(Top Banner Ad)
become overwhelmed
B2
Verb Phrase B2 Tâm lý học, Quản lý thời gian, Công việc

become overwhelmed

UK: /bɪˈkʌm ˌəʊvəˈwɛlmd/ • US: /bɪˈkʌm ˌoʊvərˈwɛlmd/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy choáng ngợp cảm thấy quá tải bị áp đảo bị ngợp không thể kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be affected very strongly by something, making you feel helpless or unable to cope.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng rất mạnh mẽ bởi điều gì đó, khiến bạn cảm thấy bất lực hoặc không thể đối phó được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I become overwhelmed when I have too many tasks at once."

    "Tôi cảm thấy choáng ngợp khi có quá nhiều việc phải làm cùng một lúc."

  • "She became overwhelmed with grief after losing her job."

    "Cô ấy trở nên choáng váng vì đau buồn sau khi mất việc."

  • "Students often become overwhelmed during exam periods."

    "Sinh viên thường cảm thấy quá tải trong thời gian thi cử."

  • "He becomes overwhelmed when he has to make important decisions."

    "Anh ấy cảm thấy choáng ngợp khi phải đưa ra những quyết định quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overwhelm làm choáng ngợp, áp đảo, lấn át
Adjective overwhelming choáng ngợp, quá sức, áp đảo (dùng để mô tả sự vật, sự việc)
Adverb overwhelmingly một cách áp đảo, chủ yếu, phần lớn
Adjective overwhelmed bị choáng ngợp, bị quá tải (dùng để mô tả cảm giác của người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý thời gian, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer- (over) + *hwielman (to turn over)
Middle English
overwhelmen (to turn upside down, submerge)
Modern English
overwhelm (to submerge; to overpower emotionally)

Lật úp bởi con sóng

Nguồn gốc của 'overwhelm' đến từ hình ảnh một con thuyền ('whelm') bị một con sóng lớn ('over') ập vào và nhấn chìm hoàn toàn. Ban đầu, nó mô tả một hành động vật lý mạnh mẽ. Ngày nay, chúng ta dùng hình ảnh này để diễn tả cảm giác bị cảm xúc, công việc hoặc thông tin 'nhấn chìm', làm chúng ta choáng ngợp và không thể đối phó.

Từ vật lý đến tâm lý

Sự chuyển đổi ý nghĩa của 'overwhelm' từ việc bị nhấn chìm dưới nước sang trạng thái choáng ngợp về mặt tinh thần cho thấy ngôn ngữ phát triển như thế nào. Hình ảnh một lực vật lý không thể chống cự được đã trở thành một phép ẩn dụ hoàn hảo cho những cảm xúc hoặc áp lực mạnh mẽ vượt quá khả năng xử lý của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả cảm giác áp lực, căng thẳng, hoặc choáng ngợp trước một lượng lớn công việc, thông tin, hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và khả năng ứng phó bị suy giảm. Khác với 'stressed', 'overwhelmed' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự bất lực. 'Stressed' có thể chỉ áp lực tạm thời, trong khi 'overwhelmed' thường kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng hơn đến tinh thần và hiệu suất.

Prepositions

by with

'become overwhelmed by something' diễn tả nguyên nhân gây ra cảm giác quá tải. Ví dụ: 'I became overwhelmed by the amount of work.'
'become overwhelmed with something' cũng diễn tả nguyên nhân gây ra cảm giác quá tải, nhưng có thể nhấn mạnh sự tràn ngập. Ví dụ: 'She became overwhelmed with emotion.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become overwhelmed
  • completely become overwhelmed
    (hoàn toàn bị choáng ngợp)
  • easily become overwhelmed
    (dễ dàng bị choáng ngợp)
  • quickly become overwhelmed
    (nhanh chóng bị choáng ngợp)
  • suddenly become overwhelmed
    (đột nhiên bị choáng ngợp)
become overwhelmed + Preposition
  • by become overwhelmed by something (e.g., emotions, the task)
    (bị choáng ngợp bởi (cảm xúc, một nhiệm vụ))
  • with become overwhelmed with something (e.g., work, information)
    (bị quá tải với (công việc, thông tin))

Idioms

  • become overwhelmed with emotion

    Bị cảm xúc lấn át, quá xúc động.

    "Upon hearing the good news, she became overwhelmed with emotion and started to cry."

    (Khi nghe được tin vui, cô ấy đã quá xúc động và bật khóc.)

  • feel like you're drowning in something

    Cảm thấy như đang chết chìm trong (công việc, trách nhiệm), một cách nói khác của việc bị choáng ngợp.

    "With all these deadlines, I feel like I'm drowning in paperwork."

    (Với tất cả các hạn chót này, tôi cảm thấy như mình đang chết chìm trong đống giấy tờ.)

  • be in over one's head

    Lâm vào tình thế vượt quá khả năng giải quyết; ngập đầu trong rắc rối.

    "He took on too many projects and now he is completely in over his head."

    (Anh ấy đã nhận quá nhiều dự án và bây giờ anh ấy hoàn toàn bị ngập đầu trong công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become overwhelmed

Verb Phrase
Lật mặt

Bị ảnh hưởng rất mạnh mẽ bởi điều gì đó, khiến bạn cảm thấy bất lực hoặc không thể đối phó được.

"I become overwhelmed when I have too many tasks at once."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student becomes overwhelmed by the amount of homework.
Học sinh trở nên choáng ngợp bởi lượng bài tập về nhà.
Phủ định
She didn't become overwhelmed despite the challenges.
Cô ấy đã không trở nên choáng ngợp mặc dù có những thử thách.
Nghi vấn
Did you become overwhelmed by the news?
Bạn có bị choáng ngợp bởi tin tức không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She becomes overwhelmed when she has too many tasks at once.
Cô ấy trở nên choáng ngợp khi có quá nhiều việc cùng một lúc.
Phủ định
Only when the project was nearing completion did he become overwhelmed by the workload.
Chỉ khi dự án gần hoàn thành, anh ấy mới trở nên choáng ngợp bởi khối lượng công việc.
Nghi vấn
Should you become overwhelmed, please reach out for help.
Nếu bạn cảm thấy choáng ngợp, xin vui lòng liên hệ để được giúp đỡ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become overwhelmed".

Tầm quan trọng của Sức khỏe Tinh thần (Mental Health)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc thừa nhận cảm giác 'overwhelmed' được xem là một bước quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe tinh thần. Các khái niệm như 'burnout' (kiệt sức) được thảo luận rộng rãi. Mọi người được khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ, xin nghỉ phép ('mental health days'), và thực hành 'self-care' (tự chăm sóc bản thân) để tránh bị quá tải.

Nghịch lý của 'Văn hóa Hối hả' (Hustle Culture)

Có một sự mâu thuẫn trong văn hóa làm việc ở phương Tây. Một mặt, 'văn hóa hối hả' tôn vinh việc làm việc liên tục và bận rộn như một dấu hiệu của tham vọng. Mặt khác, có một phong trào phản kháng ngày càng tăng, tập trung vào cân bằng công việc-cuộc sống (work-life balance) và chánh niệm (mindfulness) để chống lại căng thẳng mãn tính và cảm giác choáng ngợp mà 'văn hóa hối hả' gây ra.