(Top Banner Ad)
arrive at an agreement
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Kinh doanh, Đàm phán

arrive at an agreement

UK: /əˈraɪv æt ən əˈɡriːmənt/ • US: /əˈraɪv æt ən əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đi đến thỏa thuận đạt được thỏa thuận thống nhất ý kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reach a mutual decision or understanding; to come to terms.

Vietnamese Meaning

Đạt được một quyết định hoặc sự hiểu biết chung; đi đến thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After hours of negotiations, the company and the union finally arrived at an agreement."

    "Sau nhiều giờ đàm phán, công ty và công đoàn cuối cùng đã đi đến một thỏa thuận."

  • "We hope to arrive at an agreement soon."

    "Chúng tôi hy vọng sẽ sớm đi đến một thỏa thuận."

  • "It took a long time, but they finally arrived at an agreement that everyone was happy with."

    "Mất một thời gian dài, nhưng cuối cùng họ cũng đi đến một thỏa thuận mà mọi người đều hài lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrive đến, đạt được
Noun arrival sự đến, sự đạt được
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận
Verb agree đồng ý, thỏa thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

French
arriver
Latin
adripare

Nguồn gốc của 'Arrive'

Từ 'arrive' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'arriver', có nghĩa là 'đến bờ'. Nó lại có gốc từ tiếng Latin 'adripare', kết hợp giữa 'ad' (đến) và 'ripa' (bờ sông). Ban đầu, nó mang ý nghĩa di chuyển đến một địa điểm cụ thể, sau đó mở rộng thành đạt được một kết quả nào đó, như 'arrive at an agreement' (đạt được thỏa thuận).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán, thảo luận hoặc tranh luận, khi các bên khác nhau cần tìm ra một điểm chung. Nó nhấn mạnh quá trình đi đến một thỏa thuận, thường là sau một khoảng thời gian thảo luận và cân nhắc. Không giống như 'make an agreement' chỉ đơn giản là tạo ra một thỏa thuận, 'arrive at an agreement' nhấn mạnh quá trình đi đến thỏa thuận đó. Ví dụ, sau nhiều cuộc đàm phán căng thẳng, hai bên cuối cùng đã 'arrive at an agreement'.

Prepositions

at

Giới từ 'at' trong cụm này chỉ vị trí, nhưng mang tính trừu tượng. Nó biểu thị điểm đến, không gian mà các bên 'đến' được sau quá trình đàm phán, đó chính là 'an agreement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arrive at an agreement
  • Mutual mutual arrive at an agreement
    (thỏa thuận chung)
  • Bilateral bilateral arrive at an agreement
    (thỏa thuận song phương)
  • Unanimous unanimous arrive at an agreement
    (thỏa thuận едино единогласно)
Verb + arrive at an agreement
  • Reach reach arrive at an agreement
    (đạt được thỏa thuận)
  • Negotiate negotiate arrive at an agreement
    (đàm phán để đạt được thỏa thuận)
  • Attempt to attempt to arrive at an agreement
    (cố gắng để đạt được thỏa thuận)

Idioms

  • Come to terms

    đi đến thỏa thuận, chấp nhận

    "After a long negotiation, they finally came to terms."

    (Sau một cuộc đàm phán dài, cuối cùng họ đã đi đến thỏa thuận.)

  • See eye to eye

    đồng ý với nhau, có cùng quan điểm

    "They didn't see eye to eye on the budget."

    (Họ không đồng ý với nhau về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrive at an agreement

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Đạt được một quyết định hoặc sự hiểu biết chung; đi đến thỏa thuận.

"After hours of negotiations, the company and the union finally arrived at an agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrive at an agreement".

Tầm quan trọng của thỏa thuận trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc đạt được thỏa thuận (arrive at an agreement) là rất quan trọng. Các thỏa thuận thường được ghi lại bằng văn bản và có giá trị pháp lý. Điều này giúp đảm bảo sự rõ ràng và trách nhiệm giải trình giữa các bên liên quan.

Đàm phán đa văn hóa

Khi đàm phán để đạt được thỏa thuận với người đến từ các nền văn hóa khác nhau, điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt về phong cách giao tiếp, giá trị và kỳ vọng. Một số nền văn hóa có thể coi trọng sự trực tiếp và hiệu quả, trong khi những nền văn hóa khác có thể nhấn mạnh sự hài hòa và mối quan hệ.