be out of control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to manage or restrain; not being directed or governed.
Vietnamese Meaning
Mất kiểm soát; không thể kiểm soát hoặc kiềm chế; không được điều khiển hoặc quản lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The party got completely out of control."
"Bữa tiệc đã hoàn toàn mất kiểm soát."
-
"The company's expenses were out of control."
"Các chi phí của công ty đã vượt khỏi tầm kiểm soát."
-
"His anger was out of control."
"Cơn giận của anh ấy đã mất kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
| Adjective | controlling | (tính cách) thích kiểm soát người khác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống, hành vi, cảm xúc, hoặc thậm chí cả máy móc không còn trong tầm kiểm soát. Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng can thiệp hoặc điều khiển để đưa mọi thứ trở lại trật tự. So với 'uncontrollable', 'out of control' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc đã từng có sự kiểm soát nhưng bây giờ thì không.
Prepositions
Giới từ 'of' thường xuất hiện trong cấu trúc 'out of control of something' để chỉ rõ đối tượng hoặc yếu tố mà sự kiểm soát bị mất. Ví dụ: 'The fire was out of control of the firefighters.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be out of control (hoàn toàn mất kiểm soát)
-
totally be out of control (hoàn toàn mất kiểm soát)
-
spiralling out of control (mất kiểm soát theo chiều hướng ngày càng tệ)
-
dangerously be out of control (mất kiểm soát một cách nguy hiểm)
-
The situation is out of control. (Tình hình đã vượt ngoài tầm kiểm soát.)
-
The fire was out of control. (Đám cháy đã vượt ngoài tầm kiểm soát.)
-
His emotions are out of control. (Cảm xúc của anh ấy đang mất kiểm soát.)
-
The children were completely out of control. (Lũ trẻ đã hoàn toàn mất kiểm soát.)
Idioms
-
spiral out of control
Trở nên tồi tệ hơn một cách nhanh chóng và không thể ngăn chặn.
"The small disagreement quickly spiraled out of control into a huge argument."
(Sự bất đồng nhỏ nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát thành một cuộc tranh cãi lớn.)
-
get out of hand
Trở nên khó quản lý, vượt quá tầm tay (tương tự 'be out of control').
"The party started to get out of hand around midnight."
(Bữa tiệc bắt đầu vượt khỏi tầm tay vào khoảng nửa đêm.)
-
run riot
Hành xử một cách hỗn loạn, không kiềm chế, phá phách (thường dùng cho đám đông).
"The fans ran riot in the streets after their team lost the championship."
(Các cổ động viên đã nổi loạn trên đường phố sau khi đội nhà của họ thua trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be out of control
Tính từMất kiểm soát; không thể kiểm soát hoặc kiềm chế; không được điều khiển hoặc quản lý.
"The party got completely out of control."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The party was out of control. |
Bữa tiệc đã vượt khỏi tầm kiểm soát. |
| Phủ định | The fire isn't out of control yet. |
Ngọn lửa vẫn chưa vượt khỏi tầm kiểm soát. |
| Nghi vấn | Is the situation completely out of control? |
Tình hình có hoàn toàn mất kiểm soát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be out of control".
