(Top Banner Ad)
be credited
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Tổng quát

be credited

UK: /ˈkredɪtɪd/ • US: /ˈkredɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được ghi nhận được công nhận được ghi có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be recognized as having done or achieved something.

Vietnamese Meaning

Được công nhận, ghi nhận là đã thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is credited with inventing this new technology."

    "Cô ấy được ghi nhận là người đã phát minh ra công nghệ mới này."

  • "He should be credited for his efforts."

    "Anh ấy nên được ghi nhận vì những nỗ lực của mình."

  • "The movie is credited with revitalizing the genre."

    "Bộ phim được ghi nhận là đã hồi sinh thể loại này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit sự tín nhiệm, danh tiếng, tín dụng, công lao
Noun creditor chủ nợ
Noun credibility sự đáng tin cậy
Noun discredit sự mất uy tín, sự làm mất thể diện
Verb credit ghi nhận, công nhận, tin tưởng, cộng tiền vào tài khoản
Verb discredit làm mất uy tín, làm mất thể diện
Adjective credible đáng tin cậy
Adjective incredible không thể tin được, phi thường
Adjective credulous cả tin
Adverb credibly một cách đáng tin cậy
Adverb incredibly một cách phi thường, không thể tin được

Synonyms

Antonyms

be blamed (bị đổ lỗi)be discredited (bị mất uy tín)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ḱred-dʰeh₁-
Latin
credere
Old French
credit
English
credit

Nguồn gốc của sự tin tưởng

Từ 'credit' (và 'be credited') có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'credere', nghĩa là 'tin tưởng' hoặc 'phó thác'. Ban đầu, nó nói về sự tin cậy giữa con người. Sau này, ý nghĩa mở rộng sang tài chính (tín dụng, khoản nợ) và ghi nhận công lao, tức là 'tin rằng ai đó đã làm điều gì đó' hoặc 'trao sự công nhận cho họ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự ghi nhận công lao, đóng góp của một người hoặc một nhóm người trong một dự án, sự kiện, hoặc lĩnh vực nào đó. Nó mang tính chất trang trọng và chính thức hơn so với các cách diễn đạt tương tự như 'be known for' hoặc 'be recognized for'. 'Be credited' nhấn mạnh việc công nhận một cách chính thức và thường đi kèm với bằng chứng hoặc thành tựu cụ thể.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'be credited' có nghĩa là một khoản tiền đã được ghi có vào tài khoản của bạn. Ngược lại với 'be debited' (bị ghi nợ).

Prepositions

with for

'be credited with' thường được sử dụng khi muốn chỉ rõ điều gì đó cụ thể mà ai đó được ghi nhận là đã làm hoặc tạo ra. Ví dụ: 'She was credited with discovering the new species.' 'be credited for' thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân khiến ai đó được ghi nhận. Ví dụ: 'He was credited for his hard work and dedication.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + be credited
  • widely widely be credited with/for something
    (được công nhận rộng rãi với/vì điều gì đó)
  • generally generally be credited with/for something
    (thường được công nhận với/vì điều gì đó)
  • often often be credited with/for something
    (thường được ghi nhận với/vì điều gì đó)
  • rightly rightly be credited with/for something
    (được công nhận một cách đúng đắn với/vì điều gì đó)
  • wrongly wrongly be credited with/for something
    (bị ghi nhận sai công lao với/vì điều gì đó)
Verb + be credited
  • deserve to deserve to be credited with/for something
    (xứng đáng được công nhận với/vì điều gì đó)
  • tend to tend to be credited with/for something
    (có xu hướng được công nhận với/vì điều gì đó)
Prepositional Phrase + be credited
  • with an invention be credited with an invention
    (được ghi nhận là người phát minh ra một thứ gì đó)
  • with a discovery be credited with a discovery
    (được ghi nhận với một khám phá)
  • with a goal be credited with a goal
    (được ghi nhận một bàn thắng (trong thể thao))
  • with creating be credited with creating something
    (được ghi nhận là đã tạo ra thứ gì đó)
  • for their efforts be credited for their efforts
    (được công nhận vì những nỗ lực của họ)
  • for their contribution be credited for their contribution
    (được công nhận vì đóng góp của họ)
  • to an account be credited to an account
    (được cộng vào một tài khoản)
  • to the right person be credited to the right person
    (được ghi nhận cho đúng người)

Idioms

  • be credited with (doing) something

    được ghi nhận, được công nhận là người đã làm/tạo ra điều gì đó; được quy cho là có công/lỗi trong việc gì đó

    "She is widely credited with inventing the new software that revolutionized the industry."

    (Cô ấy được công nhận rộng rãi là người đã phát minh ra phần mềm mới đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)

  • be credited to someone/something

    được ghi nhận thuộc về ai/cái gì; được cộng vào (tài khoản); được quy cho ai/cái gì

    "The success of the project should be credited to the entire team's hard work."

    (Thành công của dự án nên được ghi nhận là thuộc về sự làm việc chăm chỉ của toàn bộ đội ngũ.)

  • be given credit for something

    được ghi nhận công lao, được tán dương vì điều gì đó

    "Despite her huge contribution, she was rarely given credit for her efforts."

    (Mặc dù có đóng góp lớn, cô ấy hiếm khi được ghi nhận công lao cho những nỗ lực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be credited

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được công nhận, ghi nhận là đã thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

"She is credited with inventing this new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be credited".

Tầm quan trọng của sự công nhận

Trong văn hóa phương Tây, việc 'be credited' (được ghi nhận) cho những thành tựu hoặc đóng góp là rất quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với quyền sở hữu trí tuệ, công sức lao động và sự đóng góp cá nhân. Ví dụ, trong học thuật, việc trích dẫn nguồn (citation) là bắt buộc để 'ghi nhận' tác giả gốc, tránh đạo văn.

Ghi nhận công lao và trách nhiệm

Ngoài việc ghi nhận thành công, 'be credited' cũng có thể ám chỉ việc quy trách nhiệm. Chẳng hạn, một đội bóng có thể 'được ghi nhận' (be credited) một bàn thắng, hoặc một sai lầm có thể 'được quy cho' (be credited to) một cá nhân. Nó nhấn mạnh nguyên tắc về sự minh bạch và công bằng trong việc phân bổ cả thành tựu lẫn hậu quả.