(Top Banner Ad)
be joined to
B1
Verb Phrase (Passive) B1 Tổng quát

be joined to

Nghĩa tiếng Việt

được nối với được gắn vào được liên kết với được sáp nhập vào được hợp nhất với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be connected or attached to something else; to be a part of something larger.

Vietnamese Meaning

Được kết nối hoặc gắn liền với cái gì đó khác; là một phần của một cái gì đó lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new bridge is joined to the old highway."

    "Cây cầu mới được nối với đường cao tốc cũ."

  • "The two companies were joined to form a larger corporation."

    "Hai công ty được hợp nhất để thành lập một tập đoàn lớn hơn."

  • "Her hand was joined to his in a gesture of solidarity."

    "Tay cô nắm chặt tay anh trong một cử chỉ đoàn kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb join tham gia, kết nối, nối lại
Noun joint khớp nối (xương, ống nước), mối nối
Adjective joint chung, được làm chung (ví dụ: joint account - tài khoản chung)
Noun junction giao lộ, điểm nối, ngã ba/ngã tư
Adverb jointly cùng nhau, chung nhau, phối hợp
Noun conjunction liên từ (trong ngữ pháp), sự kết hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yeug-
Latin
iungere
Old French
joindre
Middle English
joinen

Từ cái ách đến sự kết nối

Từ 'join' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu '*yeug-', có nghĩa là 'buộc vào ách'. Cái ách là một thanh gỗ dùng để nối hai con vật kéo (như bò) lại với nhau để chúng có thể cày ruộng. Hình ảnh hai con vật được kết nối vật lý bằng một công cụ đã phát triển theo thời gian để mô tả bất kỳ loại kết nối nào, từ việc nối hai sợi dây cho đến việc hai người kết hôn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng ở dạng bị động, nhấn mạnh sự kết nối hoặc liên kết giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó có thể mang nghĩa vật lý (ví dụ: hai tòa nhà được nối với nhau) hoặc nghĩa trừu tượng (ví dụ: hai ý tưởng được nối với nhau). Sự khác biệt với 'be connected to' là 'be joined to' thường ngụ ý một sự gắn kết chặt chẽ hơn, có thể là kết quả của một hành động chủ động (ví dụ: quá trình xây dựng hoặc hợp nhất).

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đối tượng hoặc thực thể mà cái gì đó được kết nối hoặc gắn liền vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Physical Connection (Kết nối vật lý)
  • The garage is joined to the house.
    (Nhà để xe được xây liền với ngôi nhà.)
  • The island is joined to the mainland by a bridge.
    (Hòn đảo được nối với đất liền bằng một cây cầu.)
  • The two pipes are joined to each other here.
    (Hai đường ống được nối với nhau tại đây.)
Adverb + be joined to
  • securely be joined to the frame.
    (được nối vào khung một cách chắc chắn.)
  • directly be joined to the main system.
    (được kết nối trực tiếp vào hệ thống chính.)
  • firmly be joined to the base.
    (được gắn chặt vào phần đế.)

Idioms

  • be joined at the hip

    dính lấy nhau như sam, không thể tách rời, lúc nào cũng ở cùng nhau.

    "Maria and Sophie are best friends; they are always joined at the hip."

    (Maria và Sophie là bạn thân nhất; họ lúc nào cũng dính lấy nhau như sam.)

  • (one's) fate is joined to (something)

    số phận của ai đó gắn liền với (cái gì đó), thành công hay thất bại của họ phụ thuộc vào nó.

    "From that moment, his fate was joined to the success of the expedition."

    (Kể từ giây phút đó, số phận của anh ấy đã gắn liền với sự thành công của chuyến thám hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be joined to

Verb Phrase (Passive)
Lật mặt

Được kết nối hoặc gắn liền với cái gì đó khác; là một phần của một cái gì đó lớn hơn.

"The new bridge is joined to the old highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be joined to".

Nhà liền kề (Terraced/Townhouses)

Ở nhiều thành phố phương Tây, đặc biệt là ở Anh, có kiểu nhà liền kề (terraced houses) rất phổ biến. Đây là những ngôi nhà riêng lẻ được xây sát nhau thành một dãy dài, chung tường. Lối kiến trúc này phản ánh lịch sử phát triển đô thị, nơi đất đai có hạn và cộng đồng sống gần gũi với nhau.

E Pluribus Unum: Sự hợp nhất quốc gia

Phương châm không chính thức của Hoa Kỳ, 'E Pluribus Unum' (tiếng Latin có nghĩa là 'Từ nhiều, thành một'), thể hiện triết lý rằng nhiều tiểu bang, với các nền văn hóa và luật lệ riêng, được hợp nhất (are joined) để tạo thành một quốc gia duy nhất. Khái niệm này nhấn mạnh sự đoàn kết trong đa dạng.