(Top Banner Ad)
be pretentious
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

be pretentious

UK: /prɪˈten.ʃəs/ • US: /prɪˈten.ʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

ra vẻ tỏ vẻ làm bộ kệch cỡm màu mè điệu bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attempting to impress by affecting greater importance, talent, culture, etc., than is actually possessed.

Vietnamese Meaning

Cố gắng gây ấn tượng bằng cách thể hiện tầm quan trọng, tài năng, văn hóa,... lớn hơn thực tế mình có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His pretentious accent made him sound ridiculous."

    "Giọng nói kiểu cách của anh ta khiến anh ta nghe có vẻ lố bịch."

  • "The restaurant was overpriced and pretentious."

    "Nhà hàng đó giá quá cao và tỏ vẻ sang trọng."

  • "I found the film to be rather pretentious."

    "Tôi thấy bộ phim hơi giả tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pretentious Khoe khoang, phô trương, làm ra vẻ ta đây.
Noun pretension Sự tự phụ, sự khoe khoang; một tuyên bố (thường không có cơ sở).
Noun pretentiousness Tính khoe khoang, tính phô trương, tính tự phụ.
Adverb pretentiously Một cách khoe khoang, một cách ra vẻ.
Verb pretend Giả vờ, làm ra vẻ.
Adjective unpretentious Khiêm tốn, không phô trương, giản dị.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praetendere
French
prétentieux
English
pretentious

Kéo căng sự thật

Từ 'pretentious' có gốc từ Latin 'praetendere', nghĩa là 'giả vờ' hoặc 'đưa ra phía trước'. Gốc Latin 'tendere' có nghĩa là 'kéo căng'. Vì vậy, một người 'pretentious' là người đang 'kéo căng' hoặc phóng đại khả năng, kiến thức, hoặc địa vị xã hội của mình để gây ấn tượng với người khác.

Usage Note

Tính từ "pretentious" mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, khoe khoang và không chân thật. Nó thường được sử dụng để mô tả những người cố gắng tỏ ra thông minh, am hiểu, giàu có hoặc quan trọng hơn mức họ thực sự là. Sự khác biệt giữa "pretentious" và "sophisticated" nằm ở động cơ và tính chân thật. Người "sophisticated" thực sự có gu thẩm mỹ tinh tế và kiến thức sâu rộng, trong khi người "pretentious" chỉ đang cố gắng tạo ấn tượng đó.

Prepositions

about with

"Pretentious about something" có nghĩa là khoe khoang về điều gì đó. "Pretentious with something" (ít phổ biến hơn) có thể diễn tả việc sử dụng hoặc thể hiện điều gì đó một cách khoa trương.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ (Adverbs of Degree)
  • terribly be terribly pretentious
    (tỏ ra khoe khoang một cách kinh khủng)
  • incredibly be incredibly pretentious
    (tỏ ra khoe khoang đến khó tin)
  • a bit be a bit pretentious
    (hơi tỏ ra vẻ một chút)
  • rather be rather pretentious
    (khá là kiểu cách, ra vẻ)
Cách thể hiện (Verbs of Perception)
  • sound to sound pretentious
    (nghe có vẻ khoe khoang/ra vẻ)
  • seem to seem pretentious
    (trông có vẻ/dường như ra vẻ)
  • come across as to come across as pretentious
    (gây ấn tượng là một người khoe khoang)
  • try not to to try not to be pretentious
    (cố gắng không tỏ ra khoe khoang)

Idioms

  • to put on airs and graces

    Làm bộ làm tịch, tỏ ra mình quan trọng hoặc thuộc tầng lớp cao hơn thực tế.

    "Ever since she got that promotion, she's been putting on airs and graces around the office."

    (Kể từ khi được thăng chức, cô ta lúc nào cũng làm bộ làm tịch ở văn phòng.)

  • It would be pretentious to claim/say...

    Sẽ thật là tự phụ/khoe mẽ khi tuyên bố/nói rằng...

    "It would be pretentious to claim that I'm an expert, but I have studied this for years."

    (Sẽ thật là tự phụ khi tuyên bố tôi là chuyên gia, nhưng tôi đã nghiên cứu về cái này nhiều năm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be pretentious

Tính từ
Lật mặt

Cố gắng gây ấn tượng bằng cách thể hiện tầm quan trọng, tài năng, văn hóa,... lớn hơn thực tế mình có.

"His pretentious accent made him sound ridiculous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should be less pretentious about his art; it's good, but not revolutionary.
Anh ấy nên bớt tỏ vẻ ta đây về nghệ thuật của mình; nó tốt, nhưng không mang tính cách mạng.
Phủ định
You must not be so pretentious in your writing; simplicity can be powerful.
Bạn không được quá cầu kỳ trong văn viết của mình; sự đơn giản có thể rất mạnh mẽ.
Nghi vấn
Could she be any more pretentious with her new vocabulary?
Cô ấy có thể tỏ vẻ ta đây hơn nữa với vốn từ vựng mới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be pretentious".

Chuyên gia rượu 'rởm' (The Wine Snob)

Trong văn hóa phương Tây, có một định kiến về 'wine snob' (kẻ hợm hĩnh về rượu vang). Đây là người dùng những ngôn từ phức tạp, khó hiểu để mô tả rượu vang, cốt chỉ để tỏ ra sành điệu và có văn hóa. Hành động này được coi là một ví dụ điển hình của việc 'be pretentious'.

Name-dropping: Khoe 'quan hệ'

'Name-dropping' là hành động cố tình nhắc đến tên những người nổi tiếng hoặc quan trọng như thể mình quen thân với họ, nhằm mục đích gây ấn tượng với người khác. Đây được xem là một hành vi thiếu tế nhị và 'pretentious' trong giao tiếp xã hội ở phương Tây.