sạch sẽ và trong lành, tượng trưng cho dòng chảy năng lượng tích cực không ngừng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng và hài hòa trong không gian sống.