become overwhelmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be affected very strongly by something, making you feel helpless or unable to cope.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng rất mạnh mẽ bởi điều gì đó, khiến bạn cảm thấy bất lực hoặc không thể đối phó được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I become overwhelmed when I have too many tasks at once."
"Tôi cảm thấy choáng ngợp khi có quá nhiều việc phải làm cùng một lúc."
-
"She became overwhelmed with grief after losing her job."
"Cô ấy trở nên choáng váng vì đau buồn sau khi mất việc."
-
"Students often become overwhelmed during exam periods."
"Sinh viên thường cảm thấy quá tải trong thời gian thi cử."
-
"He becomes overwhelmed when he has to make important decisions."
"Anh ấy cảm thấy choáng ngợp khi phải đưa ra những quyết định quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overwhelm | làm choáng ngợp, áp đảo, lấn át |
| Adjective | overwhelming | choáng ngợp, quá sức, áp đảo (dùng để mô tả sự vật, sự việc) |
| Adverb | overwhelmingly | một cách áp đảo, chủ yếu, phần lớn |
| Adjective | overwhelmed | bị choáng ngợp, bị quá tải (dùng để mô tả cảm giác của người) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả cảm giác áp lực, căng thẳng, hoặc choáng ngợp trước một lượng lớn công việc, thông tin, hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và khả năng ứng phó bị suy giảm. Khác với 'stressed', 'overwhelmed' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự bất lực. 'Stressed' có thể chỉ áp lực tạm thời, trong khi 'overwhelmed' thường kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng hơn đến tinh thần và hiệu suất.
Prepositions
'become overwhelmed by something' diễn tả nguyên nhân gây ra cảm giác quá tải. Ví dụ: 'I became overwhelmed by the amount of work.'
'become overwhelmed with something' cũng diễn tả nguyên nhân gây ra cảm giác quá tải, nhưng có thể nhấn mạnh sự tràn ngập. Ví dụ: 'She became overwhelmed with emotion.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely become overwhelmed (hoàn toàn bị choáng ngợp)
-
easily become overwhelmed (dễ dàng bị choáng ngợp)
-
quickly become overwhelmed (nhanh chóng bị choáng ngợp)
-
suddenly become overwhelmed (đột nhiên bị choáng ngợp)
-
by become overwhelmed by something (e.g., emotions, the task) (bị choáng ngợp bởi (cảm xúc, một nhiệm vụ))
-
with become overwhelmed with something (e.g., work, information) (bị quá tải với (công việc, thông tin))
Idioms
-
become overwhelmed with emotion
Bị cảm xúc lấn át, quá xúc động.
"Upon hearing the good news, she became overwhelmed with emotion and started to cry."
(Khi nghe được tin vui, cô ấy đã quá xúc động và bật khóc.)
-
feel like you're drowning in something
Cảm thấy như đang chết chìm trong (công việc, trách nhiệm), một cách nói khác của việc bị choáng ngợp.
"With all these deadlines, I feel like I'm drowning in paperwork."
(Với tất cả các hạn chót này, tôi cảm thấy như mình đang chết chìm trong đống giấy tờ.)
-
be in over one's head
Lâm vào tình thế vượt quá khả năng giải quyết; ngập đầu trong rắc rối.
"He took on too many projects and now he is completely in over his head."
(Anh ấy đã nhận quá nhiều dự án và bây giờ anh ấy hoàn toàn bị ngập đầu trong công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become overwhelmed
Verb PhraseBị ảnh hưởng rất mạnh mẽ bởi điều gì đó, khiến bạn cảm thấy bất lực hoặc không thể đối phó được.
"I become overwhelmed when I have too many tasks at once."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student becomes overwhelmed by the amount of homework. |
Học sinh trở nên choáng ngợp bởi lượng bài tập về nhà. |
| Phủ định | She didn't become overwhelmed despite the challenges. |
Cô ấy đã không trở nên choáng ngợp mặc dù có những thử thách. |
| Nghi vấn | Did you become overwhelmed by the news? |
Bạn có bị choáng ngợp bởi tin tức không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She becomes overwhelmed when she has too many tasks at once. |
Cô ấy trở nên choáng ngợp khi có quá nhiều việc cùng một lúc. |
| Phủ định | Only when the project was nearing completion did he become overwhelmed by the workload. |
Chỉ khi dự án gần hoàn thành, anh ấy mới trở nên choáng ngợp bởi khối lượng công việc. |
| Nghi vấn | Should you become overwhelmed, please reach out for help. |
Nếu bạn cảm thấy choáng ngợp, xin vui lòng liên hệ để được giúp đỡ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become overwhelmed".
