be separated from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be no longer together or connected, either physically or emotionally.
Vietnamese Meaning
Không còn ở cùng nhau hoặc kết nối, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc; bị tách rời khỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were separated from their parents during the evacuation."
"Những đứa trẻ bị tách khỏi cha mẹ trong quá trình sơ tán."
-
"She was separated from her luggage at the airport."
"Cô ấy bị tách khỏi hành lý của mình ở sân bay."
-
"The two countries were separated by a long history of conflict."
"Hai quốc gia bị chia cắt bởi một lịch sử xung đột lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | chia ra, tách ra |
| Noun | separation | sự chia tách, sự ly thân, sự ngăn cách |
| Adjective | separate | riêng biệt, khác nhau |
| Adjective | separable | có thể tách rời |
| Adverb | separately | một cách riêng rẽ, tách biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự chia cắt, ly thân hoặc phân ly khỏi một người, vật, địa điểm hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh trạng thái bị động, tức là chủ thể bị tác động bởi một lực nào đó khiến cho sự kết nối bị đứt đoạn. So với 'separate', 'be separated from' thường mang ý nghĩa bị động và nhấn mạnh kết quả của hành động tách rời.
Prepositions
'from' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc mà chủ thể bị tách rời. Ví dụ: 'He was separated from his family' (Anh ấy bị tách khỏi gia đình). 'The house is separated from the road by a fence' (Ngôi nhà được tách khỏi đường bởi hàng rào).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely separated from... (hoàn toàn tách biệt khỏi...)
-
physically be physically separated from... (bị chia cắt về mặt địa lý/vật lý với...)
-
temporarily be temporarily separated from... (tạm thời xa cách...)
-
widely be widely separated from... (cách xa nhau (về không gian hoặc quan điểm))
-
family be separated from one's family (bị chia cách khỏi gia đình)
-
main group be separated from the main group (bị tách khỏi nhóm chính)
-
reality be separated from reality (tách rời khỏi thực tế)
-
each other be separated from each other (bị chia cách khỏi nhau)
Idioms
-
be separated at birth
bị chia cắt từ lúc mới sinh (thường dùng để nói đùa về hai người trông rất giống nhau)
"You two have the same sense of humor. Are you sure you weren't separated at birth?"
(Hai cậu có khiếu hài hước y hệt nhau. Có chắc là hai cậu không phải anh em sinh đôi bị thất lạc không đấy?)
-
be separated from the flock
bị tách ra khỏi bầy/nhóm; trở nên khác biệt hoặc bị cô lập so với những người khác trong cùng một nhóm.
"After voicing his unpopular opinion, the politician found himself separated from the flock."
(Sau khi nói lên ý kiến không được lòng số đông, vị chính trị gia thấy mình bị cô lập khỏi nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be separated from
Động từ (dạng bị động)Không còn ở cùng nhau hoặc kết nối, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc; bị tách rời khỏi.
"The children were separated from their parents during the evacuation."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be separated from one's family during a crisis is a traumatic experience. |
Việc phải xa gia đình trong một cuộc khủng hoảng là một trải nghiệm đau thương. |
| Phủ định | It's important not to be separated from your guide when hiking in the mountains. |
Điều quan trọng là không bị lạc khỏi người hướng dẫn của bạn khi đi bộ đường dài trên núi. |
| Nghi vấn | Why do you want to be separated from your friends on this trip? |
Tại sao bạn muốn tách khỏi bạn bè của mình trong chuyến đi này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be separated from".
