(Top Banner Ad)
be separated from
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be separated from

UK: /ˈsepərətɪd frɒm/ • US: /ˈsepəˌreɪtəd frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bị tách khỏi bị chia cắt khỏi xa rời ly thân (khỏi)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be no longer together or connected, either physically or emotionally.

Vietnamese Meaning

Không còn ở cùng nhau hoặc kết nối, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc; bị tách rời khỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were separated from their parents during the evacuation."

    "Những đứa trẻ bị tách khỏi cha mẹ trong quá trình sơ tán."

  • "She was separated from her luggage at the airport."

    "Cô ấy bị tách khỏi hành lý của mình ở sân bay."

  • "The two countries were separated by a long history of conflict."

    "Hai quốc gia bị chia cắt bởi một lịch sử xung đột lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate chia ra, tách ra
Noun separation sự chia tách, sự ly thân, sự ngăn cách
Adjective separate riêng biệt, khác nhau
Adjective separable có thể tách rời
Adverb separately một cách riêng rẽ, tách biệt

Synonyms

be apart from (xa cách, cách xa)be detached from (bị tách rời khỏi)be divorced from (ly dị, ly thân (khỏi vợ/chồng))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare ('to pull apart')
Old French
separer
Middle English
separaten

Nguồn Gốc Latin: 'Kéo Ra Riêng'

Từ 'separate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'separare'. Nó được ghép từ 'se-', có nghĩa là 'riêng ra, tách ra', và 'parare', nghĩa là 'chuẩn bị, sắp đặt'. Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'sắp đặt riêng ra' hay 'kéo ra để tách biệt'.

Trạng Thái Bị Chia Cắt

Cụm từ 'be separated from' sử dụng 'separated' như một tính từ. Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'separate'. Nó không mô tả hành động tách ra, mà mô tả trạng thái 'đang bị chia cắt' hoặc 'ở trong tình trạng tách biệt' khỏi một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự chia cắt, ly thân hoặc phân ly khỏi một người, vật, địa điểm hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh trạng thái bị động, tức là chủ thể bị tác động bởi một lực nào đó khiến cho sự kết nối bị đứt đoạn. So với 'separate', 'be separated from' thường mang ý nghĩa bị động và nhấn mạnh kết quả của hành động tách rời.

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc mà chủ thể bị tách rời. Ví dụ: 'He was separated from his family' (Anh ấy bị tách khỏi gia đình). 'The house is separated from the road by a fence' (Ngôi nhà được tách khỏi đường bởi hàng rào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be separated from
  • completely be completely separated from...
    (hoàn toàn tách biệt khỏi...)
  • physically be physically separated from...
    (bị chia cắt về mặt địa lý/vật lý với...)
  • temporarily be temporarily separated from...
    (tạm thời xa cách...)
  • widely be widely separated from...
    (cách xa nhau (về không gian hoặc quan điểm))
Be separated from + Noun
  • family be separated from one's family
    (bị chia cách khỏi gia đình)
  • main group be separated from the main group
    (bị tách khỏi nhóm chính)
  • reality be separated from reality
    (tách rời khỏi thực tế)
  • each other be separated from each other
    (bị chia cách khỏi nhau)

Idioms

  • be separated at birth

    bị chia cắt từ lúc mới sinh (thường dùng để nói đùa về hai người trông rất giống nhau)

    "You two have the same sense of humor. Are you sure you weren't separated at birth?"

    (Hai cậu có khiếu hài hước y hệt nhau. Có chắc là hai cậu không phải anh em sinh đôi bị thất lạc không đấy?)

  • be separated from the flock

    bị tách ra khỏi bầy/nhóm; trở nên khác biệt hoặc bị cô lập so với những người khác trong cùng một nhóm.

    "After voicing his unpopular opinion, the politician found himself separated from the flock."

    (Sau khi nói lên ý kiến không được lòng số đông, vị chính trị gia thấy mình bị cô lập khỏi nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be separated from

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Không còn ở cùng nhau hoặc kết nối, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc; bị tách rời khỏi.

"The children were separated from their parents during the evacuation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be separated from one's family during a crisis is a traumatic experience.
Việc phải xa gia đình trong một cuộc khủng hoảng là một trải nghiệm đau thương.
Phủ định
It's important not to be separated from your guide when hiking in the mountains.
Điều quan trọng là không bị lạc khỏi người hướng dẫn của bạn khi đi bộ đường dài trên núi.
Nghi vấn
Why do you want to be separated from your friends on this trip?
Tại sao bạn muốn tách khỏi bạn bè của mình trong chuyến đi này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be separated from".

Ly Thân (Legal Separation)

Ở nhiều nước phương Tây, 'legal separation' là một trạng thái pháp lý. Các cặp vợ chồng có thể chọn 'ly thân', nghĩa là họ sống tách biệt nhưng về mặt pháp lý vẫn là vợ chồng. Điều này khác với ly hôn (divorce), tức là chấm dứt hoàn toàn hôn nhân.

Sự Tách Biệt Giữa Nhà Thờ và Nhà Nước (Separation of Church and State)

Đây là một nguyên tắc nền tảng trong hiến pháp của nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ. Nguyên tắc này đảm bảo rằng các tổ chức tôn giáo và chính phủ hoạt động độc lập, không can thiệp vào công việc của nhau, nhằm bảo vệ tự do tôn giáo và sự trung lập của nhà nước.