(Top Banner Ad)
bare minimum
B2
Noun B2 General

bare minimum

UK: /ˌbeə ˈmɪnɪməm/ • US: /ˌber ˈmɪnɪməm/

Nghĩa tiếng Việt

mức tối thiểu yêu cầu tối thiểu tối thiểu cần thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The least possible requirement.

Vietnamese Meaning

Mức tối thiểu, yêu cầu tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He only did the bare minimum to pass the exam."

    "Anh ta chỉ làm ở mức tối thiểu để vượt qua kỳ thi."

  • "The bare minimum we need is food and shelter."

    "Mức tối thiểu chúng ta cần là thức ăn và nơi trú ẩn."

  • "She put in the bare minimum of effort."

    "Cô ấy chỉ bỏ ra nỗ lực tối thiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bare trần trụi, cơ bản nhất
Adverb barely chỉ vừa đủ, suýt soát
Noun bareness sự trần trụi, sự trống trải
Adjective minimal tối thiểu, rất nhỏ
Verb minimize giảm đến mức tối thiểu, tối thiểu hóa
Noun minimalist người theo chủ nghĩa tối giản
Noun minimalism chủ nghĩa tối giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bær (bare)
Proto-Germanic
*bazaz (bare)
Proto-Indo-European
*bʰosós (bare)
Latin
minimum ('smallest thing', from minimus 'smallest')

Từ 'Trần trụi' đến 'Tối thiểu'

Từ 'bare' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'trần trụi, không che đậy'. Trong khi đó, 'minimum' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minimus', nghĩa là 'nhỏ nhất'. Khi kết hợp lại, 'bare minimum' tạo ra một hình ảnh sống động: mức độ nhỏ nhất, đã được 'lột trần' mọi thứ không cần thiết, chỉ còn lại những gì cốt lõi và tuyệt đối cơ bản.

Usage Note

Chỉ mức độ thấp nhất có thể chấp nhận được hoặc cần thiết để đạt được một mục tiêu nào đó. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hụt, không đủ hoặc chỉ làm cho có.

Prepositions

of to

Using 'of' indicates the bare minimum *of* something is required. Using 'to' indicates the bare minimum *to* achieve something.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bare minimum
  • do the bare minimum
    (làm ở mức tối thiểu, làm cho có lệ)
  • provide the bare minimum
    (cung cấp mức tối thiểu)
  • meet the bare minimum
    (đáp ứng yêu cầu tối thiểu)
  • get by with the bare minimum
    (xoay sở với những thứ tối thiểu)
Preposition + bare minimum
  • with the bare minimum
    (với mức tối thiểu)
  • at a bare minimum
    (ở mức tối thiểu nhất)
  • down to the bare minimum
    (giảm xuống mức tối thiểu)
Adjective + bare minimum
  • the absolute bare minimum
    (mức tối thiểu tuyệt đối)
  • the very bare minimum
    (mức cực kỳ tối thiểu)

Idioms

  • do the bare minimum

    Làm cho có lệ, chỉ làm mức tối thiểu để không bị khiển trách hoặc để hoàn thành nghĩa vụ.

    "He's not a proactive employee; he just does the bare minimum to not get fired."

    (Anh ta không phải là một nhân viên chủ động; anh ta chỉ làm cho có lệ để không bị đuổi việc.)

  • scrape by on the bare minimum

    Sống lay lắt hoặc cầm cự với nguồn lực (thường là tiền bạc) rất hạn hẹp.

    "As a student, she had to scrape by on the bare minimum, eating instant noodles most nights."

    (Khi còn là sinh viên, cô ấy đã phải sống lay lắt với số tiền tối thiểu, hầu hết các buổi tối đều ăn mì gói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bare minimum

Noun
Lật mặt

Mức tối thiểu, yêu cầu tối thiểu.

"He only did the bare minimum to pass the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bare minimum".

Văn hóa công sở: 'Quiet Quitting'

Trong văn hóa phương Tây gần đây, 'bare minimum' gắn liền với xu hướng 'quiet quitting' (nghỉ việc trong im lặng). Đây là khi nhân viên chỉ làm đúng những gì được mô tả trong hợp đồng, không hơn không kém. Họ không nhận thêm việc, không ở lại muộn. Đây được xem là một phản ứng chống lại văn hóa làm việc quá sức (hustle culture) và tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Lối sống: Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

'Bare minimum' cũng là một khái niệm cốt lõi trong chủ nghĩa tối giản. Những người theo lối sống này cố gắng chỉ sở hữu những vật dụng thực sự cần thiết (the bare minimum), loại bỏ những thứ thừa thãi để tập trung vào trải nghiệm, các mối quan hệ và sự tự do tinh thần thay vì vật chất.