(Top Banner Ad)
be noticeable
B1
Tính từ + động từ "to be" B1 Chung

be noticeable

UK: /ˈnəʊtɪsəbl/ • US: /ˈnoʊtɪsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ nhận thấy đáng chú ý có thể thấy rõ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily seen or noticed; attracting attention.

Vietnamese Meaning

Dễ thấy, dễ nhận thấy; thu hút sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The change in her attitude was noticeable."

    "Sự thay đổi trong thái độ của cô ấy là dễ nhận thấy."

  • "There has been a noticeable increase in crime in the area."

    "Đã có sự gia tăng đáng kể về tội phạm trong khu vực."

  • "The difference between the two products is barely noticeable."

    "Sự khác biệt giữa hai sản phẩm hầu như không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun notice sự chú ý, thông báo
Verb notice chú ý, nhận ra
Adverb noticeably một cách đáng chú ý, rõ rệt
Adjective unnoticed không bị chú ý, không được nhận ra
Noun notification thông báo, sự báo tin
Verb notify thông báo, báo tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
notitia
Old French
notice
Middle English
notice
Old English
bēon
English
be noticeable

Nguồn gốc của 'Notice' và '-able'

Cụm từ 'be noticeable' được ghép từ động từ 'to be' (là, thì, ở) và tính từ 'noticeable'. 'Noticeable' có nguồn gốc từ 'notice' (nhận thấy) và hậu tố '-able' (có thể). Bản thân từ 'notice' lại xuất phát từ tiếng Latin 'notitia', có nghĩa là 'sự hiểu biết' hoặc 'một điều gì đó được biết đến'. Trải qua tiếng Pháp cổ, 'notice' đã phát triển ý nghĩa thành 'thông tin, kiến thức'. Khi được kết hợp với '-able', từ này mang ý nghĩa 'có thể được nhận thấy' hoặc 'đáng chú ý', mô tả khả năng của một vật thể, sự việc khiến người khác dễ dàng nhận biết.

Usage Note

Cụm từ "be noticeable" thường được dùng để chỉ một cái gì đó hoặc ai đó thu hút sự chú ý một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh vào khả năng được nhận ra hoặc được chú ý đến. Khác với "obvious" (hiển nhiên, rõ ràng), "noticeable" không nhất thiết mang ý nghĩa là điều đó đã được nhận ra, mà chỉ đơn thuần là nó dễ bị nhận ra. So với "remarkable" (đáng chú ý, khác thường), "noticeable" ít nhấn mạnh vào sự đặc biệt hơn.

Prepositions

for

"Noticeable for": Thường được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc phẩm chất cụ thể khiến một người hoặc vật trở nên dễ nhận thấy. Ví dụ: "The building is noticeable for its unique architecture."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be noticeable
  • very very be noticeable
    (rất đáng chú ý)
  • easily easily be noticeable
    (dễ dàng bị nhận ra)
  • hardly hardly be noticeable
    (hầu như không đáng kể)
  • clearly clearly be noticeable
    (rõ ràng đáng chú ý)
Verb + be noticeable
  • become become noticeable
    (trở nên đáng chú ý)
  • remain remain noticeable
    (vẫn còn đáng chú ý)
  • grow grow noticeable
    (ngày càng trở nên rõ rệt)
Noun + be noticeable
  • difference difference be noticeable
    (sự khác biệt đáng chú ý)
  • change change be noticeable
    (sự thay đổi đáng chú ý)
  • improvement improvement be noticeable
    (sự cải thiện đáng chú ý)
  • absence absence be noticeable
    (sự vắng mặt đáng chú ý)
Prepositional Phrase + be noticeable
  • noticeable to be noticeable to someone/something
    (đáng chú ý đối với ai đó/cái gì đó)
  • noticeable in be noticeable in something
    (đáng chú ý ở khía cạnh/lĩnh vực nào đó)

Idioms

  • be noticeable by its absence

    đáng chú ý vì sự vắng mặt của nó (thứ mà đáng lẽ phải có mặt)

    "The chairman's usual energetic presence was noticeable by its absence at the meeting."

    (Sự hiện diện đầy năng lượng thường thấy của chủ tịch đã trở nên đáng chú ý vì ông vắng mặt tại cuộc họp.)

  • be noticeable to the naked eye

    có thể nhìn thấy bằng mắt thường (không cần dụng cụ hỗ trợ)

    "The tiny crack in the glass was barely noticeable to the naked eye."

    (Vết nứt nhỏ xíu trên kính hầu như không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be noticeable

Tính từ + động từ "to be"
Lật mặt

Dễ thấy, dễ nhận thấy; thu hút sự chú ý.

"The change in her attitude was noticeable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be noticeable".

Nổi bật giữa đám đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'nổi bật' (be noticeable) thường được xem là tích cực, khuyến khích sự thể hiện bản thân, sự độc đáo và khả năng lãnh đạo. Các cá nhân thường được khuyến khích tạo dấu ấn riêng, khác biệt so với số đông. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa đề cao tính tập thể hơn, việc quá nổi bật đôi khi có thể bị coi là làm mất hòa khí chung của nhóm.

Tầm quan trọng của sự hiển thị trong thời đại số

Trong kỷ nguyên số và nền kinh tế chú ý (attention economy) hiện nay, việc 'be noticeable' (được chú ý) trở thành một yếu tố then chốt cho cả cá nhân và thương hiệu. Các công ty và người nổi tiếng không ngừng tìm cách thu hút sự chú ý thông qua truyền thông, quảng cáo và mạng xã hội. Khả năng hiển thị và tạo được ấn tượng mạnh mẽ là chìa khóa để đạt được thành công và ảnh hưởng trong nhiều lĩnh vực của xã hội hiện đại.