(Top Banner Ad)
fail to agree
B2
Động từ B2 Chung

fail to agree

UK: /feɪl tuː əˈɡriː/ • US: /feɪl tuː əˈɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

không thể đồng ý không đạt được thỏa thuận thất bại trong việc đồng ý bất đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unable to reach a consensus or come to an understanding; to be unsuccessful in reaching an agreement.

Vietnamese Meaning

Không thể đạt được sự đồng thuận hoặc đi đến một sự hiểu biết chung; không thành công trong việc đạt được thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies failed to agree on the terms of the merger."

    "Hai công ty đã không thể thống nhất về các điều khoản của việc sáp nhập."

  • "Despite hours of discussion, the committee failed to agree on a solution."

    "Mặc dù đã thảo luận hàng giờ, ủy ban đã không thể thống nhất về một giải pháp."

  • "The union and management failed to agree on a new contract, leading to a strike."

    "Công đoàn và ban quản lý đã không thể thỏa thuận về một hợp đồng mới, dẫn đến một cuộc đình công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không thành công
Noun failure sự thất bại, người/vật thất bại
Adjective failing yếu đi, suy giảm
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận
Adjective agreeable dễ chịu, có thể đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Usage Note

Cụm từ 'fail to agree' thường được sử dụng để diễn tả tình huống mà các bên liên quan không thể hòa giải được những khác biệt của họ và do đó không thể đạt được một thỏa thuận hoặc thỏa hiệp. Nó nhấn mạnh sự thất bại trong quá trình đàm phán hoặc thảo luận.

Prepositions

on about with

'on' và 'about' được sử dụng để chỉ ra chủ đề hoặc vấn đề mà các bên không đồng ý. Ví dụ: 'They failed to agree on the terms of the contract.' 'with' thường được sử dụng khi đề cập đến người hoặc nhóm mà bạn không đồng ý. Ví dụ: 'I fail to agree with his assessment of the situation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fail to agree
  • utterly utterly fail to agree
    (hoàn toàn không thể đồng ý)
  • completely completely fail to agree
    (hoàn toàn không thể đồng ý)
  • totally totally fail to agree
    (hoàn toàn không thể đồng ý)
Subject + fail to agree
  • parties parties fail to agree
    (các bên không thể đạt được thỏa thuận)
  • members members fail to agree
    (các thành viên không thể đồng ý)
  • negotiators negotiators fail to agree
    (những người đàm phán không thể đồng ý)
Reason + fail to agree
  • fundamental fail to agree on fundamental issues
    (không thể đồng ý về các vấn đề cơ bản)
  • certain fail to agree on certain points
    (không thể đồng ý về một số điểm nhất định)

Idioms

  • agree to disagree

    đồng ý rằng sẽ không đồng ý (chấp nhận sự khác biệt quan điểm)

    "We'll just have to agree to disagree."

    (Chúng ta có lẽ chỉ có thể chấp nhận sự khác biệt quan điểm thôi.)

  • at loggerheads

    bất đồng sâu sắc, mâu thuẫn gay gắt

    "The two companies are at loggerheads over the deal."

    (Hai công ty đang có mâu thuẫn gay gắt về thỏa thuận này.)

  • be on a different page

    không hiểu nhau, không có cùng quan điểm

    "We're clearly on a different page when it comes to this project."

    (Rõ ràng là chúng ta không hiểu nhau về dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to agree

Động từ
Lật mặt

Không thể đạt được sự đồng thuận hoặc đi đến một sự hiểu biết chung; không thành công trong việc đạt được thỏa thuận.

"The two companies failed to agree on the terms of the merger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to agree".

Importance of Consensus

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đạt được sự đồng thuận (consensus) được coi trọng trong quá trình ra quyết định, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị. Việc 'fail to agree' có thể dẫn đến bế tắc và trì hoãn.

Freedom of Speech

Ở các nước phương Tây, quyền tự do ngôn luận được bảo vệ. Do đó, việc 'fail to agree' được coi là một phần bình thường của cuộc tranh luận và thảo luận, miễn là được thực hiện một cách tôn trọng.