(Top Banner Ad)
be different from
A2
Phrase A2 General

be different from

UK: /biː ˈdɪfrənt frɒm/ • US: /biː ˈdɪfərənt frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

khác với khác biệt so với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not be the same as someone or something else.

Vietnamese Meaning

Không giống với ai đó hoặc cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My opinion is different from yours."

    "Ý kiến của tôi khác với ý kiến của bạn."

  • "Life in the city is different from life in the country."

    "Cuộc sống ở thành phố khác với cuộc sống ở nông thôn."

  • "The book is different from the movie."

    "Cuốn sách khác với bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb differ Khác nhau, bất đồng
Noun difference Sự khác biệt, điểm khác biệt
Adverb differently Một cách khác biệt, khác
Verb differentiate Phân biệt, làm cho khác biệt
Noun differentiation Sự phân biệt, quá trình làm khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre
Old French
different
Middle English
different
Modern English
different

Gốc rễ từ sự 'tách rời'

Cụm từ 'be different from' được tạo thành từ những từ cơ bản trong tiếng Anh. Trong đó, từ 'different' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'differre', mang ý nghĩa 'mang đi xa, tách rời' hoặc 'không giống nhau'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành 'different' như ngày nay, diễn tả trạng thái không giống hoặc có sự khác biệt so với cái khác. 'Be' (là, thì, ở) và 'from' (từ, so với) là những từ cổ xưa, đã có mặt từ tiếng Anh cổ, kết hợp lại tạo nên cấu trúc so sánh này.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh sự không tương đồng. Cần phân biệt với 'different than' (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ, ít trang trọng hơn) và 'different to' (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ đối tượng mà đối tượng khác đang được so sánh. Ví dụ: 'This car is different *from* that one.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Degree/Manner
  • very very different from
    (rất khác so với)
  • completely completely different from
    (hoàn toàn khác so với)
  • fundamentally fundamentally different from
    (về cơ bản khác so với)
  • slightly slightly different from
    (hơi khác so với)
  • strikingly strikingly different from
    (khác biệt rõ rệt so với)

Idioms

  • To be different from the crowd/the rest

    Nổi bật, không giống số đông, có cá tính riêng.

    "She always tries to be different from the crowd with her unique fashion sense."

    (Cô ấy luôn cố gắng nổi bật so với đám đông với phong cách thời trang độc đáo của mình.)

  • To be different for the sake of being different

    Khác biệt chỉ vì muốn khác biệt, không có lý do thực sự; chỉ để gây chú ý.

    "Sometimes, people just want to be different for the sake of being different, without any real purpose."

    (Đôi khi, người ta chỉ muốn khác biệt vì muốn khác biệt, mà không có mục đích thực sự nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be different from

Phrase
Lật mặt

Không giống với ai đó hoặc cái gì đó khác.

"My opinion is different from yours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be different from".

Giá trị cá nhân và sự độc đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'being different from' (khác biệt so với) người khác thường được coi là một giá trị tích cực. Nó khuyến khích sự cá nhân hóa, tư duy độc lập và thể hiện bản thân. Việc không theo số đông (non-conformity) có thể được tôn vinh như một dấu hiệu của sự sáng tạo và mạnh mẽ.

Đa dạng và hòa nhập

Cụm từ 'be different from' cũng là trung tâm của các cuộc thảo luận về đa dạng và hòa nhập. Công nhận và tôn trọng rằng mọi người, ý tưởng và nền văn hóa 'khác biệt so với' nhau là nền tảng để xây dựng một xã hội công bằng và khoan dung, nơi mọi sự khác biệt đều được đánh giá cao.