ask for advice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To request guidance or recommendations from someone, usually someone with more knowledge or experience on a particular topic.
Vietnamese Meaning
Xin lời khuyên, sự hướng dẫn hoặc những đề xuất từ ai đó, thường là từ người có kiến thức hoặc kinh nghiệm hơn về một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to ask my doctor for advice about my back pain."
"Tôi sẽ xin lời khuyên bác sĩ về chứng đau lưng của tôi."
-
"You should ask your parents for advice before making such a big decision."
"Bạn nên xin lời khuyên của bố mẹ trước khi đưa ra một quyết định lớn như vậy."
-
"She asked her lawyer for legal advice."
"Cô ấy xin luật sư của mình tư vấn pháp lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng khi bạn muốn một ai đó đưa ra ý kiến hoặc hướng dẫn cho bạn về một vấn đề nào đó. Nó ngụ ý rằng bạn tin tưởng người bạn hỏi có đủ khả năng để giúp bạn. Phân biệt với 'give advice' (đưa ra lời khuyên). 'Seek advice' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng trang trọng hơn.
Prepositions
'Ask for advice from' nhấn mạnh nguồn gốc của lời khuyên. Ví dụ: 'I asked for advice from my teacher.' (Tôi xin lời khuyên từ giáo viên của tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Good to ask for advice (Tốt để xin lời khuyên)
-
Wise to ask for advice (Khôn ngoan để xin lời khuyên)
-
Professional to ask for advice (Chuyên nghiệp khi xin lời khuyên)
-
Need to ask for advice (Cần xin lời khuyên)
-
Decide to ask for advice (Quyết định xin lời khuyên)
-
Want to ask for advice (Muốn xin lời khuyên)
Idioms
-
Take someone's advice
Làm theo lời khuyên của ai đó
"I took my doctor's advice and started exercising."
(Tôi đã làm theo lời khuyên của bác sĩ và bắt đầu tập thể dục.)
-
A word to the wise
Một lời khuyên cho người khôn ngoan (ngụ ý: hãy nghe theo lời khuyên này)
"A word to the wise: don't invest all your money in one stock."
(Một lời khuyên cho người khôn ngoan: đừng đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ask for advice
Verb phraseXin lời khuyên, sự hướng dẫn hoặc những đề xuất từ ai đó, thường là từ người có kiến thức hoặc kinh nghiệm hơn về một chủ đề cụ thể.
"I'm going to ask my doctor for advice about my back pain."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate asking for advice from experienced professionals. |
Tôi đánh giá cao việc xin lời khuyên từ các chuyên gia có kinh nghiệm. |
| Phủ định | She avoids asking for advice because she thinks it shows weakness. |
Cô ấy tránh xin lời khuyên vì cô ấy nghĩ rằng nó thể hiện sự yếu đuối. |
| Nghi vấn | Do you mind asking for advice when you are unsure about something? |
Bạn có ngại xin lời khuyên khi bạn không chắc chắn về điều gì đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ask for advice".
