be different from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not be the same as someone or something else.
Vietnamese Meaning
Không giống với ai đó hoặc cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My opinion is different from yours."
"Ý kiến của tôi khác với ý kiến của bạn."
-
"Life in the city is different from life in the country."
"Cuộc sống ở thành phố khác với cuộc sống ở nông thôn."
-
"The book is different from the movie."
"Cuốn sách khác với bộ phim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | differ | Khác nhau, bất đồng |
| Noun | difference | Sự khác biệt, điểm khác biệt |
| Adverb | differently | Một cách khác biệt, khác |
| Verb | differentiate | Phân biệt, làm cho khác biệt |
| Noun | differentiation | Sự phân biệt, quá trình làm khác biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh sự không tương đồng. Cần phân biệt với 'different than' (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ, ít trang trọng hơn) và 'different to' (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Prepositions
'from' được sử dụng để chỉ đối tượng mà đối tượng khác đang được so sánh. Ví dụ: 'This car is different *from* that one.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very different from (rất khác so với)
-
completely completely different from (hoàn toàn khác so với)
-
fundamentally fundamentally different from (về cơ bản khác so với)
-
slightly slightly different from (hơi khác so với)
-
strikingly strikingly different from (khác biệt rõ rệt so với)
Idioms
-
To be different from the crowd/the rest
Nổi bật, không giống số đông, có cá tính riêng.
"She always tries to be different from the crowd with her unique fashion sense."
(Cô ấy luôn cố gắng nổi bật so với đám đông với phong cách thời trang độc đáo của mình.)
-
To be different for the sake of being different
Khác biệt chỉ vì muốn khác biệt, không có lý do thực sự; chỉ để gây chú ý.
"Sometimes, people just want to be different for the sake of being different, without any real purpose."
(Đôi khi, người ta chỉ muốn khác biệt vì muốn khác biệt, mà không có mục đích thực sự nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be different from
PhraseKhông giống với ai đó hoặc cái gì đó khác.
"My opinion is different from yours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be different from".
