be excited about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or showing enthusiasm and eagerness about something.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự nhiệt tình và háo hức về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm so excited about my trip to Japan next month."
"Tôi rất hào hứng với chuyến đi Nhật Bản của tôi vào tháng tới."
-
"She was excited about the opportunity to study abroad."
"Cô ấy rất hào hứng với cơ hội được đi du học."
-
"The kids are excited about Christmas."
"Bọn trẻ rất mong chờ Giáng sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excite | kích thích, khơi gợi, làm phấn khích |
| Noun | excitement | sự phấn khích, sự hào hứng |
| Adjective | exciting | thú vị, hấp dẫn, gây phấn khích |
| Adjective | excited | phấn khích, hào hứng, kích động |
| Adverb | excitedly | một cách phấn khích, hào hứng |
| Adjective | unexcited | không phấn khích, không hào hứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả cảm xúc tích cực, mong chờ một điều gì đó sắp xảy ra hoặc một trải nghiệm thú vị. Nó thường đi kèm với một sự kiện, kế hoạch, hoặc cơ hội. 'Excited' khác với 'happy' ở chỗ nó tập trung vào sự mong đợi và cảm giác hồi hộp hơn là sự hài lòng hiện tại. So với 'enthusiastic', 'excited' có thể mang sắc thái trẻ trung và bồng bột hơn.
Prepositions
Giới từ 'about' theo sau 'excited' để chỉ rõ đối tượng hoặc chủ đề gây ra sự phấn khích. Nó kết nối cảm xúc với nguyên nhân hoặc mục tiêu của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very excited about (rất hào hứng về)
-
really really excited about (thực sự hào hứng về)
-
incredibly incredibly excited about (cực kỳ hào hứng về)
-
just just excited about (chỉ là hào hứng về)
-
the trip be excited about the trip (hào hứng về chuyến đi)
-
the news be excited about the news (hào hứng về tin tức)
-
the future be excited about the future (hào hứng về tương lai)
-
seeing you be excited about seeing you (hào hứng gặp bạn)
-
starting a new project be excited about starting a new project (hào hứng bắt đầu một dự án mới)
-
Everyone Everyone is excited about (Mọi người đều hào hứng về)
-
The kids The kids are excited about (Bọn trẻ hào hứng về)
-
I I am excited about (Tôi hào hứng về)
Idioms
-
be bursting with excitement about something
vô cùng/tràn đầy phấn khích về điều gì đó
"She was bursting with excitement about her upcoming wedding."
(Cô ấy vô cùng phấn khích về đám cưới sắp tới của mình.)
-
can't contain one's excitement about something
không thể kiềm chế nổi sự phấn khích về điều gì đó
"The children couldn't contain their excitement about the trip to Disneyland."
(Bọn trẻ không thể kiềm chế nổi sự phấn khích về chuyến đi Disneyland.)
-
be beyond excited about something
vượt quá sự mong đợi/cực kỳ phấn khích về điều gì đó
"I'm beyond excited about the new job opportunity!"
(Tôi cực kỳ phấn khích về cơ hội việc làm mới này!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be excited about
Tính từ (cụm)Cảm thấy hoặc thể hiện sự nhiệt tình và háo hức về điều gì đó.
"I'm so excited about my trip to Japan next month."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am so excited about the trip because we've been planning it for months. |
Tôi rất hào hứng về chuyến đi vì chúng tôi đã lên kế hoạch cho nó trong nhiều tháng. |
| Phủ định | She wasn't excited about the new job until she learned about the flexible hours, which made her reconsider. |
Cô ấy đã không hào hứng về công việc mới cho đến khi cô ấy biết về giờ giấc linh hoạt, điều này đã khiến cô ấy xem xét lại. |
| Nghi vấn | Are you excited about the concert even though the tickets were quite expensive, or are you having second thoughts? |
Bạn có hào hứng về buổi hòa nhạc không mặc dù vé khá đắt, hay bạn đang có những suy nghĩ khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be excited about".
