be powerless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without power, strength, or ability to control or influence something.
Vietnamese Meaning
Không có quyền lực, sức mạnh hoặc khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were powerless against the invading army."
"Họ đã bất lực trước đội quân xâm lược."
-
"The small business was powerless against the large corporation."
"Doanh nghiệp nhỏ bé đã bất lực trước tập đoàn lớn."
-
"She felt powerless to change her situation."
"Cô ấy cảm thấy bất lực trong việc thay đổi tình huống của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | sức mạnh, quyền lực |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có quyền lực |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho có khả năng |
| Noun | empowerment | sự trao quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'powerless' thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất lực, yếu đuối trước một tình huống hoặc đối tượng nào đó. So với 'weak', 'powerless' nhấn mạnh vào việc thiếu khả năng tác động, thay đổi kết quả hơn là chỉ đơn thuần thiếu sức mạnh thể chất.
Prepositions
'be powerless against': Bất lực trước một thế lực, một vấn đề nào đó. 'be powerless before': Bất lực trước ai đó hoặc cái gì đó (thường là quyền lực lớn hơn). 'be powerless in the face of': Bất lực khi đối mặt với một tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be powerless (hoàn toàn bất lực)
-
utterly be powerless (hoàn toàn bất lực, tuyệt vọng)
-
virtually be powerless (gần như bất lực)
-
against be powerless against something (bất lực trước (một thế lực, căn bệnh...))
-
in the face of be powerless in the face of something (bất lực khi đối mặt với điều gì đó)
-
to stop be powerless to stop something (bất lực không thể ngăn cản điều gì)
-
to change be powerless to change anything (bất lực không thể thay đổi bất cứ điều gì)
-
to intervene be powerless to intervene (bất lực không thể can thiệp)
Idioms
-
have one's hands tied
bị trói tay, không thể hành động (do quy định, hoàn cảnh)
"I'd love to approve your project, but my hands are tied by the budget cuts."
(Tôi rất muốn phê duyệt dự án của bạn, nhưng tôi bị trói tay bởi việc cắt giảm ngân sách.)
-
be a pawn in someone's game
là một con tốt trong ván cờ của ai đó (bị người khác điều khiển, lợi dụng và không có quyền tự quyết)
"The young politician realized he was just a pawn in the party leader's game."
(Chính trị gia trẻ tuổi nhận ra mình chỉ là một con tốt trong ván cờ của người lãnh đạo đảng.)
-
a voice crying in the wilderness
tiếng nói trong sa mạc (ý kiến, lời cảnh báo đúng đắn nhưng bị phớt lờ, không ai lắng nghe)
"For years, her warnings about climate change were a voice crying in the wilderness."
(Trong nhiều năm, những lời cảnh báo của bà về biến đổi khí hậu chỉ như tiếng kêu trong sa mạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be powerless
Tính từKhông có quyền lực, sức mạnh hoặc khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến điều gì đó.
"They were powerless against the invading army."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were powerless to stop the flood. |
Họ bất lực không thể ngăn chặn lũ lụt. |
| Phủ định | He is not powerless; he can still make a difference. |
Anh ấy không bất lực; anh ấy vẫn có thể tạo ra sự khác biệt. |
| Nghi vấn | Are we powerless to change our fate? |
Chúng ta có bất lực trong việc thay đổi số phận của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be powerless".
