authentic movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of undisputed origin; genuine.
Vietnamese Meaning
Có nguồn gốc không thể tranh cãi; đích thực, thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The director strived to create an authentic movie that reflected the realities of war."
"Đạo diễn đã cố gắng tạo ra một bộ phim chân thực phản ánh thực tế của chiến tranh."
-
"The film critic praised the movie's authentic portrayal of life in the 1950s."
"Nhà phê bình phim đã khen ngợi sự mô tả chân thực về cuộc sống những năm 1950 của bộ phim."
-
"Audiences were moved by the authentic movie's depiction of human struggle and resilience."
"Khán giả đã xúc động trước sự khắc họa về đấu tranh và khả năng phục hồi của con người trong bộ phim chân thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | authentic | chân thực, xác thực |
| Noun | authenticity | tính xác thực, tính chân thật |
| Verb | authenticate | xác thực, chứng thực |
| Adverb | authentically | một cách chân thực, xác thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng với 'movie', 'authentic' nhấn mạnh tính chân thực, gần gũi với sự thật (nếu là phim dựa trên sự kiện có thật) hoặc tính độc đáo, không bắt chước của bộ phim. Phân biệt với 'genuine' (thật, không giả tạo) và 'real' (thật, có thật), 'authentic' thiên về nguồn gốc và tính xác thực. Một bộ phim 'authentic' có thể không 'real' (nếu là hư cấu), nhưng nó phải có sự chân thật trong cách kể chuyện, xây dựng nhân vật hoặc bối cảnh.
Trong cụm 'authentic movie', 'movie' là danh từ chính, được bổ nghĩa bởi tính từ 'authentic'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch an authentic movie (xem một bộ phim chân thực)
-
create an authentic movie (làm ra một bộ phim chân thực)
-
direct an authentic movie (đạo diễn một bộ phim chân thực)
-
appreciate an authentic movie (thưởng thức / đánh giá cao một bộ phim chân thực)
-
truly authentic movie (bộ phim thực sự chân thực)
-
historically authentic movie (bộ phim chân thực về mặt lịch sử)
-
culturally authentic movie (bộ phim chân thực về mặt văn hóa)
-
emotionally authentic movie (bộ phim chân thực về mặt cảm xúc)
Idioms
-
the real deal
Chỉ một thứ gì đó là hàng thật, chất lượng cao, không phải là bản sao hay hàng giả.
"Many biopics feel fake, but this one is the real deal—a truly authentic movie."
(Nhiều phim tiểu sử cho cảm giác giả tạo, nhưng bộ phim này thì 'đúng là hàng thật'—một bộ phim chân thực thực sự.)
-
true to life
Giống như thật, phản ánh chính xác thực tế.
"The dialogue was so true to life, making it an incredibly authentic movie."
(Phần hội thoại giống đời thật đến nỗi, nó đã tạo nên một bộ phim chân thực đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authentic movie
Tính từCó nguồn gốc không thể tranh cãi; đích thực, thật.
"The director strived to create an authentic movie that reflected the realities of war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic movie".
