dreadful time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely bad or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tệ hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a dreadful time in the restaurant; the service was slow and the food was awful."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ ở nhà hàng; dịch vụ chậm chạp và đồ ăn thì kinh khủng."
-
"The weather was dreadful during our vacation."
"Thời tiết thật khủng khiếp trong suốt kỳ nghỉ của chúng tôi."
-
"He had a dreadful time at the meeting; everyone was arguing."
"Anh ấy đã có một khoảng thời gian tồi tệ tại cuộc họp; mọi người đều tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dread | nỗi sợ hãi, sự kinh hoàng |
| Verb | dread | kinh sợ, khiếp sợ (điều gì sẽ xảy ra) |
| Adjective | dreaded | đáng sợ, bị khiếp sợ |
| Adverb | dreadfully | một cách kinh khủng, tồi tệ |
| Noun | time | thời gian, thời điểm |
| Verb | time | định thời gian, hẹn giờ, căn thời gian |
| Adjective | timeless | vô tận, vĩnh cửu, không lỗi thời |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Noun | timing | sự định thời gian, sự canh thời điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dreadful' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'bad' hoặc 'unpleasant'. Nó thường được dùng để diễn tả điều gì đó gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hãi hoặc rất khó chịu. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự việc.
Cụm từ 'dreadful time' dùng để chỉ một giai đoạn mà bạn phải trải qua điều gì đó cực kỳ tồi tệ, gây ra nhiều phiền muộn và khó chịu. Nó thường liên quan đến những trải nghiệm tiêu cực và không mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a dreadful time (trải qua một khoảng thời gian kinh khủng/rất tồi tệ)
-
spend spend a dreadful time (dành một khoảng thời gian kinh khủng/khó chịu)
-
endure endure a dreadful time (chịu đựng/trải qua một khoảng thời gian kinh khủng)
-
recall recall a dreadful time (nhớ lại một khoảng thời gian kinh khủng)
-
truly a truly dreadful time (một khoảng thời gian thực sự kinh khủng)
-
absolutely an absolutely dreadful time (một khoảng thời gian hoàn toàn kinh khủng)
Idioms
-
have a dreadful time
trải qua một khoảng thời gian vô cùng tồi tệ, khó chịu hoặc không vui.
"We had a dreadful time at the airport because of the flight delays and lost luggage."
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian kinh khủng ở sân bay vì các chuyến bay bị hoãn và hành lý bị thất lạc.)
-
what a dreadful time
một câu cảm thán dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, cảm thông hoặc ngạc nhiên trước một tình huống hoặc khoảng thời gian tồi tệ của ai đó.
"Oh, your car broke down on the highway in the middle of a storm? What a dreadful time to happen!"
(Ồ, xe của bạn bị hỏng trên đường cao tốc giữa cơn bão ư? Thật là một thời điểm kinh khủng!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dreadful time
Tính từCực kỳ tệ hoặc khó chịu.
"We had a dreadful time in the restaurant; the service was slow and the food was awful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreadful time".
