(Top Banner Ad)
artistic style
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật

artistic style

UK: /ɑːˈtɪstɪk staɪl/ • US: /ɑːrˈtɪstɪk staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách nghệ thuật lối nghệ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular form or characteristic way of designing, producing, or performing artistic works; the manner in which an artist expresses themselves.

Vietnamese Meaning

Phong cách nghệ thuật là một hình thức hoặc cách thức đặc trưng để thiết kế, sản xuất hoặc trình bày các tác phẩm nghệ thuật; cách mà một nghệ sĩ thể hiện bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her artistic style is characterized by bold colors and abstract forms."

    "Phong cách nghệ thuật của cô ấy được đặc trưng bởi những màu sắc táo bạo và các hình thức trừu tượng."

  • "Impressionism is a well-known artistic style."

    "Ấn tượng là một phong cách nghệ thuật nổi tiếng."

  • "Each artist has their own unique artistic style."

    "Mỗi nghệ sĩ đều có phong cách nghệ thuật độc đáo của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Adverb artistically một cách nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ
Noun style phong cách
Stylish Stylish hợp thời trang, phong cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
Old French
art
English
art
English
style

Nguồn gốc của 'art'

Từ 'art' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là kỹ năng hoặc thủ công. Người xưa coi nghệ thuật là một kỹ năng cần được rèn luyện, không chỉ là một tài năng bẩm sinh.

Nguồn gốc của 'style'

Từ 'style' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stilus', ban đầu là một dụng cụ dùng để viết. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa là cách thức độc đáo mà một người thể hiện bản thân.

Usage Note

Phong cách nghệ thuật là một khái niệm rộng, bao gồm các yếu tố như kỹ thuật, chất liệu, bố cục, màu sắc, và chủ đề. Nó phản ánh cá tính, quan điểm, và bối cảnh văn hóa của nghệ sĩ. Cần phân biệt với 'art movement' (phong trào nghệ thuật), là một xu hướng rộng lớn hơn, bao gồm nhiều nghệ sĩ có chung phong cách và triết lý.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng khi nói về việc một tác phẩm được thực hiện theo một phong cách cụ thể (e.g., 'painted in the style of Van Gogh'). 'of' được sử dụng để chỉ phong cách thuộc về một nghệ sĩ hoặc thời kỳ cụ thể (e.g., 'the style of the Renaissance').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • In one's own artistic style

    theo phong cách nghệ thuật riêng của ai đó

    "She painted the portrait in her own artistic style."

    (Cô ấy vẽ bức chân dung theo phong cách nghệ thuật riêng của mình.)

  • A blend of artistic styles

    Sự pha trộn của các phong cách nghệ thuật

    "The building's design is a blend of modern and classical artistic styles."

    (Thiết kế của tòa nhà là sự pha trộn giữa phong cách nghệ thuật hiện đại và cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artistic style

Danh từ
Lật mặt

Phong cách nghệ thuật là một hình thức hoặc cách thức đặc trưng để thiết kế, sản xuất hoặc trình bày các tác phẩm nghệ thuật; cách mà một nghệ sĩ thể hiện bản thân.

"Her artistic style is characterized by bold colors and abstract forms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be developing a new artistic style in the coming years.
Nghệ sĩ sẽ phát triển một phong cách nghệ thuật mới trong những năm tới.
Phủ định
She won't be focusing on that artistic style anymore; she's moving in a different direction.
Cô ấy sẽ không còn tập trung vào phong cách nghệ thuật đó nữa; cô ấy đang đi theo một hướng khác.
Nghi vấn
Will they be experimenting with a more abstract artistic style for their next exhibition?
Liệu họ có thử nghiệm một phong cách nghệ thuật trừu tượng hơn cho triển lãm tiếp theo của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistic style".

Ảnh hưởng của phong trào nghệ thuật

Các phong trào nghệ thuật như Impressionism (ấn tượng) hay Cubism (lập thể) đã định hình cách chúng ta nhìn nhận và đánh giá 'artistic style' ngày nay. Mỗi phong trào mang đến những quy tắc và thẩm mỹ riêng.

Sự quan trọng của việc cá nhân hóa

Trong nghệ thuật hiện đại, 'artistic style' thường được coi là một sự thể hiện cá nhân của người nghệ sĩ. Việc phát triển một phong cách riêng là rất quan trọng để tạo nên sự khác biệt và được công nhận.