be credited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be recognized as having done or achieved something.
Vietnamese Meaning
Được công nhận, ghi nhận là đã thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is credited with inventing this new technology."
"Cô ấy được ghi nhận là người đã phát minh ra công nghệ mới này."
-
"He should be credited for his efforts."
"Anh ấy nên được ghi nhận vì những nỗ lực của mình."
-
"The movie is credited with revitalizing the genre."
"Bộ phim được ghi nhận là đã hồi sinh thể loại này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | credit | sự tín nhiệm, danh tiếng, tín dụng, công lao |
| Noun | creditor | chủ nợ |
| Noun | credibility | sự đáng tin cậy |
| Noun | discredit | sự mất uy tín, sự làm mất thể diện |
| Verb | credit | ghi nhận, công nhận, tin tưởng, cộng tiền vào tài khoản |
| Verb | discredit | làm mất uy tín, làm mất thể diện |
| Adjective | credible | đáng tin cậy |
| Adjective | incredible | không thể tin được, phi thường |
| Adjective | credulous | cả tin |
| Adverb | credibly | một cách đáng tin cậy |
| Adverb | incredibly | một cách phi thường, không thể tin được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự ghi nhận công lao, đóng góp của một người hoặc một nhóm người trong một dự án, sự kiện, hoặc lĩnh vực nào đó. Nó mang tính chất trang trọng và chính thức hơn so với các cách diễn đạt tương tự như 'be known for' hoặc 'be recognized for'. 'Be credited' nhấn mạnh việc công nhận một cách chính thức và thường đi kèm với bằng chứng hoặc thành tựu cụ thể.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'be credited' có nghĩa là một khoản tiền đã được ghi có vào tài khoản của bạn. Ngược lại với 'be debited' (bị ghi nợ).
Prepositions
'be credited with' thường được sử dụng khi muốn chỉ rõ điều gì đó cụ thể mà ai đó được ghi nhận là đã làm hoặc tạo ra. Ví dụ: 'She was credited with discovering the new species.' 'be credited for' thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân khiến ai đó được ghi nhận. Ví dụ: 'He was credited for his hard work and dedication.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely be credited with/for something (được công nhận rộng rãi với/vì điều gì đó)
-
generally generally be credited with/for something (thường được công nhận với/vì điều gì đó)
-
often often be credited with/for something (thường được ghi nhận với/vì điều gì đó)
-
rightly rightly be credited with/for something (được công nhận một cách đúng đắn với/vì điều gì đó)
-
wrongly wrongly be credited with/for something (bị ghi nhận sai công lao với/vì điều gì đó)
-
deserve to deserve to be credited with/for something (xứng đáng được công nhận với/vì điều gì đó)
-
tend to tend to be credited with/for something (có xu hướng được công nhận với/vì điều gì đó)
-
with an invention be credited with an invention (được ghi nhận là người phát minh ra một thứ gì đó)
-
with a discovery be credited with a discovery (được ghi nhận với một khám phá)
-
with a goal be credited with a goal (được ghi nhận một bàn thắng (trong thể thao))
-
with creating be credited with creating something (được ghi nhận là đã tạo ra thứ gì đó)
-
for their efforts be credited for their efforts (được công nhận vì những nỗ lực của họ)
-
for their contribution be credited for their contribution (được công nhận vì đóng góp của họ)
-
to an account be credited to an account (được cộng vào một tài khoản)
-
to the right person be credited to the right person (được ghi nhận cho đúng người)
Idioms
-
be credited with (doing) something
được ghi nhận, được công nhận là người đã làm/tạo ra điều gì đó; được quy cho là có công/lỗi trong việc gì đó
"She is widely credited with inventing the new software that revolutionized the industry."
(Cô ấy được công nhận rộng rãi là người đã phát minh ra phần mềm mới đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
-
be credited to someone/something
được ghi nhận thuộc về ai/cái gì; được cộng vào (tài khoản); được quy cho ai/cái gì
"The success of the project should be credited to the entire team's hard work."
(Thành công của dự án nên được ghi nhận là thuộc về sự làm việc chăm chỉ của toàn bộ đội ngũ.)
-
be given credit for something
được ghi nhận công lao, được tán dương vì điều gì đó
"Despite her huge contribution, she was rarely given credit for her efforts."
(Mặc dù có đóng góp lớn, cô ấy hiếm khi được ghi nhận công lao cho những nỗ lực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be credited
Động từ (dạng bị động)Được công nhận, ghi nhận là đã thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
"She is credited with inventing this new technology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be credited".
