(Top Banner Ad)
basic care
A2
Danh từ (Cụm danh từ) A2 Chăm sóc sức khỏe/Y tế

basic care

UK: /ˈbeɪsɪk keər/ • US: /ˈbeɪsɪk ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc cơ bản sự chăm sóc thiết yếu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fundamental or essential level of care needed to maintain health, safety, and well-being.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc cơ bản, thiết yếu để duy trì sức khỏe, sự an toàn và hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Providing basic care for elderly relatives can be challenging but rewarding."

    "Việc cung cấp sự chăm sóc cơ bản cho người thân lớn tuổi có thể đầy thách thức nhưng cũng đáng giá."

  • "The orphanage provides basic care for abandoned children."

    "Trại trẻ mồ côi cung cấp sự chăm sóc cơ bản cho trẻ em bị bỏ rơi."

  • "Learning how to provide basic care is an important skill for new parents."

    "Học cách cung cấp sự chăm sóc cơ bản là một kỹ năng quan trọng đối với các bậc cha mẹ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Noun base nền tảng, cơ sở
Verb to care (for/about) chăm sóc / quan tâm về
Noun carer / caregiver người chăm sóc
Adjective caring chu đáo, biết quan tâm
Adjective careful / careless cẩn thận / bất cẩn

Synonyms

essential care (chăm sóc thiết yếu)fundamental care (chăm sóc cơ bản)primary care (chăm sóc ban đầu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc sức khỏe/Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (via Latin)
basis
Late Latin
basicus
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru, cearu
Modern English
basic + care

Nguồn gốc của 'Basic'

Từ 'basic' bắt nguồn từ 'basis' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'bệ đỡ'. Giống như móng của một ngôi nhà, 'basic' chỉ những gì cơ bản, thiết yếu và là điểm khởi đầu cho mọi thứ khác phức tạp hơn.

Nguồn gốc của 'Care'

Từ 'care' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru', mang ý nghĩa 'nỗi buồn, sự lo lắng, sự quan tâm'. Ban đầu, nó mô tả gánh nặng trong tâm trí khi bạn lo lắng cho ai đó, dần dần phát triển thành ý nghĩa tích cực hơn là hành động chăm sóc và bảo vệ.

Usage Note

"Basic care" thường đề cập đến những nhu cầu chăm sóc tối thiểu, cần thiết cho mọi người hoặc một đối tượng cụ thể (ví dụ: trẻ em, người già). Nó bao gồm các hoạt động hàng ngày như ăn uống, vệ sinh cá nhân, ngủ nghỉ và đảm bảo an toàn. Khác với "specialized care" (chăm sóc chuyên biệt) hoặc "intensive care" (chăm sóc tích cực), "basic care" tập trung vào những nhu cầu cơ bản nhất. Cụm từ này mang tính tổng quát và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, và phúc lợi xã hội.

Prepositions

of for

"Basic care of" thường được dùng để chỉ đối tượng được chăm sóc (ví dụ: basic care of children). "Basic care for" thường được dùng để chỉ mục đích của việc chăm sóc (ví dụ: basic care for hygiene).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + basic care
  • provide basic care
    (cung cấp sự chăm sóc cơ bản)
  • receive basic care
    (nhận được sự chăm sóc cơ bản)
  • need basic care
    (cần sự chăm sóc cơ bản)
  • ensure basic care
    (đảm bảo sự chăm sóc cơ bản)
Adjective + basic care
  • essential basic care
    (sự chăm sóc cơ bản thiết yếu)
  • adequate basic care
    (sự chăm sóc cơ bản đầy đủ)
  • minimum basic care
    (sự chăm sóc cơ bản tối thiểu)
Noun + Preposition + basic care
  • access to basic care
    (sự tiếp cận với chăm sóc cơ bản)
  • right to basic care
    (quyền được chăm sóc cơ bản)
  • provision of basic care
    (việc cung cấp dịch vụ chăm sóc cơ bản)

Idioms

  • back to basics

    quay trở lại những điều cơ bản, cốt lõi

    "Our sales are down, so let's get back to basics and focus on customer service."

    (Doanh số của chúng ta đang giảm, vì vậy hãy quay lại những điều cơ bản và tập trung vào dịch vụ khách hàng.)

  • couldn't care less

    hoàn toàn không quan tâm, chẳng thèm để ý

    "She told him she was leaving, but he acted like he couldn't care less."

    (Cô ấy nói với anh ta rằng cô sẽ rời đi, nhưng anh ta hành động như thể mình chẳng hề quan tâm.)

  • handle with care

    xử lý cẩn thận, đối xử nhẹ nhàng

    "This is a very sensitive issue, so please handle it with care."

    (Đây là một vấn đề rất nhạy cảm, vì vậy xin hãy xử lý nó một cách cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic care

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Sự chăm sóc cơ bản, thiết yếu để duy trì sức khỏe, sự an toàn và hạnh phúc.

"Providing basic care for elderly relatives can be challenging but rewarding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic care".

Quyền được Chăm sóc Cơ bản: Một Quan điểm của Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây như Canada và các quốc gia châu Âu, 'basic healthcare' (chăm sóc sức khỏe cơ bản) được coi là quyền của mọi công dân. Chính phủ thường tài trợ cho hệ thống y tế công để đảm bảo mọi người đều có thể tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết, bất kể thu nhập của họ. Đây là một chủ đề tranh luận lớn ở Hoa Kỳ, nơi hệ thống chủ yếu dựa vào bảo hiểm tư nhân.

Chăm sóc Cuối đời (End-of-life Care)

Khái niệm 'basic care' trong văn hóa phương Tây cũng bao gồm việc chăm sóc cho người bệnh ở giai đoạn cuối đời. Các dịch vụ như 'hospice' (chăm sóc cuối đời) và 'palliative care' (chăm sóc giảm nhẹ) tập trung vào việc mang lại sự thoải mái, phẩm giá và giảm đau đớn cho bệnh nhân, thay vì chỉ cố gắng chữa trị bệnh tật. Điều này thể hiện sự quan tâm đến chất lượng sống của một người cho đến những giây phút cuối cùng.