basic care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fundamental or essential level of care needed to maintain health, safety, and well-being.
Vietnamese Meaning
Sự chăm sóc cơ bản, thiết yếu để duy trì sức khỏe, sự an toàn và hạnh phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Providing basic care for elderly relatives can be challenging but rewarding."
"Việc cung cấp sự chăm sóc cơ bản cho người thân lớn tuổi có thể đầy thách thức nhưng cũng đáng giá."
-
"The orphanage provides basic care for abandoned children."
"Trại trẻ mồ côi cung cấp sự chăm sóc cơ bản cho trẻ em bị bỏ rơi."
-
"Learning how to provide basic care is an important skill for new parents."
"Học cách cung cấp sự chăm sóc cơ bản là một kỹ năng quan trọng đối với các bậc cha mẹ mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Basic care" thường đề cập đến những nhu cầu chăm sóc tối thiểu, cần thiết cho mọi người hoặc một đối tượng cụ thể (ví dụ: trẻ em, người già). Nó bao gồm các hoạt động hàng ngày như ăn uống, vệ sinh cá nhân, ngủ nghỉ và đảm bảo an toàn. Khác với "specialized care" (chăm sóc chuyên biệt) hoặc "intensive care" (chăm sóc tích cực), "basic care" tập trung vào những nhu cầu cơ bản nhất. Cụm từ này mang tính tổng quát và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, và phúc lợi xã hội.
Prepositions
"Basic care of" thường được dùng để chỉ đối tượng được chăm sóc (ví dụ: basic care of children). "Basic care for" thường được dùng để chỉ mục đích của việc chăm sóc (ví dụ: basic care for hygiene).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide basic care (cung cấp sự chăm sóc cơ bản)
-
receive basic care (nhận được sự chăm sóc cơ bản)
-
need basic care (cần sự chăm sóc cơ bản)
-
ensure basic care (đảm bảo sự chăm sóc cơ bản)
-
essential basic care (sự chăm sóc cơ bản thiết yếu)
-
adequate basic care (sự chăm sóc cơ bản đầy đủ)
-
minimum basic care (sự chăm sóc cơ bản tối thiểu)
-
access to basic care (sự tiếp cận với chăm sóc cơ bản)
-
right to basic care (quyền được chăm sóc cơ bản)
-
provision of basic care (việc cung cấp dịch vụ chăm sóc cơ bản)
Idioms
-
back to basics
quay trở lại những điều cơ bản, cốt lõi
"Our sales are down, so let's get back to basics and focus on customer service."
(Doanh số của chúng ta đang giảm, vì vậy hãy quay lại những điều cơ bản và tập trung vào dịch vụ khách hàng.)
-
couldn't care less
hoàn toàn không quan tâm, chẳng thèm để ý
"She told him she was leaving, but he acted like he couldn't care less."
(Cô ấy nói với anh ta rằng cô sẽ rời đi, nhưng anh ta hành động như thể mình chẳng hề quan tâm.)
-
handle with care
xử lý cẩn thận, đối xử nhẹ nhàng
"This is a very sensitive issue, so please handle it with care."
(Đây là một vấn đề rất nhạy cảm, vì vậy xin hãy xử lý nó một cách cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic care
Danh từ (Cụm danh từ)Sự chăm sóc cơ bản, thiết yếu để duy trì sức khỏe, sự an toàn và hạnh phúc.
"Providing basic care for elderly relatives can be challenging but rewarding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic care".
