be foolish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thiếu suy xét, thiếu khôn ngoan, dại dột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It would be foolish to invest all your money in one company."
"Thật dại dột khi đầu tư tất cả tiền của bạn vào một công ty."
-
"Don't be foolish! Think before you act."
"Đừng có dại dột! Hãy suy nghĩ trước khi hành động."
-
"I was foolish enough to believe him."
"Tôi đã đủ dại dột để tin anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fool | người ngốc, kẻ khờ |
| Noun | foolishness | sự ngốc nghếch, hành động dại dột |
| Adjective | foolish | ngốc nghếch, dại dột |
| Adverb | foolishly | một cách ngốc nghếch |
| Verb | to fool (someone) | lừa gạt, đánh lừa (ai đó) |
| Adjective | foolhardy | liều lĩnh một cách dại dột |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Foolish" thường được dùng để miêu tả hành động hoặc quyết định thiếu suy nghĩ, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó nhẹ hơn "stupid" và "idiotic". So sánh với "silly", "foolish" mang tính tiêu cực và nghiêm trọng hơn.
Prepositions
"Foolish of someone to do something": Diễn tả việc ai đó dại dột khi làm điều gì. Ví dụ: It was foolish of him to drive so fast. (Anh ta thật dại dột khi lái xe quá nhanh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely be extremely foolish (vô cùng dại dột)
-
terribly be terribly foolish (dại dột một cách khủng khiếp)
-
incredibly be incredibly foolish (ngu ngốc đến khó tin)
-
utterly be utterly foolish (hoàn toàn ngu xuẩn)
-
It would be foolish to... (Sẽ thật dại dột khi...)
-
Don't be foolish (Đừng ngốc thế! / Đừng dại dột!)
-
I was foolish enough to... (Tôi đã đủ ngốc để...)
Idioms
-
To be penny wise and pound foolish
Tính già hóa non; khôn ngoan từng xu nhưng dại dột bạc bảng (tiết kiệm những khoản nhỏ nhưng lại lãng phí những khoản lớn).
"She clips coupons for groceries but bought a luxury car she can't afford. She's being penny wise and pound foolish."
(Cô ấy cắt phiếu giảm giá để mua đồ tạp hóa nhưng lại mua một chiếc xe sang mà cô không đủ tiền chi trả. Đúng là tính già hóa non.)
-
To be no fool / nobody's fool
Không phải tay vừa đâu; không phải là người dễ bị lừa.
"He might look innocent, but he's no fool when it comes to business negotiations."
(Anh ấy trông có vẻ ngây thơ, nhưng trong đàm phán kinh doanh thì anh ấy không phải tay vừa đâu.)
-
Fools rush in where angels fear to tread
Chỉ kẻ ngốc mới lao vào nơi mà thiên thần cũng e ngại (chỉ những người thiếu kinh nghiệm, dại dột thường hấp tấp làm những việc mà người khôn ngoan sẽ thận trọng né tránh).
"He invested all his money in that new company without any research. Fools rush in where angels fear to tread."
(Anh ta đầu tư hết tiền vào công ty mới đó mà không tìm hiểu gì cả. Đúng là chỉ kẻ ngốc mới lao vào nơi mà thiên thần cũng e ngại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be foolish
Tính từThiếu suy xét, thiếu khôn ngoan, dại dột.
"It would be foolish to invest all your money in one company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be foolish".
