come to terms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dần chấp nhận một tình huống buồn, thường là cái chết của một người bạn yêu quý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to come to terms with the fact that her marriage was over."
"Cô ấy phải chấp nhận sự thật rằng cuộc hôn nhân của mình đã kết thúc."
-
"It took him a long time to come to terms with his father's death."
"Anh ấy mất một thời gian dài để chấp nhận cái chết của cha mình."
-
"The two countries have come to terms over the border dispute."
"Hai quốc gia đã đạt được thỏa thuận về tranh chấp biên giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi người ta phải đối mặt với một sự mất mát lớn hoặc một tình huống khó khăn và cần thời gian để chấp nhận và thích nghi với nó. Nó nhấn mạnh quá trình dần dần đạt được sự chấp nhận, không phải là một hành động tức thời. 'Come to terms' khác với 'accept' ở chỗ 'come to terms' nhấn mạnh một quá trình đấu tranh và thích nghi, trong khi 'accept' có thể chỉ đơn giản là thừa nhận một thực tế.
Trong ngữ cảnh này, 'come to terms' ám chỉ quá trình đàm phán và thỏa hiệp để đạt được một thỏa thuận mà cả hai bên đều có thể chấp nhận được. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các mối quan hệ cá nhân khi có sự bất đồng hoặc mâu thuẫn.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người đó đang cố gắng chấp nhận. Ví dụ: 'come to terms with a loss,' 'come to terms with a diagnosis'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally come to terms (cuối cùng cũng chấp nhận/đi đến thỏa thuận)
-
eventually eventually come to terms (rốt cuộc cũng thỏa thuận được/chấp nhận)
-
reluctantly reluctantly come to terms (miễn cưỡng chấp nhận)
-
must must come to terms (phải chấp nhận/thỏa thuận)
-
struggle to struggle to come to terms (đấu tranh để chấp nhận)
-
fail to fail to come to terms (thất bại trong việc thỏa thuận/chấp nhận)
-
with the past come to terms with the past (chấp nhận quá khứ)
-
on the contract come to terms on the contract (thống nhất các điều khoản hợp đồng)
Idioms
-
Come to terms with reality
Chấp nhận sự thật phũ phàng, đối diện với thực tế
"After years of denial, she had to come to terms with reality."
(Sau nhiều năm chối bỏ, cô ấy buộc phải chấp nhận sự thật phũ phàng.)
-
Come to terms with oneself
Hòa giải với bản thân, chấp nhận chính mình (kể cả khuyết điểm)
"It took him a long time to come to terms with himself and his career change."
(Anh ấy mất rất nhiều thời gian để hòa giải với chính mình và sự thay đổi nghề nghiệp.)
-
Come to an agreement/settlement
Đi đến thỏa thuận/giải quyết (dạng trang trọng hơn của 'come to terms' về mặt đàm phán)
"The two companies finally came to an agreement after months of negotiation."
(Hai công ty cuối cùng đã đi đến thỏa thuận sau nhiều tháng đàm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come to terms
Idiom (Thành ngữ)Dần chấp nhận một tình huống buồn, thường là cái chết của một người bạn yêu quý.
"She had to come to terms with the fact that her marriage was over."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has come to terms with her illness. |
Cô ấy đã chấp nhận sự thật về bệnh tật của mình. |
| Phủ định | He hasn't come to terms with the loss of his job yet. |
Anh ấy vẫn chưa chấp nhận việc mất việc. |
| Nghi vấn | Have you come to terms with the changes in your life? |
Bạn đã chấp nhận những thay đổi trong cuộc sống của bạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to terms".
