become peaceful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To enter into or come to be in a state of peace; to transition towards a state of calmness and tranquility.
Vietnamese Meaning
Trở nên hoặc đạt đến trạng thái bình yên; chuyển đổi sang trạng thái tĩnh lặng và thanh thản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of conflict, the country finally began to become peaceful."
"Sau nhiều năm xung đột, đất nước cuối cùng đã bắt đầu trở nên bình yên."
-
"Meditation can help you become more peaceful."
"Thiền có thể giúp bạn trở nên bình yên hơn."
-
"The therapy helped him become peaceful with his past."
"Liệu pháp đã giúp anh ấy trở nên bình yên với quá khứ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | hòa bình, sự yên bình |
| Adjective | peaceful | yên bình, thanh bình, hòa bình |
| Adverb | peacefully | một cách yên bình, một cách hòa bình |
| Noun | peacemaker | người hòa giải |
| Verb | pacify | bình định, làm cho nguôi, xoa dịu |
| Noun | pacifist | người theo chủ nghĩa hòa bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'become peaceful' diễn tả một quá trình thay đổi, từ một trạng thái không bình yên sang một trạng thái bình yên. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng, từ cá nhân, cộng đồng cho đến các tình huống cụ thể. Khác với 'be peaceful' (vốn chỉ một trạng thái tĩnh), 'become peaceful' nhấn mạnh sự biến đổi. Nó khác với 'find peace' (tìm thấy sự bình yên), vì 'find peace' có nghĩa là khám phá hoặc nhận ra sự bình yên đã tồn tại, trong khi 'become peaceful' nhấn mạnh quá trình tạo ra hoặc đạt được nó.
Prepositions
'with': Thường được sử dụng để chỉ điều kiện hoặc yếu tố dẫn đến sự bình yên. Ví dụ: 'Become peaceful with your surroundings.' ('Hãy trở nên bình yên với môi trường xung quanh bạn'). 'in': Thường được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc nơi đạt được sự bình yên. Ví dụ: 'Become peaceful in nature.' ('Hãy trở nên bình yên trong thiên nhiên').
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually become peaceful (dần trở nên yên bình)
-
suddenly become peaceful (đột nhiên trở nên yên tĩnh)
-
finally become peaceful (cuối cùng cũng trở nên yên ổn)
-
The country became peaceful after the war. (Đất nước đã trở nên hòa bình sau chiến tranh.)
-
The sea became peaceful at sunset. (Biển trở nên lặng sóng lúc hoàng hôn.)
-
His mind became peaceful through meditation. (Tâm trí anh ấy trở nên thanh thản nhờ thiền định.)
-
The situation became peaceful when the police arrived. (Tình hình trở nên yên ổn khi cảnh sát đến.)
Idioms
-
bury the hatchet
làm hòa, giảng hòa, chôn vùi quá khứ
"After years of arguing, the two companies decided to bury the hatchet and work together."
(Sau nhiều năm tranh cãi, hai công ty đã quyết định làm hòa và hợp tác cùng nhau.)
-
find one's inner peace
tìm thấy sự bình yên nội tâm
"Many people practice yoga to find their inner peace."
(Nhiều người tập yoga để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.)
-
pour oil on troubled waters
xoa dịu tình hình căng thẳng, dĩ hòa vi quý
"My mom is great at pouring oil on troubled waters whenever my brother and I have a fight."
(Mẹ tôi rất giỏi trong việc xoa dịu tình hình mỗi khi tôi và anh trai cãi nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become peaceful
Verb PhraseTrở nên hoặc đạt đến trạng thái bình yên; chuyển đổi sang trạng thái tĩnh lặng và thanh thản.
"After years of conflict, the country finally began to become peaceful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become peaceful".
