horrible time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely unpleasant or bad.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ khó chịu hoặc tồi tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a horrible time at the amusement park; it rained all day."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ ở công viên giải trí; trời mưa cả ngày."
-
"He described the accident in horrible detail."
"Anh ấy mô tả vụ tai nạn một cách chi tiết khủng khiếp."
-
"I had a horrible time trying to fix the car."
"Tôi đã có một khoảng thời gian tồi tệ khi cố gắng sửa chiếc xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | horrible | kinh khủng, khủng khiếp, tồi tệ |
| N | horror | sự kinh hoàng, nỗi sợ hãi |
| V | horrify | làm kinh hoàng, làm sợ hãi |
| Adj | horrifying | gây kinh hoàng, đáng sợ |
| Adv | horribly | một cách kinh khủng, khủng khiếp |
| N | time | thời gian, lúc |
| Adj | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Adj | timeless | vượt thời gian, vĩnh cửu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Horrible" diễn tả mức độ tồi tệ rất cao, gây cảm giác ghê sợ, kinh khủng. Nó mạnh hơn các từ như "bad", "unpleasant", "awful" nhưng có thể yếu hơn "terrifying" tùy ngữ cảnh. Thường dùng để mô tả trải nghiệm, cảm xúc, hoặc sự kiện.
Prepositions
"Horrible for" dùng để chỉ ai đó chịu đựng điều gì đó tồi tệ. Ví dụ: "It was horrible for the children." ("Thật kinh khủng cho lũ trẻ."). "Horrible to" dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó kinh khủng đối với ai. Ví dụ: "He was horrible to her." ("Anh ta đối xử tệ với cô ấy.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a horrible time (trải qua một khoảng thời gian tồi tệ/kinh khủng)
-
spend spend a horrible time (dành một khoảng thời gian khủng khiếp)
-
give someone give someone a horrible time (gây rắc rối lớn/làm khó dễ ai đó)
-
go through go through a horrible time (trải qua một giai đoạn kinh khủng)
-
during during a horrible time (trong một khoảng thời gian kinh khủng)
-
after after a horrible time (sau một khoảng thời gian tồi tệ)
-
at at a horrible time (vào một thời điểm kinh khủng)
Idioms
-
have a horrible time (doing something)
trải qua một khoảng thời gian cực kỳ khó khăn, không vui (khi làm gì đó)
"I had a horrible time trying to fix my car, it just wouldn't start!"
(Tôi đã trải qua một khoảng thời gian khủng khiếp khi cố gắng sửa xe của mình, nó cứ không chịu nổ máy!)
-
give someone a horrible time
gây ra rất nhiều rắc rối, phiền toái hoặc khó chịu cho ai đó
"The naughty kids gave their babysitter a horrible time."
(Mấy đứa trẻ nghịch ngợm đã gây ra rất nhiều rắc rối cho người giữ trẻ của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horrible time
Tính từ (adjective)Cực kỳ khó chịu hoặc tồi tệ.
"We had a horrible time at the amusement park; it rained all day."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had a horrible time at the amusement park. |
Họ đã có một khoảng thời gian tồi tệ tại công viên giải trí. |
| Phủ định | She didn't have a horrible time despite the rain. |
Cô ấy đã không có một khoảng thời gian tồi tệ mặc dù trời mưa. |
| Nghi vấn | Did you have a horrible time during the presentation? |
Bạn đã có một khoảng thời gian tồi tệ trong buổi thuyết trình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horrible time".
