be noticeable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily seen or noticed; attracting attention.
Vietnamese Meaning
Dễ thấy, dễ nhận thấy; thu hút sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The change in her attitude was noticeable."
"Sự thay đổi trong thái độ của cô ấy là dễ nhận thấy."
-
"There has been a noticeable increase in crime in the area."
"Đã có sự gia tăng đáng kể về tội phạm trong khu vực."
-
"The difference between the two products is barely noticeable."
"Sự khác biệt giữa hai sản phẩm hầu như không đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | notice | sự chú ý, thông báo |
| Verb | notice | chú ý, nhận ra |
| Adverb | noticeably | một cách đáng chú ý, rõ rệt |
| Adjective | unnoticed | không bị chú ý, không được nhận ra |
| Noun | notification | thông báo, sự báo tin |
| Verb | notify | thông báo, báo tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be noticeable" thường được dùng để chỉ một cái gì đó hoặc ai đó thu hút sự chú ý một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh vào khả năng được nhận ra hoặc được chú ý đến. Khác với "obvious" (hiển nhiên, rõ ràng), "noticeable" không nhất thiết mang ý nghĩa là điều đó đã được nhận ra, mà chỉ đơn thuần là nó dễ bị nhận ra. So với "remarkable" (đáng chú ý, khác thường), "noticeable" ít nhấn mạnh vào sự đặc biệt hơn.
Prepositions
"Noticeable for": Thường được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc phẩm chất cụ thể khiến một người hoặc vật trở nên dễ nhận thấy. Ví dụ: "The building is noticeable for its unique architecture."
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very be noticeable (rất đáng chú ý)
-
easily easily be noticeable (dễ dàng bị nhận ra)
-
hardly hardly be noticeable (hầu như không đáng kể)
-
clearly clearly be noticeable (rõ ràng đáng chú ý)
-
become become noticeable (trở nên đáng chú ý)
-
remain remain noticeable (vẫn còn đáng chú ý)
-
grow grow noticeable (ngày càng trở nên rõ rệt)
-
difference difference be noticeable (sự khác biệt đáng chú ý)
-
change change be noticeable (sự thay đổi đáng chú ý)
-
improvement improvement be noticeable (sự cải thiện đáng chú ý)
-
absence absence be noticeable (sự vắng mặt đáng chú ý)
-
noticeable to be noticeable to someone/something (đáng chú ý đối với ai đó/cái gì đó)
-
noticeable in be noticeable in something (đáng chú ý ở khía cạnh/lĩnh vực nào đó)
Idioms
-
be noticeable by its absence
đáng chú ý vì sự vắng mặt của nó (thứ mà đáng lẽ phải có mặt)
"The chairman's usual energetic presence was noticeable by its absence at the meeting."
(Sự hiện diện đầy năng lượng thường thấy của chủ tịch đã trở nên đáng chú ý vì ông vắng mặt tại cuộc họp.)
-
be noticeable to the naked eye
có thể nhìn thấy bằng mắt thường (không cần dụng cụ hỗ trợ)
"The tiny crack in the glass was barely noticeable to the naked eye."
(Vết nứt nhỏ xíu trên kính hầu như không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be noticeable
Tính từ + động từ "to be"Dễ thấy, dễ nhận thấy; thu hút sự chú ý.
"The change in her attitude was noticeable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be noticeable".
