(Top Banner Ad)
be out of control
B2
Tính từ B2 Tổng quát

be out of control

UK: /ˌaʊt əv kənˈtrəʊl/ • US: /ˌaʊt əv kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mất kiểm soát vượt khỏi tầm kiểm soát ngoài tầm kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to manage or restrain; not being directed or governed.

Vietnamese Meaning

Mất kiểm soát; không thể kiểm soát hoặc kiềm chế; không được điều khiển hoặc quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party got completely out of control."

    "Bữa tiệc đã hoàn toàn mất kiểm soát."

  • "The company's expenses were out of control."

    "Các chi phí của công ty đã vượt khỏi tầm kiểm soát."

  • "His anger was out of control."

    "Cơn giận của anh ấy đã mất kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Adjective controlling (tính cách) thích kiểm soát người khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
contrarotulus
Old French
contrerole
Middle English
controlle
Modern English
control

Từ Sổ Sách Kế Toán Đến 'Mất Kiểm Soát'

Từ 'control' (kiểm soát) có một nguồn gốc khá thú vị. Nó bắt nguồn từ cụm từ Latin thời Trung Cổ 'contrarotulus', nghĩa là 'cuộn giấy đối chiếu'. Đây là một bản sao của sổ kế toán dùng để kiểm tra, xác minh tính chính xác của bản chính. Qua thời gian, hành động 'đối chiếu để xác minh' này đã phát triển thành nghĩa 'điều khiển' hoặc 'chỉ huy'. Vì vậy, khi một thứ gì đó 'out of control', về mặt lịch sử, nó có nghĩa là không còn có thể được kiểm tra hay xác minh được nữa, hoàn toàn hỗn loạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống, hành vi, cảm xúc, hoặc thậm chí cả máy móc không còn trong tầm kiểm soát. Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng can thiệp hoặc điều khiển để đưa mọi thứ trở lại trật tự. So với 'uncontrollable', 'out of control' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc đã từng có sự kiểm soát nhưng bây giờ thì không.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường xuất hiện trong cấu trúc 'out of control of something' để chỉ rõ đối tượng hoặc yếu tố mà sự kiểm soát bị mất. Ví dụ: 'The fire was out of control of the firefighters.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be out of control
  • completely be out of control
    (hoàn toàn mất kiểm soát)
  • totally be out of control
    (hoàn toàn mất kiểm soát)
  • spiralling out of control
    (mất kiểm soát theo chiều hướng ngày càng tệ)
  • dangerously be out of control
    (mất kiểm soát một cách nguy hiểm)
Noun + be out of control
  • The situation is out of control.
    (Tình hình đã vượt ngoài tầm kiểm soát.)
  • The fire was out of control.
    (Đám cháy đã vượt ngoài tầm kiểm soát.)
  • His emotions are out of control.
    (Cảm xúc của anh ấy đang mất kiểm soát.)
  • The children were completely out of control.
    (Lũ trẻ đã hoàn toàn mất kiểm soát.)

Idioms

  • spiral out of control

    Trở nên tồi tệ hơn một cách nhanh chóng và không thể ngăn chặn.

    "The small disagreement quickly spiraled out of control into a huge argument."

    (Sự bất đồng nhỏ nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát thành một cuộc tranh cãi lớn.)

  • get out of hand

    Trở nên khó quản lý, vượt quá tầm tay (tương tự 'be out of control').

    "The party started to get out of hand around midnight."

    (Bữa tiệc bắt đầu vượt khỏi tầm tay vào khoảng nửa đêm.)

  • run riot

    Hành xử một cách hỗn loạn, không kiềm chế, phá phách (thường dùng cho đám đông).

    "The fans ran riot in the streets after their team lost the championship."

    (Các cổ động viên đã nổi loạn trên đường phố sau khi đội nhà của họ thua trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be out of control

Tính từ
Lật mặt

Mất kiểm soát; không thể kiểm soát hoặc kiềm chế; không được điều khiển hoặc quản lý.

"The party got completely out of control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party was out of control.
Bữa tiệc đã vượt khỏi tầm kiểm soát.
Phủ định
The fire isn't out of control yet.
Ngọn lửa vẫn chưa vượt khỏi tầm kiểm soát.
Nghi vấn
Is the situation completely out of control?
Tình hình có hoàn toàn mất kiểm soát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be out of control".

Nỗi Sợ Mất Kiểm Soát Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây theo chủ nghĩa cá nhân, việc 'kiểm soát' cuộc sống, cảm xúc và vận mệnh của mình được đánh giá rất cao. Do đó, 'mất kiểm soát' (losing control) là một nỗi sợ và nguồn cơn lo lắng lớn. Điều này thường được khắc họa trong phim ảnh và văn học như là một bước ngoặt khiến nhân vật suy sụp hoặc rơi vào hỗn loạn.

'Out of Control' Trong Diễn Ngôn Chính Trị

Cụm từ này thường được các chính trị gia và giới truyền thông sử dụng để mô tả các vấn đề xã hội như chi tiêu chính phủ, nhập cư, hoặc tội phạm. Việc gọi một vấn đề là 'out of control' là một công cụ hùng biện mạnh mẽ để tạo ra cảm giác khủng hoảng và cấp bách, nhằm kêu gọi hành động ngay lập tức.