be yourself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hãy cư xử một cách tự nhiên, là chính mình, thay vì cố gắng gây ấn tượng với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Just be yourself, and people will like you."
"Hãy cứ là chính mình, và mọi người sẽ thích bạn."
-
"I know you're nervous about the interview, but just be yourself."
"Tôi biết bạn lo lắng về cuộc phỏng vấn, nhưng cứ là chính mình thôi."
-
"Don't try to be someone you're not; just be yourself."
"Đừng cố gắng trở thành người không phải là bạn; cứ là chính mình thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-acceptance | Sự chấp nhận bản thân |
| Adjective | authentic | Chân thật, đích thực |
| Noun | authenticity | Tính xác thực, sự chân thật |
| Adjective | genuine | Thành thật, không giả tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất khuyên nhủ, khuyến khích người khác thể hiện bản chất thật của mình, không cần phải giả tạo hay bắt chước ai. Nó thường được sử dụng để trấn an, động viên khi ai đó cảm thấy lo lắng về việc người khác sẽ nghĩ gì về mình. So với 'fake it till you make it', 'be yourself' nhấn mạnh vào sự chân thật thay vì sự thành công tạm thời nhờ giả tạo. 'Be authentic' là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh vào sự chân thật sâu sắc và sự phù hợp với giá trị bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
confidently confidently be yourself (tự tin là chính mình)
-
unapologetically unapologetically be yourself (là chính mình mà không cần xin lỗi (không hối hận))
-
just just be yourself (cứ là chính mình thôi (lời khuyên nhẹ nhàng))
-
learn learn how to be yourself (học cách làm chính mình)
-
allow allow yourself to be yourself (cho phép bản thân được là chính mình)
Idioms
-
Be true to yourself
Sống thật với chính mình (theo các giá trị cốt lõi)
"No matter what others say, you must always be true to yourself."
(Dù người khác nói gì đi nữa, bạn phải luôn sống thật với chính mình.)
-
Don't try to be someone you're not
Đừng cố trở thành người mà bạn không phải (khuyên bỏ giả tạo)
"You don't need to impress them. Don't try to be someone you're not."
(Bạn không cần phải gây ấn tượng với họ. Đừng cố trở thành người mà bạn không phải.)
-
Relax and be yourself
Thư giãn và cứ là chính mình
"Take a deep breath, relax and be yourself during the interview."
(Hít thở sâu, thư giãn và cứ là chính mình trong suốt buổi phỏng vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be yourself
Cụm động từ (Imperative)Hãy cư xử một cách tự nhiên, là chính mình, thay vì cố gắng gây ấn tượng với người khác.
"Just be yourself, and people will like you."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be yourself".
