(Top Banner Ad)
be excited about
B1
Tính từ (cụm) B1 Chung

be excited about

UK: /biː ɪkˈsaɪtɪd əˈbaʊt/ • US: /biː ɪkˈsaɪtɪd əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

hào hứng về mong chờ phấn khích về thích thú về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing enthusiasm and eagerness about something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự nhiệt tình và háo hức về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm so excited about my trip to Japan next month."

    "Tôi rất hào hứng với chuyến đi Nhật Bản của tôi vào tháng tới."

  • "She was excited about the opportunity to study abroad."

    "Cô ấy rất hào hứng với cơ hội được đi du học."

  • "The kids are excited about Christmas."

    "Bọn trẻ rất mong chờ Giáng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excite kích thích, khơi gợi, làm phấn khích
Noun excitement sự phấn khích, sự hào hứng
Adjective exciting thú vị, hấp dẫn, gây phấn khích
Adjective excited phấn khích, hào hứng, kích động
Adverb excitedly một cách phấn khích, hào hứng
Adjective unexcited không phấn khích, không hào hứng

Synonyms

enthusiastic about (nhiệt tình về)thrilled about (vui mừng khôn xiết về)eager about (háo hức về)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*kei- (to set in motion)
Latin
ciere (to put in motion, rouse)
Latin
citare (to rouse, summon - frequentative of ciere)
Latin
excitare (to rouse up, call forth, stimulate)
Old French
esciter
Middle English
exciten
Modern English
excite / excited

Nguồn gốc của sự Hào hứng

Từ 'excited' (hào hứng, phấn khích) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excitare', mang ý nghĩa 'khuấy động, làm thức dậy, kích thích'. Tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'lên', và 'citare' nghĩa là 'kêu gọi, chuyển động'. Do đó, 'excitare' ban đầu gợi lên hình ảnh một thứ gì đó được 'kêu gọi thức dậy' hoặc 'khuấy động lên' từ bên trong. Cảm giác 'be excited about' chính là sự phấn khích trỗi dậy từ bên trong bạn khi mong đợi một điều gì đó thú vị.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả cảm xúc tích cực, mong chờ một điều gì đó sắp xảy ra hoặc một trải nghiệm thú vị. Nó thường đi kèm với một sự kiện, kế hoạch, hoặc cơ hội. 'Excited' khác với 'happy' ở chỗ nó tập trung vào sự mong đợi và cảm giác hồi hộp hơn là sự hài lòng hiện tại. So với 'enthusiastic', 'excited' có thể mang sắc thái trẻ trung và bồng bột hơn.

Prepositions

about

Giới từ 'about' theo sau 'excited' để chỉ rõ đối tượng hoặc chủ đề gây ra sự phấn khích. Nó kết nối cảm xúc với nguyên nhân hoặc mục tiêu của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be excited about
  • very very excited about
    (rất hào hứng về)
  • really really excited about
    (thực sự hào hứng về)
  • incredibly incredibly excited about
    (cực kỳ hào hứng về)
  • just just excited about
    (chỉ là hào hứng về)
be excited about + Noun/Gerund
  • the trip be excited about the trip
    (hào hứng về chuyến đi)
  • the news be excited about the news
    (hào hứng về tin tức)
  • the future be excited about the future
    (hào hứng về tương lai)
  • seeing you be excited about seeing you
    (hào hứng gặp bạn)
  • starting a new project be excited about starting a new project
    (hào hứng bắt đầu một dự án mới)
Subject + be excited about
  • Everyone Everyone is excited about
    (Mọi người đều hào hứng về)
  • The kids The kids are excited about
    (Bọn trẻ hào hứng về)
  • I I am excited about
    (Tôi hào hứng về)

Idioms

  • be bursting with excitement about something

    vô cùng/tràn đầy phấn khích về điều gì đó

    "She was bursting with excitement about her upcoming wedding."

    (Cô ấy vô cùng phấn khích về đám cưới sắp tới của mình.)

  • can't contain one's excitement about something

    không thể kiềm chế nổi sự phấn khích về điều gì đó

    "The children couldn't contain their excitement about the trip to Disneyland."

    (Bọn trẻ không thể kiềm chế nổi sự phấn khích về chuyến đi Disneyland.)

  • be beyond excited about something

    vượt quá sự mong đợi/cực kỳ phấn khích về điều gì đó

    "I'm beyond excited about the new job opportunity!"

    (Tôi cực kỳ phấn khích về cơ hội việc làm mới này!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be excited about

Tính từ (cụm)
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự nhiệt tình và háo hức về điều gì đó.

"I'm so excited about my trip to Japan next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am so excited about the trip because we've been planning it for months.
Tôi rất hào hứng về chuyến đi vì chúng tôi đã lên kế hoạch cho nó trong nhiều tháng.
Phủ định
She wasn't excited about the new job until she learned about the flexible hours, which made her reconsider.
Cô ấy đã không hào hứng về công việc mới cho đến khi cô ấy biết về giờ giấc linh hoạt, điều này đã khiến cô ấy xem xét lại.
Nghi vấn
Are you excited about the concert even though the tickets were quite expensive, or are you having second thoughts?
Bạn có hào hứng về buổi hòa nhạc không mặc dù vé khá đắt, hay bạn đang có những suy nghĩ khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be excited about".

Sự mong chờ trong các dịp lễ hội và sự kiện

Trong văn hóa phương Tây, việc 'be excited about' (hào hứng về) các sự kiện sắp tới như Giáng sinh, sinh nhật, kỳ nghỉ hè, hoặc các buổi hòa nhạc, trận đấu thể thao là một phần quan trọng của trải nghiệm. Sự mong chờ này thường được chia sẻ với bạn bè và gia đình, tạo nên không khí sôi nổi và gắn kết cộng đồng.

Văn hóa 'Hype' trong giải trí và sản phẩm mới

'Hype' (hiệu ứng truyền thông, sự cường điệu) là một yếu tố lớn trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là với các bộ phim bom tấn, trò chơi điện tử, hoặc sản phẩm công nghệ mới. Việc 'be excited about' một sản phẩm hoặc sự kiện trước khi nó ra mắt là điều rất phổ biến, thường được thúc đẩy bởi các chiến dịch marketing rầm rộ, tạo nên sự háo hức và mong chờ trong cộng đồng.