(Top Banner Ad)
ask for advice
A2
Verb phrase A2 General

ask for advice

UK: /ɑːsk fɔːr ədˈvaɪs/ • US: /æsk fɔr ædˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xin lời khuyên hỏi ý kiến tham khảo ý kiến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To request guidance or recommendations from someone, usually someone with more knowledge or experience on a particular topic.

Vietnamese Meaning

Xin lời khuyên, sự hướng dẫn hoặc những đề xuất từ ai đó, thường là từ người có kiến thức hoặc kinh nghiệm hơn về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to ask my doctor for advice about my back pain."

    "Tôi sẽ xin lời khuyên bác sĩ về chứng đau lưng của tôi."

  • "You should ask your parents for advice before making such a big decision."

    "Bạn nên xin lời khuyên của bố mẹ trước khi đưa ra một quyết định lớn như vậy."

  • "She asked her lawyer for legal advice."

    "Cô ấy xin luật sư của mình tư vấn pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ask Sự hỏi, câu hỏi
Noun advice Lời khuyên
Verb advise Khuyên bảo
Adjective advisory Mang tính chất tư vấn, khuyên bảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aiskōną
Old English
āscian
Middle English
asken
English
ask
Anglo-French
avauncier
Old French
avant
English
advance

Nguồn gốc của 'ask'

Từ 'ask' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *aiskōną, có nghĩa là 'hỏi'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'ask' trong tiếng Anh hiện đại. Việc 'ask for advice' thể hiện mong muốn nhận được sự hướng dẫn từ người khác, một hành động phổ biến trong xã hội loài người từ xa xưa.

Nguồn gốc của 'advice'

Từ 'advice' đến từ tiếng Anglo-French 'avauncier' có nghĩa là 'suy nghĩ về'. Nó tiếp tục xuất hiện trong tiếng Old French là 'avant'. Từ đó, từ này đã phát triển thành 'advance' và 'advice' trong tiếng Anh. 'Advice' thể hiện sự cân nhắc và suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra lời khuyên.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng khi bạn muốn một ai đó đưa ra ý kiến hoặc hướng dẫn cho bạn về một vấn đề nào đó. Nó ngụ ý rằng bạn tin tưởng người bạn hỏi có đủ khả năng để giúp bạn. Phân biệt với 'give advice' (đưa ra lời khuyên). 'Seek advice' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng trang trọng hơn.

Prepositions

from

'Ask for advice from' nhấn mạnh nguồn gốc của lời khuyên. Ví dụ: 'I asked for advice from my teacher.' (Tôi xin lời khuyên từ giáo viên của tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ask for advice
  • Good to ask for advice
    (Tốt để xin lời khuyên)
  • Wise to ask for advice
    (Khôn ngoan để xin lời khuyên)
  • Professional to ask for advice
    (Chuyên nghiệp khi xin lời khuyên)
Verb + ask for advice
  • Need to ask for advice
    (Cần xin lời khuyên)
  • Decide to ask for advice
    (Quyết định xin lời khuyên)
  • Want to ask for advice
    (Muốn xin lời khuyên)

Idioms

  • Take someone's advice

    Làm theo lời khuyên của ai đó

    "I took my doctor's advice and started exercising."

    (Tôi đã làm theo lời khuyên của bác sĩ và bắt đầu tập thể dục.)

  • A word to the wise

    Một lời khuyên cho người khôn ngoan (ngụ ý: hãy nghe theo lời khuyên này)

    "A word to the wise: don't invest all your money in one stock."

    (Một lời khuyên cho người khôn ngoan: đừng đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ask for advice

Verb phrase
Lật mặt

Xin lời khuyên, sự hướng dẫn hoặc những đề xuất từ ai đó, thường là từ người có kiến thức hoặc kinh nghiệm hơn về một chủ đề cụ thể.

"I'm going to ask my doctor for advice about my back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate asking for advice from experienced professionals.
Tôi đánh giá cao việc xin lời khuyên từ các chuyên gia có kinh nghiệm.
Phủ định
She avoids asking for advice because she thinks it shows weakness.
Cô ấy tránh xin lời khuyên vì cô ấy nghĩ rằng nó thể hiện sự yếu đuối.
Nghi vấn
Do you mind asking for advice when you are unsure about something?
Bạn có ngại xin lời khuyên khi bạn không chắc chắn về điều gì đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ask for advice".

Tầm quan trọng của việc xin lời khuyên

Trong nhiều nền văn hóa, việc xin lời khuyên từ người lớn tuổi hoặc người có kinh nghiệm hơn được coi trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng và mong muốn học hỏi. Ở Việt Nam, việc hỏi ý kiến người lớn tuổi trước khi đưa ra quyết định quan trọng là một nét đẹp văn hóa.

Vai trò của chuyên gia tư vấn

Trong xã hội phương Tây, việc tìm đến các chuyên gia tư vấn (consultants) cho các vấn đề cá nhân hoặc công việc là rất phổ biến. Điều này cho thấy sự chuyên môn hóa và tầm quan trọng của việc tìm kiếm lời khuyên từ những người có kiến thức sâu rộng.