(Top Banner Ad)
mechanic shop
A2
Danh từ A2 Kỹ thuật, Ô tô

mechanic shop

UK: /məˈkænɪk ʃɒp/ • US: /məˈkænɪk ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

xưởng sửa chữa ô tô tiệm sửa xe gara sửa xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where mechanics repair and maintain vehicles.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi thợ máy sửa chữa và bảo dưỡng xe cộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took my car to the mechanic shop to get the brakes fixed."

    "Tôi mang xe đến xưởng sửa chữa để sửa phanh."

  • "The mechanic shop is always busy on Saturdays."

    "Xưởng sửa chữa ô tô luôn bận rộn vào các ngày thứ Bảy."

  • "He works at a mechanic shop."

    "Anh ấy làm việc tại một xưởng sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechanic thợ máy, thợ cơ khí
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Adverb mechanically một cách máy móc, theo cơ chế
Noun mechanism cơ chế, bộ máy
Verb mechanize cơ giới hóa
Noun shop cửa hàng, tiệm
Verb shop mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm
Noun workshop nhà xưởng, xưởng sửa chữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mēkhanē
Old English
sceoppa
Latin
mechanicus
Modern English
mechanic
Modern English
shop
Modern English
mechanic shop

Nơi ra đời của những chiếc xe được sửa chữa

Sự ra đời và phát triển nhanh chóng của ô tô vào thế kỷ 20 đã tạo ra một nhu cầu lớn về các dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa. Thuật ngữ 'mechanic' (thợ máy) kết hợp với 'shop' (cửa hàng hoặc nơi kinh doanh) một cách tự nhiên đã hình thành nên 'mechanic shop' để chỉ một địa điểm cụ thể nơi các thợ máy chuyên nghiệp thực hiện công việc sửa chữa xe cộ. Đây là một thuật ngữ ghép khá trực tiếp, phản ánh chức năng chính của địa điểm này.

Usage Note

Cụm từ 'mechanic shop' thường được sử dụng để chỉ một xưởng sửa chữa ô tô, xe máy hoặc các phương tiện cơ giới khác. Nó nhấn mạnh vào chức năng sửa chữa và bảo trì hơn là bán hàng (như showroom). Nó thường nhỏ hơn và chuyên biệt hơn một 'dealership'.

Prepositions

at to near

at: Sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể (e.g., I'm at the mechanic shop.). to: Chỉ hướng đến (e.g., I'm going to the mechanic shop.). near: Chỉ vị trí gần đó (e.g., There's a mechanic shop near my house.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mechanic shop
  • local local mechanic shop
    (tiệm sửa xe địa phương)
  • reliable reliable mechanic shop
    (tiệm sửa xe đáng tin cậy)
  • good good mechanic shop
    (tiệm sửa xe tốt)
  • reputable reputable mechanic shop
    (tiệm sửa xe có tiếng tăm)
Verb + mechanic shop
  • go to go to a mechanic shop
    (đến một tiệm sửa xe)
  • take (your car) to take your car to a mechanic shop
    (mang xe của bạn đến tiệm sửa xe)
  • find find a mechanic shop
    (tìm một tiệm sửa xe)
  • recommend recommend a mechanic shop
    (giới thiệu một tiệm sửa xe)
Noun + mechanic shop (Type)
  • auto auto mechanic shop
    (tiệm sửa chữa ô tô)
  • car car mechanic shop
    (tiệm sửa chữa xe hơi)

Idioms

  • a regular at the mechanic shop

    người thường xuyên phải đến tiệm sửa xe (ám chỉ xe có nhiều vấn đề, hay hỏng hóc)

    "John's old car is a regular at the mechanic shop; it seems like something always needs fixing."

    (Chiếc xe cũ của John là khách quen ở tiệm sửa xe; dường như lúc nào cũng có thứ cần sửa.)

  • know your way around a mechanic shop

    có kiến thức hoặc kinh nghiệm về xe cộ và việc sửa chữa chúng; rành về các dịch vụ sửa xe

    "If you know your way around a mechanic shop, you can often save money on minor repairs."

    (Nếu bạn rành về tiệm sửa xe, bạn thường có thể tiết kiệm tiền cho những sửa chữa nhỏ.)

  • it's like owning a mechanic shop

    giống như sở hữu một tiệm sửa xe (ý nói xe liên tục hỏng hóc, tốn rất nhiều tiền và thời gian để sửa chữa)

    "This old car is costing me a fortune; it's like owning a mechanic shop!"

    (Chiếc xe cũ này đang ngốn của tôi một khoản tiền lớn; nó giống như sở hữu một tiệm sửa xe vậy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanic shop

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi thợ máy sửa chữa và bảo dưỡng xe cộ.

"I took my car to the mechanic shop to get the brakes fixed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoids taking his car to the mechanic shop.
Anh ấy tránh mang xe của mình đến tiệm sửa xe.
Phủ định
She doesn't mind going to the mechanic shop for oil changes.
Cô ấy không ngại đến tiệm sửa xe để thay dầu.
Nghi vấn
Do you enjoy working at the mechanic shop?
Bạn có thích làm việc ở tiệm sửa xe không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my car makes a strange noise, I will take it to the mechanic shop.
Nếu xe của tôi phát ra tiếng động lạ, tôi sẽ mang nó đến tiệm sửa xe.
Phủ định
If you don't maintain your car regularly, you will have to visit the mechanic shop more often.
Nếu bạn không bảo dưỡng xe thường xuyên, bạn sẽ phải đến tiệm sửa xe thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Will the mechanic shop be open tomorrow if it snows?
Liệu tiệm sửa xe có mở cửa vào ngày mai nếu trời đổ tuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanic shop".

Niềm tin và Danh tiếng

Trong văn hóa phương Tây, mối quan hệ giữa chủ xe và tiệm sửa xe thường dựa trên sự tin tưởng cao. Bởi vì nhiều chủ xe không có chuyên môn về kỹ thuật, họ phải tin tưởng vào sự trung thực và tay nghề của thợ máy. Do đó, các tiệm sửa xe có danh tiếng tốt thường được khách hàng tin cậy và giới thiệu.

Trải nghiệm Phòng chờ

Khi mang xe đến tiệm sửa chữa, một trải nghiệm phổ biến là ngồi chờ trong khu vực được chỉ định – thường được gọi là 'phòng chờ'. Những phòng này thường có ghế ngồi, tạp chí, cà phê hoặc Wi-Fi để khách hàng có thể sử dụng trong khi xe của họ đang được bảo dưỡng hoặc sửa chữa.