good example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation, person, or thing that is considered to be excellent and worthy of imitation or emulation.
Vietnamese Meaning
Một tình huống, người hoặc vật được xem là xuất sắc và đáng để bắt chước hoặc noi theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His behavior is a good example of how not to treat people."
"Hành vi của anh ấy là một ví dụ điển hình về việc không nên đối xử với người khác như thế nào."
-
"The company's customer service is a good example of their dedication to quality."
"Dịch vụ khách hàng của công ty là một ví dụ điển hình về sự tận tâm của họ đối với chất lượng."
-
"This painting is a good example of Impressionist art."
"Bức tranh này là một ví dụ điển hình của nghệ thuật Ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Good example" thường được sử dụng để chỉ một trường hợp cụ thể minh họa cho một nguyên tắc, quy tắc, hoặc khái niệm nào đó một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh tính chất tích cực và dễ hiểu của ví dụ đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "excellent example", "prime example", hoặc "textbook example" nằm ở mức độ nhấn mạnh. "Good example" là một cách diễn đạt chung chung hơn, trong khi các cụm từ kia mang tính nhấn mạnh hơn về chất lượng hoặc tính điển hình.
Prepositions
"of" được sử dụng để chỉ đối tượng mà ví dụ minh họa. Ví dụ: "This is a good example *of* how to solve the problem."
"for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do mà ví dụ được đưa ra. Ví dụ: "This design is a good example *for* a user-friendly interface."
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent an excellent good example (một ví dụ xuất sắc)
-
shining a shining good example (một tấm gương sáng ngời)
-
perfect a perfect good example (một ví dụ hoàn hảo)
-
prime a prime good example (một ví dụ điển hình)
-
set set a good example (làm gương tốt, nêu gương tốt)
-
follow follow a good example (noi gương tốt)
-
give give a good example (đưa ra một ví dụ tốt)
-
be be a good example (là một tấm gương tốt)
-
provide provide a good example (cung cấp một ví dụ tốt)
Idioms
-
set a good example (for someone)
làm gương tốt (cho ai đó), nêu gương tốt
"Parents should always try to set a good example for their children."
(Cha mẹ nên luôn cố gắng làm gương tốt cho con cái của mình.)
-
follow a good example
noi gương tốt
"It's important for students to follow a good example set by their teachers."
(Điều quan trọng là học sinh phải noi gương tốt mà giáo viên của họ đã đặt ra.)
-
be a good example of something
là một ví dụ điển hình/minh họa tốt cho điều gì đó
"This project is a good example of successful teamwork."
(Dự án này là một ví dụ điển hình về làm việc nhóm thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good example
Cụm danh từMột tình huống, người hoặc vật được xem là xuất sắc và đáng để bắt chước hoặc noi theo.
"His behavior is a good example of how not to treat people."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he provided a good example of teamwork, the project was completed successfully. |
Bởi vì anh ấy đã đưa ra một ví dụ tốt về làm việc nhóm, dự án đã được hoàn thành thành công. |
| Phủ định | Unless the manager sets a good example, the employees will not follow the company's ethics guidelines. |
Trừ khi người quản lý nêu một tấm gương tốt, nhân viên sẽ không tuân theo các nguyên tắc đạo đức của công ty. |
| Nghi vấn | If we provide a good example of recycling at home, will our children be more likely to adopt sustainable habits? |
Nếu chúng ta đưa ra một ví dụ tốt về việc tái chế ở nhà, con cái chúng ta có nhiều khả năng áp dụng các thói quen bền vững hơn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a good example of how pronouns can simplify sentences; it clearly demonstrates their utility. |
Đây là một ví dụ tốt về cách đại từ có thể đơn giản hóa câu; nó thể hiện rõ ràng tính hữu dụng của chúng. |
| Phủ định | That isn't a good example; its complexity obscures the function of pronouns. |
Đó không phải là một ví dụ tốt; sự phức tạp của nó che khuất chức năng của đại từ. |
| Nghi vấn | Is this a good example of how they are used in formal writing? |
Đây có phải là một ví dụ tốt về cách chúng được sử dụng trong văn viết trang trọng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had given a good example of dedication before she received the award. |
Cô ấy đã đưa ra một ví dụ tốt về sự cống hiến trước khi cô ấy nhận được giải thưởng. |
| Phủ định | They had not provided a good example of teamwork until the manager intervened. |
Họ đã không đưa ra một ví dụ tốt về làm việc nhóm cho đến khi người quản lý can thiệp. |
| Nghi vấn | Had he set a good example for his younger siblings before he left for college? |
Anh ấy đã tạo một tấm gương tốt cho các em nhỏ của mình trước khi anh ấy đi học đại học phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good example".
