be joined to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được kết nối hoặc gắn liền với cái gì đó khác; là một phần của một cái gì đó lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new bridge is joined to the old highway."
"Cây cầu mới được nối với đường cao tốc cũ."
-
"The two companies were joined to form a larger corporation."
"Hai công ty được hợp nhất để thành lập một tập đoàn lớn hơn."
-
"Her hand was joined to his in a gesture of solidarity."
"Tay cô nắm chặt tay anh trong một cử chỉ đoàn kết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | join | tham gia, kết nối, nối lại |
| Noun | joint | khớp nối (xương, ống nước), mối nối |
| Adjective | joint | chung, được làm chung (ví dụ: joint account - tài khoản chung) |
| Noun | junction | giao lộ, điểm nối, ngã ba/ngã tư |
| Adverb | jointly | cùng nhau, chung nhau, phối hợp |
| Noun | conjunction | liên từ (trong ngữ pháp), sự kết hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng ở dạng bị động, nhấn mạnh sự kết nối hoặc liên kết giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó có thể mang nghĩa vật lý (ví dụ: hai tòa nhà được nối với nhau) hoặc nghĩa trừu tượng (ví dụ: hai ý tưởng được nối với nhau). Sự khác biệt với 'be connected to' là 'be joined to' thường ngụ ý một sự gắn kết chặt chẽ hơn, có thể là kết quả của một hành động chủ động (ví dụ: quá trình xây dựng hoặc hợp nhất).
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đối tượng hoặc thực thể mà cái gì đó được kết nối hoặc gắn liền vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The garage is joined to the house. (Nhà để xe được xây liền với ngôi nhà.)
-
The island is joined to the mainland by a bridge. (Hòn đảo được nối với đất liền bằng một cây cầu.)
-
The two pipes are joined to each other here. (Hai đường ống được nối với nhau tại đây.)
-
securely be joined to the frame. (được nối vào khung một cách chắc chắn.)
-
directly be joined to the main system. (được kết nối trực tiếp vào hệ thống chính.)
-
firmly be joined to the base. (được gắn chặt vào phần đế.)
Idioms
-
be joined at the hip
dính lấy nhau như sam, không thể tách rời, lúc nào cũng ở cùng nhau.
"Maria and Sophie are best friends; they are always joined at the hip."
(Maria và Sophie là bạn thân nhất; họ lúc nào cũng dính lấy nhau như sam.)
-
(one's) fate is joined to (something)
số phận của ai đó gắn liền với (cái gì đó), thành công hay thất bại của họ phụ thuộc vào nó.
"From that moment, his fate was joined to the success of the expedition."
(Kể từ giây phút đó, số phận của anh ấy đã gắn liền với sự thành công của chuyến thám hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be joined to
Verb Phrase (Passive)Được kết nối hoặc gắn liền với cái gì đó khác; là một phần của một cái gì đó lớn hơn.
"The new bridge is joined to the old highway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be joined to".
