(Top Banner Ad)
be guarded with
B2
Tính từ (trong cụm động từ) B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

be guarded with

UK: /biː ˈɡɑːdɪd wɪð/ • US: /biː ˈɡɑːrdɪd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thận trọng với dè dặt với giữ kín cẩn trọng trong e dè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be cautious and careful, especially in what you say or do, in order to avoid problems or risks.

Vietnamese Meaning

Thận trọng và cẩn thận, đặc biệt trong lời nói hoặc hành động, để tránh các vấn đề hoặc rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was guarded with her answers when the reporter asked about her relationship with her ex-husband."

    "Cô ấy thận trọng với câu trả lời của mình khi phóng viên hỏi về mối quan hệ của cô với chồng cũ."

  • "After being betrayed, he learned to be guarded with his trust."

    "Sau khi bị phản bội, anh ấy đã học cách thận trọng với lòng tin của mình."

  • "The company is being guarded with details about the new product launch."

    "Công ty đang giữ kín thông tin chi tiết về việc ra mắt sản phẩm mới."

  • "It's wise to be guarded with your passwords online."

    "Khôn ngoan là nên thận trọng với mật khẩu của bạn trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guard canh gác, bảo vệ, che chắn
Noun guard người canh gác, lính gác, sự bảo vệ
Adjective guarded thận trọng, cẩn trọng, dè dặt
Adjective unguarded không được phòng bị, thiếu thận trọng, hớ hênh
Noun guardian người giám hộ, người bảo vệ
Noun guardianship sự giám hộ, sự bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer-
Proto-Germanic
*wardōną
Frankish
*wardōn
Old French
garder
Middle English
garden

Từ Người Canh Gác đến Sự Thận Trọng

Từ 'guard' (canh gác) ban đầu có nguồn gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'trông chừng' hoặc 'quan sát'. Nó được dùng để chỉ người lính canh gác một lâu đài hay một thành phố. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng từ việc bảo vệ một nơi vật chất sang việc 'bảo vệ' những thứ vô hình. Khi chúng ta 'be guarded with' (thận trọng với) lời nói hay cảm xúc, chúng ta đang hành động như một người lính canh, cẩn thận kiểm soát những gì được phép 'đi ra ngoài' khỏi tâm trí và trái tim mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc ai đó dè dặt hoặc không muốn tiết lộ thông tin cá nhân, cảm xúc thật, hoặc kế hoạch của mình. Nó hàm ý sự lo lắng hoặc nghi ngờ về hậu quả tiềm ẩn nếu họ quá cởi mở. Khác với 'be careful with' (cẩn thận với), 'be guarded with' nhấn mạnh sự phòng thủ và bảo vệ bản thân.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn thận trọng với. Ví dụ: 'Be guarded with your personal information' (Hãy thận trọng với thông tin cá nhân của bạn). Nó cũng có thể chỉ những điều bạn che giấu: 'She was guarded with her feelings' (Cô ấy che giấu cảm xúc của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be guarded with
  • always be guarded with information.
    (luôn luôn thận trọng với thông tin.)
  • extremely guarded with her feelings.
    (cực kỳ dè dặt với cảm xúc của cô ấy.)
  • understandably guarded with strangers.
    (dè chừng với người lạ một cách dễ hiểu.)
be guarded with + Noun
  • words You should be guarded with your words.
    (Bạn nên thận trọng với lời nói của mình.)
  • feelings He is very guarded with his feelings.
    (Anh ấy rất dè dặt với cảm xúc của mình.)
  • details The witness was guarded with the details of the incident.
    (Nhân chứng đã rất cẩn trọng với các chi tiết của vụ việc.)
  • information The company is guarded with information about its new product.
    (Công ty rất kín tiếng với thông tin về sản phẩm mới của mình.)

Idioms

  • be guarded with one's words

    Ăn nói cẩn trọng, không tiết lộ quá nhiều thông tin hoặc ý kiến thật sự.

    "Politicians learn to be guarded with their words during press conferences."

    (Các chính trị gia học cách thận trọng với lời nói của mình trong các cuộc họp báo.)

  • be guarded with one's heart/feelings

    Dè dặt trong chuyện tình cảm, không dễ dàng mở lòng hay tin tưởng người khác.

    "After a painful breakup, it's natural to be guarded with your heart."

    (Sau một cuộc chia tay đau khổ, việc trở nên dè dặt trong chuyện tình cảm là điều tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be guarded with

Tính từ (trong cụm động từ)
Lật mặt

Thận trọng và cẩn thận, đặc biệt trong lời nói hoặc hành động, để tránh các vấn đề hoặc rủi ro.

"She was guarded with her answers when the reporter asked about her relationship with her ex-husband."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be guarded with".

Sự dè dặt trong môi trường công sở phương Tây

Trong nhiều môi trường làm việc chuyên nghiệp ở phương Tây, việc tỏ ra 'guarded' với thông tin cá nhân hoặc các quan điểm chính trị, tôn giáo mạnh mẽ được coi là một hành vi chuyên nghiệp. Điều này giúp duy trì sự khách quan, tránh xung đột và giữ cho các mối quan hệ tại nơi làm việc tập trung vào công việc.

Đặc tính 'Stiff Upper Lip' của người Anh

Cụm từ 'stiff upper lip' (môi trên cứng) là một định kiến văn hóa nổi tiếng về người Anh, mô tả việc họ thường 'guarded with their emotions' (dè dặt với cảm xúc). Đây là biểu hiện của sự kiên cường, tự chủ và không để lộ sự yếu đuối hay hoảng loạn khi đối mặt với khó khăn. Mặc dù là một khuôn mẫu, nó phản ánh một giá trị văn hóa truyền thống về việc kiểm soát cảm xúc.