(Top Banner Ad)
be boastful
B2
Tính từ B2 Tính cách/Hành vi

be boastful

UK: /ˈbəʊstfəl/ • US: /ˈboʊstfəl/

Nghĩa tiếng Việt

hay khoe khoang thích khoe mẽ tự cao tự đại khoe của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by excessive pride and self-satisfaction in one's achievements, possessions, or abilities.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm là quá tự hào và tự mãn về những thành tựu, tài sản hoặc khả năng của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was boastful about his promotion at work."

    "Anh ấy khoe khoang về việc thăng chức ở chỗ làm."

  • "Don't be so boastful; nobody likes a show-off."

    "Đừng khoe khoang như vậy; không ai thích kẻ thích thể hiện cả."

  • "He had a boastful attitude that alienated many people."

    "Anh ta có một thái độ khoe khoang khiến nhiều người xa lánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boast sự khoe khoang, lời khoe khoang
Noun boaster người hay khoe khoang
Noun boastfulness tính khoe khoang
Verb boast khoe khoang
Adjective boastful hay khoe khoang, khoe khoang
Adverb boastfully một cách khoe khoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
boste
Middle English
bosten
English
boast
English
boastful

Gốc từ của 'boastful'

Từ 'boast' (khoe khoang), là gốc của 'boastful', xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) khoảng thế kỷ 13, bắt nguồn từ từ 'boste' trong tiếng Pháp cổ. 'Boste' có nghĩa là tiếng ồn, sự phô trương hoặc sự khoe mẽ. Ban đầu, nó có thể liên quan đến tiếng ồn ào khi người ta cố gắng gây chú ý hoặc tự đề cao mình. Sau đó, hậu tố '-ful' được thêm vào để tạo thành tính từ 'boastful', có nghĩa là 'đầy sự khoe khoang'.

Usage Note

Tính từ 'boastful' thường được dùng để miêu tả người có xu hướng khoe khoang, phô trương một cách thái quá. Khác với 'proud' (tự hào) mang ý nghĩa tích cực hơn về sự hài lòng chính đáng, 'boastful' mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự kiêu ngạo và có phần khó chịu. 'Arrogant' (kiêu ngạo) cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng 'boastful' tập trung vào hành động khoe khoang, trong khi 'arrogant' nhấn mạnh thái độ tự cao tự đại.

Prepositions

about of

* **about:** Dùng để nói rõ về điều gì mà người đó khoe khoang. Ví dụ: He was boastful about his new car.
* **of:** Ít phổ biến hơn 'about', nhưng vẫn có thể dùng để nói về điều gì mà người đó khoe khoang. Ví dụ: He was boastful of his achievements.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be boastful
  • openly openly be boastful
    (công khai khoe khoang)
  • unduly unduly be boastful
    (khoe khoang quá mức/không cần thiết)
  • ridiculously ridiculously be boastful
    (khoe khoang một cách lố bịch)
  • never never be boastful
    (không bao giờ khoe khoang)
  • always always be boastful
    (luôn luôn khoe khoang)
be boastful + Giới từ
  • about be boastful about something
    (khoe khoang về điều gì đó)
  • about be boastful about one's achievements
    (khoe khoang về những thành tựu của mình)

Idioms

  • have nothing to be boastful about

    không có gì đáng để khoe khoang

    "Despite his wealth, he truly has nothing to be boastful about given his unkind nature."

    (Mặc dù giàu có, anh ta thật sự chẳng có gì đáng để khoe khoang cả, xét đến bản tính không tốt bụng của anh ấy.)

  • prone to be boastful

    có xu hướng hay khoe khoang

    "Some successful people are prone to be boastful about their achievements."

    (Một số người thành công có xu hướng hay khoe khoang về thành tựu của họ.)

  • it's easy to be boastful

    thật dễ dàng để khoe khoang (khi mọi thứ thuận lợi)

    "It's easy to be boastful when you're winning, but true character shows when you lose."

    (Thật dễ dàng để khoe khoang khi bạn đang chiến thắng, nhưng bản chất thật mới bộc lộ khi bạn thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be boastful

Tính từ
Lật mặt

Có đặc điểm là quá tự hào và tự mãn về những thành tựu, tài sản hoặc khả năng của bản thân.

"He was boastful about his promotion at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be boastful".

Sự khiêm tốn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi khoe khoang (being boastful) thường được xem là không tốt, thiếu lịch sự hoặc thậm chí là kiêu ngạo. Người ta thường đánh giá cao sự khiêm tốn và nhún nhường, ngay cả khi đạt được thành công lớn. Việc khoe khoang quá mức có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc mất thiện cảm.

Khoe khoang và tự tin

Có sự khác biệt tinh tế giữa việc tự tin vào khả năng của mình và việc khoe khoang. Tự tin là thể hiện niềm tin vào bản thân một cách lành mạnh, trong khi khoe khoang là cố gắng tự đề cao mình một cách quá mức, thường là để gây ấn tượng với người khác hoặc che giấu sự thiếu tự tin bên trong. Điều quan trọng là biết cách chia sẻ thành công mà không gây cảm giác khoe mẽ.