(Top Banner Ad)
dreadful time
B2
Tính từ B2 Chung (General)

dreadful time

UK: /ˈdred.fəl/ • US: /ˈdred.fəl/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng thời gian tồi tệ thời gian khủng khiếp thời gian kinh khủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely bad or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tệ hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a dreadful time in the restaurant; the service was slow and the food was awful."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ ở nhà hàng; dịch vụ chậm chạp và đồ ăn thì kinh khủng."

  • "The weather was dreadful during our vacation."

    "Thời tiết thật khủng khiếp trong suốt kỳ nghỉ của chúng tôi."

  • "He had a dreadful time at the meeting; everyone was arguing."

    "Anh ấy đã có một khoảng thời gian tồi tệ tại cuộc họp; mọi người đều tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dread nỗi sợ hãi, sự kinh hoàng
Verb dread kinh sợ, khiếp sợ (điều gì sẽ xảy ra)
Adjective dreaded đáng sợ, bị khiếp sợ
Adverb dreadfully một cách kinh khủng, tồi tệ
Noun time thời gian, thời điểm
Verb time định thời gian, hẹn giờ, căn thời gian
Adjective timeless vô tận, vĩnh cửu, không lỗi thời
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun timing sự định thời gian, sự canh thời điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drædan (to fear)
Middle English
dreden
English
dread + -ful
Old English
tīma (period, time)
Proto-Germanic
*tīmōn
Proto-Indo-European
*deh₂- (to divide)

Nguồn gốc 'dreadful'

Từ 'dreadful' được cấu thành từ 'dread' (nỗi sợ hãi, kinh hoàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drædan' nghĩa là 'khiếp sợ' và hậu tố '-ful' (đầy, tràn ngập). Do đó, 'dreadful' mang ý nghĩa 'đầy sợ hãi', 'kinh khủng'.

Nguồn gốc 'time'

Từ 'time' có gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma', liên quan đến khái niệm về một khoảng thời gian hoặc một thời điểm cụ thể. Gốc xa hơn của nó là từ Proto-Indo-European (PIE) '*deh₂-' có nghĩa là 'chia tách', gợi ý về việc phân chia thời gian thành các phần.

Sự kết hợp 'dreadful time'

Khi được kết hợp, 'dreadful time' mô tả một khoảng thời gian hoặc một trải nghiệm vô cùng tồi tệ, kinh khủng, gợi lên cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc sự không hài lòng sâu sắc. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ sự khó chịu hoặc bất hạnh.

Usage Note

Từ 'dreadful' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'bad' hoặc 'unpleasant'. Nó thường được dùng để diễn tả điều gì đó gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hãi hoặc rất khó chịu. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự việc.
Cụm từ 'dreadful time' dùng để chỉ một giai đoạn mà bạn phải trải qua điều gì đó cực kỳ tồi tệ, gây ra nhiều phiền muộn và khó chịu. Nó thường liên quan đến những trải nghiệm tiêu cực và không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dreadful time
  • have have a dreadful time
    (trải qua một khoảng thời gian kinh khủng/rất tồi tệ)
  • spend spend a dreadful time
    (dành một khoảng thời gian kinh khủng/khó chịu)
  • endure endure a dreadful time
    (chịu đựng/trải qua một khoảng thời gian kinh khủng)
  • recall recall a dreadful time
    (nhớ lại một khoảng thời gian kinh khủng)
Adverb + dreadful time
  • truly a truly dreadful time
    (một khoảng thời gian thực sự kinh khủng)
  • absolutely an absolutely dreadful time
    (một khoảng thời gian hoàn toàn kinh khủng)

Idioms

  • have a dreadful time

    trải qua một khoảng thời gian vô cùng tồi tệ, khó chịu hoặc không vui.

    "We had a dreadful time at the airport because of the flight delays and lost luggage."

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian kinh khủng ở sân bay vì các chuyến bay bị hoãn và hành lý bị thất lạc.)

  • what a dreadful time

    một câu cảm thán dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, cảm thông hoặc ngạc nhiên trước một tình huống hoặc khoảng thời gian tồi tệ của ai đó.

    "Oh, your car broke down on the highway in the middle of a storm? What a dreadful time to happen!"

    (Ồ, xe của bạn bị hỏng trên đường cao tốc giữa cơn bão ư? Thật là một thời điểm kinh khủng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreadful time

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tệ hoặc khó chịu.

"We had a dreadful time in the restaurant; the service was slow and the food was awful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreadful time".

Sự nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực

Trong tiếng Anh, việc sử dụng các tính từ mạnh như 'dreadful' cho phép người nói truyền tải một cách rõ ràng và trực tiếp mức độ dữ dội của một trải nghiệm tiêu cực. Điều này phản ánh xu hướng văn hóa phương Tây trong việc bộc lộ cảm xúc, dù là than phiền, một cách khá thẳng thắn để đảm bảo người nghe hiểu được mức độ khó chịu hoặc thất vọng.

Diễn đạt sự than phiền một cách lịch sự

Mặc dù 'dreadful' là một từ mạnh, trong một số ngữ cảnh, nó có thể được dùng như một cách tương đối lịch sự để than phiền về một tình huống, đặc biệt là trong tiếng Anh-Anh. Nó truyền tải sự bất mãn sâu sắc nhưng không nhất thiết phải dùng những từ ngữ thô tục hay quá gay gắt, phù hợp cho nhiều tình huống giao tiếp trang trọng hơn, cho thấy sự khó chịu nhưng vẫn giữ thái độ chừng mực.