(Top Banner Ad)
become peaceful
B1
Verb Phrase B1 Tâm lý học, Xã hội học

become peaceful

UK: /bɪˈkʌm ˈpiːsfl/ • US: /bɪˈkʌm ˈpiːsfl/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên bình yên đạt được sự bình yên tìm thấy sự thanh thản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter into or come to be in a state of peace; to transition towards a state of calmness and tranquility.

Vietnamese Meaning

Trở nên hoặc đạt đến trạng thái bình yên; chuyển đổi sang trạng thái tĩnh lặng và thanh thản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of conflict, the country finally began to become peaceful."

    "Sau nhiều năm xung đột, đất nước cuối cùng đã bắt đầu trở nên bình yên."

  • "Meditation can help you become more peaceful."

    "Thiền có thể giúp bạn trở nên bình yên hơn."

  • "The therapy helped him become peaceful with his past."

    "Liệu pháp đã giúp anh ấy trở nên bình yên với quá khứ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự yên bình
Adjective peaceful yên bình, thanh bình, hòa bình
Adverb peacefully một cách yên bình, một cách hòa bình
Noun peacemaker người hòa giải
Verb pacify bình định, làm cho nguôi, xoa dịu
Noun pacifist người theo chủ nghĩa hòa bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bikwemaną (to come about)
Old English
becuman (to happen, arrive)
Modern English
become
Latin
pax (peace)
Old French
pais (peace, quiet)
Middle English
pesful (peaceful)
Modern English
peaceful

Hành trình trở nên bình yên

Cụm từ 'become peaceful' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Become' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'becuman', có nghĩa là 'xảy đến' hoặc 'trở thành'. 'Peaceful' được tạo thành từ 'peace' (hòa bình), vay mượn từ tiếng Pháp cổ 'pais' (xuất phát từ 'pax' trong tiếng Latin), và hậu tố '-ful' (đầy). Vì vậy, 'become peaceful' có nghĩa đen là 'trở nên tràn đầy sự bình yên'.

Usage Note

Cụm từ 'become peaceful' diễn tả một quá trình thay đổi, từ một trạng thái không bình yên sang một trạng thái bình yên. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng, từ cá nhân, cộng đồng cho đến các tình huống cụ thể. Khác với 'be peaceful' (vốn chỉ một trạng thái tĩnh), 'become peaceful' nhấn mạnh sự biến đổi. Nó khác với 'find peace' (tìm thấy sự bình yên), vì 'find peace' có nghĩa là khám phá hoặc nhận ra sự bình yên đã tồn tại, trong khi 'become peaceful' nhấn mạnh quá trình tạo ra hoặc đạt được nó.

Prepositions

with in

'with': Thường được sử dụng để chỉ điều kiện hoặc yếu tố dẫn đến sự bình yên. Ví dụ: 'Become peaceful with your surroundings.' ('Hãy trở nên bình yên với môi trường xung quanh bạn'). 'in': Thường được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc nơi đạt được sự bình yên. Ví dụ: 'Become peaceful in nature.' ('Hãy trở nên bình yên trong thiên nhiên').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become peaceful
  • gradually become peaceful
    (dần trở nên yên bình)
  • suddenly become peaceful
    (đột nhiên trở nên yên tĩnh)
  • finally become peaceful
    (cuối cùng cũng trở nên yên ổn)
Noun (Subject) + become peaceful
  • The country became peaceful after the war.
    (Đất nước đã trở nên hòa bình sau chiến tranh.)
  • The sea became peaceful at sunset.
    (Biển trở nên lặng sóng lúc hoàng hôn.)
  • His mind became peaceful through meditation.
    (Tâm trí anh ấy trở nên thanh thản nhờ thiền định.)
  • The situation became peaceful when the police arrived.
    (Tình hình trở nên yên ổn khi cảnh sát đến.)

Idioms

  • bury the hatchet

    làm hòa, giảng hòa, chôn vùi quá khứ

    "After years of arguing, the two companies decided to bury the hatchet and work together."

    (Sau nhiều năm tranh cãi, hai công ty đã quyết định làm hòa và hợp tác cùng nhau.)

  • find one's inner peace

    tìm thấy sự bình yên nội tâm

    "Many people practice yoga to find their inner peace."

    (Nhiều người tập yoga để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.)

  • pour oil on troubled waters

    xoa dịu tình hình căng thẳng, dĩ hòa vi quý

    "My mom is great at pouring oil on troubled waters whenever my brother and I have a fight."

    (Mẹ tôi rất giỏi trong việc xoa dịu tình hình mỗi khi tôi và anh trai cãi nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become peaceful

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên hoặc đạt đến trạng thái bình yên; chuyển đổi sang trạng thái tĩnh lặng và thanh thản.

"After years of conflict, the country finally began to become peaceful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become peaceful".

Biểu tượng Hòa bình (The Peace Sign)

Biểu tượng hòa bình ☮️, một trong những biểu tượng được nhận biết rộng rãi nhất trên thế giới, được thiết kế vào năm 1958 cho phong trào giải trừ vũ khí hạt nhân của Anh. Nó kết hợp các ký hiệu semaphore cho chữ 'N' (Nuclear - Hạt nhân) và 'D' (Disarmament - Giải trừ). Biểu tượng này nhanh chóng trở thành một dấu hiệu toàn cầu cho hòa bình và phản chiến, đặc biệt trong văn hóa phản kháng của thập niên 1960.

Thiền định và Chánh niệm (Meditation and Mindfulness)

Ở các nước phương Tây, các phương pháp có nguồn gốc từ phương Đông như thiền định (meditation) và chánh niệm (mindfulness) đã trở nên vô cùng phổ biến. Chúng được xem là công cụ hữu hiệu để giúp một cá nhân làm cho tâm trí 'trở nên bình yên' (become peaceful), quản lý căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần. Đây là một minh chứng cho thấy khái niệm 'bình yên' không chỉ giới hạn ở quy mô quốc gia mà còn là một trạng thái nội tâm được nhiều người tìm kiếm.