(Top Banner Ad)
be yourself
A2
Cụm động từ (Imperative) A2 Tâm lý học, Giao tiếp

be yourself

UK: /biː jɔːˈsɛlf/ • US: /biː jərˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

hãy là chính mình cứ là chính mình sống thật với bản thân hãy sống thật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in your normal manner, rather than trying to impress other people.

Vietnamese Meaning

Hãy cư xử một cách tự nhiên, là chính mình, thay vì cố gắng gây ấn tượng với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Just be yourself, and people will like you."

    "Hãy cứ là chính mình, và mọi người sẽ thích bạn."

  • "I know you're nervous about the interview, but just be yourself."

    "Tôi biết bạn lo lắng về cuộc phỏng vấn, nhưng cứ là chính mình thôi."

  • "Don't try to be someone you're not; just be yourself."

    "Đừng cố gắng trở thành người không phải là bạn; cứ là chính mình thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-acceptance Sự chấp nhận bản thân
Adjective authentic Chân thật, đích thực
Noun authenticity Tính xác thực, sự chân thật
Adjective genuine Thành thật, không giả tạo

Synonyms

Antonyms

fake it (giả tạo)pretend (giả vờ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰuH-
Proto-Germanic
*wesaną / *selbaz
Old English
bēon (to be) / self
Middle English
been / yourself
Modern English
be yourself

Nguồn gốc từ Triết học

Cụm từ 'be yourself' (là chính mình) về mặt ngữ pháp là trong suốt, nhưng triết lý đằng sau nó—về sự chân thật và cá nhân độc đáo—đã trở nên nổi bật vào thế kỷ 19 và 20. Các nhà tâm lý học nhân văn như Carl Rogers đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống thật với bản thân (authenticity) như một yếu tố then chốt để đạt được hạnh phúc và sức khỏe tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất khuyên nhủ, khuyến khích người khác thể hiện bản chất thật của mình, không cần phải giả tạo hay bắt chước ai. Nó thường được sử dụng để trấn an, động viên khi ai đó cảm thấy lo lắng về việc người khác sẽ nghĩ gì về mình. So với 'fake it till you make it', 'be yourself' nhấn mạnh vào sự chân thật thay vì sự thành công tạm thời nhờ giả tạo. 'Be authentic' là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh vào sự chân thật sâu sắc và sự phù hợp với giá trị bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • confidently confidently be yourself
    (tự tin là chính mình)
  • unapologetically unapologetically be yourself
    (là chính mình mà không cần xin lỗi (không hối hận))
Encouraging Verbs/Phrases
  • just just be yourself
    (cứ là chính mình thôi (lời khuyên nhẹ nhàng))
  • learn learn how to be yourself
    (học cách làm chính mình)
  • allow allow yourself to be yourself
    (cho phép bản thân được là chính mình)

Idioms

  • Be true to yourself

    Sống thật với chính mình (theo các giá trị cốt lõi)

    "No matter what others say, you must always be true to yourself."

    (Dù người khác nói gì đi nữa, bạn phải luôn sống thật với chính mình.)

  • Don't try to be someone you're not

    Đừng cố trở thành người mà bạn không phải (khuyên bỏ giả tạo)

    "You don't need to impress them. Don't try to be someone you're not."

    (Bạn không cần phải gây ấn tượng với họ. Đừng cố trở thành người mà bạn không phải.)

  • Relax and be yourself

    Thư giãn và cứ là chính mình

    "Take a deep breath, relax and be yourself during the interview."

    (Hít thở sâu, thư giãn và cứ là chính mình trong suốt buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be yourself

Cụm động từ (Imperative)
Lật mặt

Hãy cư xử một cách tự nhiên, là chính mình, thay vì cố gắng gây ấn tượng với người khác.

"Just be yourself, and people will like you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be yourself".

Lời khuyên kinh điển trong Hẹn hò và Tuyển dụng

Trong văn hóa Mỹ và phương Tây, 'Just be yourself' là một câu cửa miệng phổ biến khi đưa ra lời khuyên về hẹn hò (dating) hoặc phỏng vấn xin việc (job interview). Nó ngụ ý rằng sự chân thật là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ bền vững hoặc tìm được công việc phù hợp với cá tính thực sự của bạn.

Chủ đề trung tâm của văn hóa Tự lực

Khái niệm ‘be yourself’ là nền tảng cốt lõi của nhiều phong trào phát triển bản thân (Self-Help movement) hiện đại. Nó khuyến khích việc khám phá và thể hiện cá tính độc đáo, chống lại các tiêu chuẩn xã hội khắt khe và tìm kiếm sự chấp nhận từ bên trong.