fish tank filter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device used to remove particulate matter and soluble chemical pollutants from an aquarium.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được sử dụng để loại bỏ các chất hạt và các chất ô nhiễm hóa học hòa tan khỏi bể cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fish tank filter needs to be cleaned regularly to ensure optimal performance."
"Cần phải vệ sinh bộ lọc bể cá thường xuyên để đảm bảo hiệu suất tối ưu."
-
"A good fish tank filter will keep the water clean and clear."
"Một bộ lọc bể cá tốt sẽ giữ cho nước sạch và trong."
-
"I need to buy a new fish tank filter for my aquarium."
"Tôi cần mua một bộ lọc bể cá mới cho hồ cá của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bộ lọc bể cá là một thành phần quan trọng trong việc duy trì một môi trường sống lành mạnh cho cá và các sinh vật thủy sinh khác. Nó có thể là bộ lọc cơ học (loại bỏ các hạt lớn), bộ lọc hóa học (loại bỏ các chất ô nhiễm hòa tan) hoặc bộ lọc sinh học (sử dụng vi khuẩn để chuyển đổi các chất thải độc hại thành các chất ít độc hại hơn).
Prepositions
‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của bộ lọc (ví dụ: a filter for a fish tank). ‘in’ được dùng để chỉ vị trí bộ lọc (ví dụ: the filter in the fish tank).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean the fish tank filter (làm sạch bộ lọc bể cá)
-
replace replace the fish tank filter (thay bộ lọc bể cá)
-
install install a new fish tank filter (lắp đặt một bộ lọc bể cá mới)
-
maintain maintain the fish tank filter (bảo trì bộ lọc bể cá)
-
new a new fish tank filter (một bộ lọc bể cá mới)
-
dirty a dirty fish tank filter (một bộ lọc bể cá bẩn)
-
external an external fish tank filter (một bộ lọc bể cá gắn ngoài)
-
effective an effective fish tank filter (một bộ lọc bể cá hiệu quả)
-
filter media fish tank filter media (vật liệu lọc bể cá)
-
filter system fish tank filter system (hệ thống lọc bể cá)
Idioms
-
clean the fish tank filter
Đây là một cụm từ diễn tả hành động thực tế, không phải thành ngữ có nghĩa bóng. Nghĩa đen là làm sạch thiết bị lọc trong bể cá.
"I need to clean the fish tank filter every two weeks to keep the water clear."
(Tôi cần làm sạch bộ lọc bể cá hai tuần một lần để giữ nước trong.)
-
replace the fish tank filter
Đây là một cụm từ diễn tả hành động thực tế, không phải thành ngữ có nghĩa bóng. Nghĩa đen là thay thế thiết bị lọc trong bể cá bằng một cái mới.
"It's time to replace the fish tank filter; it's not working efficiently anymore."
(Đã đến lúc phải thay bộ lọc bể cá rồi; nó không còn hoạt động hiệu quả nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish tank filter
nounMột thiết bị được sử dụng để loại bỏ các chất hạt và các chất ô nhiễm hóa học hòa tan khỏi bể cá.
"The fish tank filter needs to be cleaned regularly to ensure optimal performance."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the fish tank filter was broken, I would have bought a new one immediately. |
Nếu tôi biết bộ lọc bể cá bị hỏng, tôi đã mua một cái mới ngay lập tức. |
| Phủ định | If the store hadn't sold out of fish tank filters, I would not have had to wait a week to clean my tank. |
Nếu cửa hàng không bán hết bộ lọc bể cá, tôi đã không phải đợi một tuần để làm sạch bể của mình. |
| Nghi vấn | Would the fish have survived if you had cleaned the fish tank filter more often? |
Liệu cá có sống sót nếu bạn thường xuyên vệ sinh bộ lọc bể cá hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish tank filter".
