fail to agree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be unable to reach a consensus or come to an understanding; to be unsuccessful in reaching an agreement.
Vietnamese Meaning
Không thể đạt được sự đồng thuận hoặc đi đến một sự hiểu biết chung; không thành công trong việc đạt được thỏa thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two companies failed to agree on the terms of the merger."
"Hai công ty đã không thể thống nhất về các điều khoản của việc sáp nhập."
-
"Despite hours of discussion, the committee failed to agree on a solution."
"Mặc dù đã thảo luận hàng giờ, ủy ban đã không thể thống nhất về một giải pháp."
-
"The union and management failed to agree on a new contract, leading to a strike."
"Công đoàn và ban quản lý đã không thể thỏa thuận về một hợp đồng mới, dẫn đến một cuộc đình công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'fail to agree' thường được sử dụng để diễn tả tình huống mà các bên liên quan không thể hòa giải được những khác biệt của họ và do đó không thể đạt được một thỏa thuận hoặc thỏa hiệp. Nó nhấn mạnh sự thất bại trong quá trình đàm phán hoặc thảo luận.
Prepositions
'on' và 'about' được sử dụng để chỉ ra chủ đề hoặc vấn đề mà các bên không đồng ý. Ví dụ: 'They failed to agree on the terms of the contract.' 'with' thường được sử dụng khi đề cập đến người hoặc nhóm mà bạn không đồng ý. Ví dụ: 'I fail to agree with his assessment of the situation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly fail to agree (hoàn toàn không thể đồng ý)
-
completely completely fail to agree (hoàn toàn không thể đồng ý)
-
totally totally fail to agree (hoàn toàn không thể đồng ý)
-
parties parties fail to agree (các bên không thể đạt được thỏa thuận)
-
members members fail to agree (các thành viên không thể đồng ý)
-
negotiators negotiators fail to agree (những người đàm phán không thể đồng ý)
-
fundamental fail to agree on fundamental issues (không thể đồng ý về các vấn đề cơ bản)
-
certain fail to agree on certain points (không thể đồng ý về một số điểm nhất định)
Idioms
-
agree to disagree
đồng ý rằng sẽ không đồng ý (chấp nhận sự khác biệt quan điểm)
"We'll just have to agree to disagree."
(Chúng ta có lẽ chỉ có thể chấp nhận sự khác biệt quan điểm thôi.)
-
at loggerheads
bất đồng sâu sắc, mâu thuẫn gay gắt
"The two companies are at loggerheads over the deal."
(Hai công ty đang có mâu thuẫn gay gắt về thỏa thuận này.)
-
be on a different page
không hiểu nhau, không có cùng quan điểm
"We're clearly on a different page when it comes to this project."
(Rõ ràng là chúng ta không hiểu nhau về dự án này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fail to agree
Động từKhông thể đạt được sự đồng thuận hoặc đi đến một sự hiểu biết chung; không thành công trong việc đạt được thỏa thuận.
"The two companies failed to agree on the terms of the merger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to agree".
