be pretentious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Attempting to impress by affecting greater importance, talent, culture, etc., than is actually possessed.
Vietnamese Meaning
Cố gắng gây ấn tượng bằng cách thể hiện tầm quan trọng, tài năng, văn hóa,... lớn hơn thực tế mình có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His pretentious accent made him sound ridiculous."
"Giọng nói kiểu cách của anh ta khiến anh ta nghe có vẻ lố bịch."
-
"The restaurant was overpriced and pretentious."
"Nhà hàng đó giá quá cao và tỏ vẻ sang trọng."
-
"I found the film to be rather pretentious."
"Tôi thấy bộ phim hơi giả tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pretentious | Khoe khoang, phô trương, làm ra vẻ ta đây. |
| Noun | pretension | Sự tự phụ, sự khoe khoang; một tuyên bố (thường không có cơ sở). |
| Noun | pretentiousness | Tính khoe khoang, tính phô trương, tính tự phụ. |
| Adverb | pretentiously | Một cách khoe khoang, một cách ra vẻ. |
| Verb | pretend | Giả vờ, làm ra vẻ. |
| Adjective | unpretentious | Khiêm tốn, không phô trương, giản dị. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "pretentious" mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, khoe khoang và không chân thật. Nó thường được sử dụng để mô tả những người cố gắng tỏ ra thông minh, am hiểu, giàu có hoặc quan trọng hơn mức họ thực sự là. Sự khác biệt giữa "pretentious" và "sophisticated" nằm ở động cơ và tính chân thật. Người "sophisticated" thực sự có gu thẩm mỹ tinh tế và kiến thức sâu rộng, trong khi người "pretentious" chỉ đang cố gắng tạo ấn tượng đó.
Prepositions
"Pretentious about something" có nghĩa là khoe khoang về điều gì đó. "Pretentious with something" (ít phổ biến hơn) có thể diễn tả việc sử dụng hoặc thể hiện điều gì đó một cách khoa trương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
terribly be terribly pretentious (tỏ ra khoe khoang một cách kinh khủng)
-
incredibly be incredibly pretentious (tỏ ra khoe khoang đến khó tin)
-
a bit be a bit pretentious (hơi tỏ ra vẻ một chút)
-
rather be rather pretentious (khá là kiểu cách, ra vẻ)
-
sound to sound pretentious (nghe có vẻ khoe khoang/ra vẻ)
-
seem to seem pretentious (trông có vẻ/dường như ra vẻ)
-
come across as to come across as pretentious (gây ấn tượng là một người khoe khoang)
-
try not to to try not to be pretentious (cố gắng không tỏ ra khoe khoang)
Idioms
-
to put on airs and graces
Làm bộ làm tịch, tỏ ra mình quan trọng hoặc thuộc tầng lớp cao hơn thực tế.
"Ever since she got that promotion, she's been putting on airs and graces around the office."
(Kể từ khi được thăng chức, cô ta lúc nào cũng làm bộ làm tịch ở văn phòng.)
-
It would be pretentious to claim/say...
Sẽ thật là tự phụ/khoe mẽ khi tuyên bố/nói rằng...
"It would be pretentious to claim that I'm an expert, but I have studied this for years."
(Sẽ thật là tự phụ khi tuyên bố tôi là chuyên gia, nhưng tôi đã nghiên cứu về cái này nhiều năm rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be pretentious
Tính từCố gắng gây ấn tượng bằng cách thể hiện tầm quan trọng, tài năng, văn hóa,... lớn hơn thực tế mình có.
"His pretentious accent made him sound ridiculous."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should be less pretentious about his art; it's good, but not revolutionary. |
Anh ấy nên bớt tỏ vẻ ta đây về nghệ thuật của mình; nó tốt, nhưng không mang tính cách mạng. |
| Phủ định | You must not be so pretentious in your writing; simplicity can be powerful. |
Bạn không được quá cầu kỳ trong văn viết của mình; sự đơn giản có thể rất mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Could she be any more pretentious with her new vocabulary? |
Cô ấy có thể tỏ vẻ ta đây hơn nữa với vốn từ vựng mới của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be pretentious".
