artistic style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular form or characteristic way of designing, producing, or performing artistic works; the manner in which an artist expresses themselves.
Vietnamese Meaning
Phong cách nghệ thuật là một hình thức hoặc cách thức đặc trưng để thiết kế, sản xuất hoặc trình bày các tác phẩm nghệ thuật; cách mà một nghệ sĩ thể hiện bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her artistic style is characterized by bold colors and abstract forms."
"Phong cách nghệ thuật của cô ấy được đặc trưng bởi những màu sắc táo bạo và các hình thức trừu tượng."
-
"Impressionism is a well-known artistic style."
"Ấn tượng là một phong cách nghệ thuật nổi tiếng."
-
"Each artist has their own unique artistic style."
"Mỗi nghệ sĩ đều có phong cách nghệ thuật độc đáo của riêng mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phong cách nghệ thuật là một khái niệm rộng, bao gồm các yếu tố như kỹ thuật, chất liệu, bố cục, màu sắc, và chủ đề. Nó phản ánh cá tính, quan điểm, và bối cảnh văn hóa của nghệ sĩ. Cần phân biệt với 'art movement' (phong trào nghệ thuật), là một xu hướng rộng lớn hơn, bao gồm nhiều nghệ sĩ có chung phong cách và triết lý.
Prepositions
'in' được sử dụng khi nói về việc một tác phẩm được thực hiện theo một phong cách cụ thể (e.g., 'painted in the style of Van Gogh'). 'of' được sử dụng để chỉ phong cách thuộc về một nghệ sĩ hoặc thời kỳ cụ thể (e.g., 'the style of the Renaissance').
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
In one's own artistic style
theo phong cách nghệ thuật riêng của ai đó
"She painted the portrait in her own artistic style."
(Cô ấy vẽ bức chân dung theo phong cách nghệ thuật riêng của mình.)
-
A blend of artistic styles
Sự pha trộn của các phong cách nghệ thuật
"The building's design is a blend of modern and classical artistic styles."
(Thiết kế của tòa nhà là sự pha trộn giữa phong cách nghệ thuật hiện đại và cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artistic style
Danh từPhong cách nghệ thuật là một hình thức hoặc cách thức đặc trưng để thiết kế, sản xuất hoặc trình bày các tác phẩm nghệ thuật; cách mà một nghệ sĩ thể hiện bản thân.
"Her artistic style is characterized by bold colors and abstract forms."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will be developing a new artistic style in the coming years. |
Nghệ sĩ sẽ phát triển một phong cách nghệ thuật mới trong những năm tới. |
| Phủ định | She won't be focusing on that artistic style anymore; she's moving in a different direction. |
Cô ấy sẽ không còn tập trung vào phong cách nghệ thuật đó nữa; cô ấy đang đi theo một hướng khác. |
| Nghi vấn | Will they be experimenting with a more abstract artistic style for their next exhibition? |
Liệu họ có thử nghiệm một phong cách nghệ thuật trừu tượng hơn cho triển lãm tiếp theo của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistic style".
