mechanic shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi thợ máy sửa chữa và bảo dưỡng xe cộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I took my car to the mechanic shop to get the brakes fixed."
"Tôi mang xe đến xưởng sửa chữa để sửa phanh."
-
"The mechanic shop is always busy on Saturdays."
"Xưởng sửa chữa ô tô luôn bận rộn vào các ngày thứ Bảy."
-
"He works at a mechanic shop."
"Anh ấy làm việc tại một xưởng sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mechanic | thợ máy, thợ cơ khí |
| Adjective | mechanical | thuộc về cơ khí, máy móc |
| Adverb | mechanically | một cách máy móc, theo cơ chế |
| Noun | mechanism | cơ chế, bộ máy |
| Verb | mechanize | cơ giới hóa |
| Noun | shop | cửa hàng, tiệm |
| Verb | shop | mua sắm |
| Noun | shopper | người mua sắm |
| Noun | shopping | việc mua sắm |
| Noun | workshop | nhà xưởng, xưởng sửa chữa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mechanic shop' thường được sử dụng để chỉ một xưởng sửa chữa ô tô, xe máy hoặc các phương tiện cơ giới khác. Nó nhấn mạnh vào chức năng sửa chữa và bảo trì hơn là bán hàng (như showroom). Nó thường nhỏ hơn và chuyên biệt hơn một 'dealership'.
Prepositions
at: Sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể (e.g., I'm at the mechanic shop.). to: Chỉ hướng đến (e.g., I'm going to the mechanic shop.). near: Chỉ vị trí gần đó (e.g., There's a mechanic shop near my house.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local mechanic shop (tiệm sửa xe địa phương)
-
reliable reliable mechanic shop (tiệm sửa xe đáng tin cậy)
-
good good mechanic shop (tiệm sửa xe tốt)
-
reputable reputable mechanic shop (tiệm sửa xe có tiếng tăm)
-
go to go to a mechanic shop (đến một tiệm sửa xe)
-
take (your car) to take your car to a mechanic shop (mang xe của bạn đến tiệm sửa xe)
-
find find a mechanic shop (tìm một tiệm sửa xe)
-
recommend recommend a mechanic shop (giới thiệu một tiệm sửa xe)
-
auto auto mechanic shop (tiệm sửa chữa ô tô)
-
car car mechanic shop (tiệm sửa chữa xe hơi)
Idioms
-
a regular at the mechanic shop
người thường xuyên phải đến tiệm sửa xe (ám chỉ xe có nhiều vấn đề, hay hỏng hóc)
"John's old car is a regular at the mechanic shop; it seems like something always needs fixing."
(Chiếc xe cũ của John là khách quen ở tiệm sửa xe; dường như lúc nào cũng có thứ cần sửa.)
-
know your way around a mechanic shop
có kiến thức hoặc kinh nghiệm về xe cộ và việc sửa chữa chúng; rành về các dịch vụ sửa xe
"If you know your way around a mechanic shop, you can often save money on minor repairs."
(Nếu bạn rành về tiệm sửa xe, bạn thường có thể tiết kiệm tiền cho những sửa chữa nhỏ.)
-
it's like owning a mechanic shop
giống như sở hữu một tiệm sửa xe (ý nói xe liên tục hỏng hóc, tốn rất nhiều tiền và thời gian để sửa chữa)
"This old car is costing me a fortune; it's like owning a mechanic shop!"
(Chiếc xe cũ này đang ngốn của tôi một khoản tiền lớn; nó giống như sở hữu một tiệm sửa xe vậy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mechanic shop
Danh từMột địa điểm nơi thợ máy sửa chữa và bảo dưỡng xe cộ.
"I took my car to the mechanic shop to get the brakes fixed."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He avoids taking his car to the mechanic shop. |
Anh ấy tránh mang xe của mình đến tiệm sửa xe. |
| Phủ định | She doesn't mind going to the mechanic shop for oil changes. |
Cô ấy không ngại đến tiệm sửa xe để thay dầu. |
| Nghi vấn | Do you enjoy working at the mechanic shop? |
Bạn có thích làm việc ở tiệm sửa xe không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If my car makes a strange noise, I will take it to the mechanic shop. |
Nếu xe của tôi phát ra tiếng động lạ, tôi sẽ mang nó đến tiệm sửa xe. |
| Phủ định | If you don't maintain your car regularly, you will have to visit the mechanic shop more often. |
Nếu bạn không bảo dưỡng xe thường xuyên, bạn sẽ phải đến tiệm sửa xe thường xuyên hơn. |
| Nghi vấn | Will the mechanic shop be open tomorrow if it snows? |
Liệu tiệm sửa xe có mở cửa vào ngày mai nếu trời đổ tuyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanic shop".
