(Top Banner Ad)
become sharp
B1
Động từ + Tính từ B1 Tổng quát

become sharp

UK: /bɪˈkʌm ʃɑːp/ • US: /bɪˈkʌm ʃɑːrp/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên sắc bén trở nên nhạy bén cải thiện kỹ năng nâng cao nhận thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop a keen edge or increased intensity; to improve in skill, perception, or focus.

Vietnamese Meaning

Trở nên sắc bén hơn, nhạy bén hơn, hoặc tăng cường về cường độ; cải thiện về kỹ năng, nhận thức hoặc sự tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of practice, her senses became sharp and she could detect even the slightest changes in her environment."

    "Sau nhiều năm luyện tập, các giác quan của cô ấy trở nên sắc bén và cô ấy có thể phát hiện ra ngay cả những thay đổi nhỏ nhất trong môi trường của mình."

  • "The competition made him become sharp and resourceful."

    "Cuộc thi khiến anh ấy trở nên sắc sảo và tháo vát."

  • "Her hearing became sharp after she removed the earplugs."

    "Thính giác của cô ấy trở nên thính nhạy sau khi cô ấy tháo nút bịt tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sharpen làm cho sắc bén, mài giũa (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
Noun sharpness độ sắc bén, sự sắc sảo, sự rõ nét
Adverb sharply một cách sắc bén, đột ngột, rõ rệt
Noun sharpener cái gọt bút chì, đồ mài dao
Adjective unsharp không sắc nét, mờ, không rõ

Synonyms

become keen (trở nên sắc sảo)improve (cải thiện)hone (mài dũa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem- (đi, đến) + *(s)ker- (cắt)
Proto-Germanic
*bikwemaną (trở thành) + *skarpaz (sắc)
Old English
becuman (xảy ra, đến) + scearp (nhọn, sắc sảo)
Middle English
bicomen + scharp
Modern English
become + sharp

Hành trình của 'Become': Từ 'Đi đến' tới 'Trở thành'

Từ 'become' có gốc từ Proto-Germanic 'bikwemaną', nghĩa là 'đi đến' hoặc 'đạt được'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển một cách thú vị. Khi bạn 'đi đến' một trạng thái mới, bạn cũng 'trở thành' một cái gì đó mới. Vì vậy, 'become' đã chuyển nghĩa từ một hành động di chuyển vật lý sang một sự chuyển đổi về bản chất.

Ý nghĩa kép của 'Sharp': Từ Lưỡi dao đến Trí tuệ

Từ 'sharp' ban đầu chỉ mô tả một vật có cạnh sắc, có thể cắt được. Tuy nhiên, con người đã mượn hình ảnh này để mô tả trí tuệ. Một bộ óc 'sắc sảo' (a sharp mind) cũng giống như một lưỡi dao sắc, có thể 'cắt' xuyên qua các vấn đề phức tạp để tìm ra câu trả lời một cách nhanh chóng và chính xác.

Usage Note

Cụm từ "become sharp" thường diễn tả sự thay đổi, tiến triển từ trạng thái kém sắc sảo sang sắc sảo hơn. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ kỹ năng (become sharp at chess) đến giác quan (eyes become sharp in the dark) hoặc thậm chí tính cách (wit becomes sharp with experience). Cần phân biệt với "sharpen," vốn thường chỉ hành động làm cho một vật thể cụ thể sắc bén hơn.
Trong nghĩa này, 'become sharp' ám chỉ một sự nhận thức đột ngột hoặc gia tăng về một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dùng để miêu tả sự tỉnh táo hoặc sự thức tỉnh về mặt tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + become sharp (Chủ thể trở nên sắc bén/sắc sảo)
  • mind becomes sharp
    (trí tuệ trở nên sắc sảo)
  • focus becomes sharp
    (sự tập trung trở nên rõ nét)
  • skills become sharp
    (kỹ năng trở nên điêu luyện)
  • image becomes sharp
    (hình ảnh trở nên sắc nét)
  • contrast becomes sharp
    (sự tương phản trở nên rõ rệt)
Adverb + become sharp (Trở nên sắc bén/rõ nét như thế nào)
  • suddenly become sharp
    (đột nhiên trở nên sắc nét/rõ rệt)
  • gradually become sharp
    (dần dần trở nên sắc sảo)
  • noticeably become sharp
    (trở nên sắc nét một cách đáng chú ý)

Idioms

  • sharpen one's wits/skills

    Rèn luyện trí tuệ/kỹ năng để trở nên thông minh, nhanh nhạy hơn.

    "She reads challenging books to sharpen her wits."

    (Cô ấy đọc những cuốn sách khó để rèn luyện sự sắc sảo của mình.)

  • come into sharp focus

    Trở nên rất rõ ràng, dễ hiểu hoặc là trung tâm của sự chú ý.

    "After hours of discussion, the real problem finally came into sharp focus."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, vấn đề thực sự cuối cùng đã trở nên rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become sharp

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Trở nên sắc bén hơn, nhạy bén hơn, hoặc tăng cường về cường độ; cải thiện về kỹ năng, nhận thức hoặc sự tập trung.

"After years of practice, her senses became sharp and she could detect even the slightest changes in her environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become sharp".

'Staying Sharp' và Văn Hóa Học Tập Trọn Đời

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và học thuật, có một quan niệm mạnh mẽ về việc 'staying sharp' (duy trì sự sắc bén). Điều này có nghĩa là không ngừng học hỏi, giải các câu đố như sudoku, ô chữ, hoặc tham gia tranh luận để giữ cho trí tuệ luôn minh mẫn và nhạy bén. Nó gắn liền với ý tưởng về học tập suốt đời để không bị tụt hậu.

Sự Sắc Nét trong Thẩm Mỹ Hiện Đại

Cụm từ 'become sharp' cũng áp dụng cho thẩm mỹ và thiết kế. Trong nhiếp ảnh, thời trang và kiến trúc, 'sharp lines' (đường nét sắc sảo) và 'sharp focus' (tiêu điểm sắc nét) được đánh giá rất cao. Một bộ vest 'sharp' thể hiện sự chuyên nghiệp. Một bức ảnh 'sharp' được coi là có chất lượng tốt. Điều này phản ánh sự trân trọng đối với sự rõ ràng, chính xác và vẻ ngoài hiện đại.