become sharp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To develop a keen edge or increased intensity; to improve in skill, perception, or focus.
Vietnamese Meaning
Trở nên sắc bén hơn, nhạy bén hơn, hoặc tăng cường về cường độ; cải thiện về kỹ năng, nhận thức hoặc sự tập trung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of practice, her senses became sharp and she could detect even the slightest changes in her environment."
"Sau nhiều năm luyện tập, các giác quan của cô ấy trở nên sắc bén và cô ấy có thể phát hiện ra ngay cả những thay đổi nhỏ nhất trong môi trường của mình."
-
"The competition made him become sharp and resourceful."
"Cuộc thi khiến anh ấy trở nên sắc sảo và tháo vát."
-
"Her hearing became sharp after she removed the earplugs."
"Thính giác của cô ấy trở nên thính nhạy sau khi cô ấy tháo nút bịt tai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "become sharp" thường diễn tả sự thay đổi, tiến triển từ trạng thái kém sắc sảo sang sắc sảo hơn. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ kỹ năng (become sharp at chess) đến giác quan (eyes become sharp in the dark) hoặc thậm chí tính cách (wit becomes sharp with experience). Cần phân biệt với "sharpen," vốn thường chỉ hành động làm cho một vật thể cụ thể sắc bén hơn.
Trong nghĩa này, 'become sharp' ám chỉ một sự nhận thức đột ngột hoặc gia tăng về một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dùng để miêu tả sự tỉnh táo hoặc sự thức tỉnh về mặt tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mind becomes sharp (trí tuệ trở nên sắc sảo)
-
focus becomes sharp (sự tập trung trở nên rõ nét)
-
skills become sharp (kỹ năng trở nên điêu luyện)
-
image becomes sharp (hình ảnh trở nên sắc nét)
-
contrast becomes sharp (sự tương phản trở nên rõ rệt)
-
suddenly become sharp (đột nhiên trở nên sắc nét/rõ rệt)
-
gradually become sharp (dần dần trở nên sắc sảo)
-
noticeably become sharp (trở nên sắc nét một cách đáng chú ý)
Idioms
-
sharpen one's wits/skills
Rèn luyện trí tuệ/kỹ năng để trở nên thông minh, nhanh nhạy hơn.
"She reads challenging books to sharpen her wits."
(Cô ấy đọc những cuốn sách khó để rèn luyện sự sắc sảo của mình.)
-
come into sharp focus
Trở nên rất rõ ràng, dễ hiểu hoặc là trung tâm của sự chú ý.
"After hours of discussion, the real problem finally came into sharp focus."
(Sau nhiều giờ thảo luận, vấn đề thực sự cuối cùng đã trở nên rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become sharp
Động từ + Tính từTrở nên sắc bén hơn, nhạy bén hơn, hoặc tăng cường về cường độ; cải thiện về kỹ năng, nhận thức hoặc sự tập trung.
"After years of practice, her senses became sharp and she could detect even the slightest changes in her environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become sharp".
