(Top Banner Ad)
come to terms
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

come to terms

UK: /kʌm tə tɜːmz/ • US: /kʌm tuː tɜːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận đi đến thỏa thuận thỏa hiệp làm quen với thích nghi với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually accept a sad situation, often the death of someone you love.

Vietnamese Meaning

Dần chấp nhận một tình huống buồn, thường là cái chết của một người bạn yêu quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to come to terms with the fact that her marriage was over."

    "Cô ấy phải chấp nhận sự thật rằng cuộc hôn nhân của mình đã kết thúc."

  • "It took him a long time to come to terms with his father's death."

    "Anh ấy mất một thời gian dài để chấp nhận cái chết của cha mình."

  • "The two countries have come to terms over the border dispute."

    "Hai quốc gia đã đạt được thỏa thuận về tranh chấp biên giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Term Điều khoản, kỳ hạn, giới hạn
Noun Outcome Kết quả, hậu quả (liên quan đến 'come')
Verb Negotiate Đàm phán (hành động dẫn đến việc 'come to terms')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
term
Early Modern English
come to terms

Nguồn Gốc Của 'Điều Kiện' Và 'Ranh Giới'

Từ 'term' (điều khoản) ban đầu có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'giới hạn' (từ tiếng Latin 'terminus'). Khi hai bên 'come to terms', họ đã đạt đến một ranh giới chung, một tập hợp các điều kiện hoặc giới hạn mà cả hai đều đồng ý. Sau này, ý nghĩa mở rộng sang sự chấp nhận nội tâm đối với một hoàn cảnh khó khăn.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi người ta phải đối mặt với một sự mất mát lớn hoặc một tình huống khó khăn và cần thời gian để chấp nhận và thích nghi với nó. Nó nhấn mạnh quá trình dần dần đạt được sự chấp nhận, không phải là một hành động tức thời. 'Come to terms' khác với 'accept' ở chỗ 'come to terms' nhấn mạnh một quá trình đấu tranh và thích nghi, trong khi 'accept' có thể chỉ đơn giản là thừa nhận một thực tế.
Trong ngữ cảnh này, 'come to terms' ám chỉ quá trình đàm phán và thỏa hiệp để đạt được một thỏa thuận mà cả hai bên đều có thể chấp nhận được. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các mối quan hệ cá nhân khi có sự bất đồng hoặc mâu thuẫn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người đó đang cố gắng chấp nhận. Ví dụ: 'come to terms with a loss,' 'come to terms with a diagnosis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + come to terms
  • finally finally come to terms
    (cuối cùng cũng chấp nhận/đi đến thỏa thuận)
  • eventually eventually come to terms
    (rốt cuộc cũng thỏa thuận được/chấp nhận)
  • reluctantly reluctantly come to terms
    (miễn cưỡng chấp nhận)
Modal/Verb + come to terms
  • must must come to terms
    (phải chấp nhận/thỏa thuận)
  • struggle to struggle to come to terms
    (đấu tranh để chấp nhận)
  • fail to fail to come to terms
    (thất bại trong việc thỏa thuận/chấp nhận)
Phrases detailing acceptance/agreement
  • with the past come to terms with the past
    (chấp nhận quá khứ)
  • on the contract come to terms on the contract
    (thống nhất các điều khoản hợp đồng)

Idioms

  • Come to terms with reality

    Chấp nhận sự thật phũ phàng, đối diện với thực tế

    "After years of denial, she had to come to terms with reality."

    (Sau nhiều năm chối bỏ, cô ấy buộc phải chấp nhận sự thật phũ phàng.)

  • Come to terms with oneself

    Hòa giải với bản thân, chấp nhận chính mình (kể cả khuyết điểm)

    "It took him a long time to come to terms with himself and his career change."

    (Anh ấy mất rất nhiều thời gian để hòa giải với chính mình và sự thay đổi nghề nghiệp.)

  • Come to an agreement/settlement

    Đi đến thỏa thuận/giải quyết (dạng trang trọng hơn của 'come to terms' về mặt đàm phán)

    "The two companies finally came to an agreement after months of negotiation."

    (Hai công ty cuối cùng đã đi đến thỏa thuận sau nhiều tháng đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come to terms

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Dần chấp nhận một tình huống buồn, thường là cái chết của một người bạn yêu quý.

"She had to come to terms with the fact that her marriage was over."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has come to terms with her illness.
Cô ấy đã chấp nhận sự thật về bệnh tật của mình.
Phủ định
He hasn't come to terms with the loss of his job yet.
Anh ấy vẫn chưa chấp nhận việc mất việc.
Nghi vấn
Have you come to terms with the changes in your life?
Bạn đã chấp nhận những thay đổi trong cuộc sống của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to terms".

Chấp Nhận Trong Quy Trình Đau Buồn

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường gắn liền với quá trình đối phó với mất mát hoặc đau buồn. Sự 'chấp nhận' (Acceptance) là giai đoạn cuối cùng trong mô hình 5 giai đoạn đau buồn nổi tiếng của Elisabeth Kübler-Ross. Sử dụng cụm từ 'come to terms' thường ngụ ý một quá trình tâm lý khó khăn và cần thời gian.

Sức Mạnh Của Hợp Đồng (Contract Culture)

Trong bối cảnh kinh doanh, 'come to terms' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được các điều khoản rõ ràng và ràng buộc. Nó phản ánh văn hóa phương Tây coi hợp đồng và các điều kiện đã thỏa thuận là nền tảng của mọi giao dịch thương mại và pháp lý.