(Top Banner Ad)
become turbulent
B2
Động từ + Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Khí tượng học, Hàng không, Kinh tế, Chính trị)

become turbulent

UK: /bɪˈkʌm ˈtɜːbjələnt/ • US: /bɪˈkʌm ˈtɜːrbjələnt/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên hỗn loạn trở nên xáo trộn trở nên bất ổn bắt đầu nổi sóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter a state of disturbance or disorder; to become unstable and chaotic.

Vietnamese Meaning

Trở nên hỗn loạn, xáo trộn, hoặc không ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market became turbulent after the announcement."

    "Thị trường chứng khoán trở nên hỗn loạn sau thông báo đó."

  • "The flight became turbulent as we entered the storm clouds."

    "Chuyến bay trở nên xáo trộn khi chúng tôi bay vào vùng mây bão."

  • "The political situation became turbulent after the election results were announced."

    "Tình hình chính trị trở nên bất ổn sau khi kết quả bầu cử được công bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turbulence sự hỗn loạn, sự nhiễu loạn, sự náo động
Adjective turbulent hỗn loạn, náo động, bất ổn
Adverb turbulently một cách hỗn loạn, một cách dữ dội
Verb perturb làm lo lắng, làm xáo trộn (có cùng gốc 'turba')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Khí tượng học, Hàng không, Kinh tế, Chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turba (turmoil, crowd)
Latin
turbulentus (agitated, restless)
Old French
turbulent
Middle English
turbulent
Proto-Germanic
*bikwemaną (to come about)
Old English
becuman (to happen, arrive)
Modern English
become turbulent

Nguồn Gốc từ Đám Đông Hỗn Loạn

Từ 'turbulent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'turba', có nghĩa là 'đám đông' hoặc 'sự náo loạn'. Hãy tưởng tượng một đám đông mất trật tự, chen lấn, xô đẩy – đó chính là hình ảnh gốc của sự 'hỗn loạn' (turbulence). Ban đầu, nó được dùng để miêu tả một nhóm người hoặc một cuộc họp ồn ào, mất kiểm soát.

Từ Bầu Trời đến Thị Trường

Vào thế kỷ 15, 'turbulent' bắt đầu được dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên như thời tiết bão tố hay biển động. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng sang cả lĩnh vực khoa học (dòng chảy rối trong vật lý) và ẩn dụ cho các tình huống xã hội, chính trị, kinh tế bất ổn, ví dụ như 'a turbulent market' (một thị trường đầy biến động).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự thay đổi trạng thái từ ổn định sang bất ổn. Mức độ 'turbulent' mạnh hơn 'unsettled' và 'agitated', ám chỉ sự mất kiểm soát và khó lường.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + become turbulent
  • The sea/water became turbulent.
    (Biển/mặt nước trở nên dữ dội.)
  • The atmosphere/air became turbulent.
    (Bầu không khí/không khí trở nên nhiễu động.)
  • The political situation became turbulent.
    (Tình hình chính trị trở nên bất ổn.)
  • The financial markets became turbulent.
    (Các thị trường tài chính trở nên biến động.)
  • Their relationship became turbulent.
    (Mối quan hệ của họ trở nên sóng gió.)
Adverb + become turbulent
  • suddenly become turbulent.
    (đột ngột trở nên hỗn loạn.)
  • increasingly become turbulent.
    (ngày càng trở nên bất ổn.)
  • dangerously become turbulent.
    (trở nên hỗn loạn một cách nguy hiểm.)
  • unexpectedly become turbulent.
    (bất ngờ trở nên sóng gió.)

Idioms

  • the waters become turbulent

    (Nghĩa bóng) Tình hình trở nên phức tạp, khó khăn và đầy sóng gió.

    "After the new policy was announced, the political waters became turbulent."

    (Sau khi chính sách mới được công bố, tình hình chính trị trở nên đầy sóng gió.)

  • a turbulent passage

    Một giai đoạn khó khăn, đầy thử thách trong cuộc đời hoặc trong một quá trình nào đó.

    "The company went through a turbulent passage after its founder retired, but it eventually stabilized."

    (Công ty đã trải qua một giai đoạn đầy sóng gió sau khi nhà sáng lập nghỉ hưu, nhưng cuối cùng đã ổn định trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become turbulent

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Trở nên hỗn loạn, xáo trộn, hoặc không ổn định.

"The stock market became turbulent after the announcement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become turbulent".

Nhiễu Động Không Khí: Trải Nghiệm Chung của Hành Khách

Trong văn hóa phương Tây, nơi du lịch hàng không rất phổ biến, 'air turbulence' (nhiễu động không khí) là một khái niệm quen thuộc với hầu hết mọi người. Cụm từ 'the flight has become turbulent' ngay lập tức gợi lên hình ảnh máy bay rung lắc và đèn hiệu 'thắt dây an toàn' bật sáng. Dù thường an toàn, nó vẫn là nguồn gốc của sự lo lắng và là một chi tiết thường thấy trong phim ảnh để tạo kịch tính.

Ẩn Dụ về Sự Bất Ổn

Cụm từ 'become turbulent' được sử dụng rộng rãi trên các phương tiện truyền thông phương Tây như một phép ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả các thời kỳ khủng hoảng. Các bản tin thường nói 'the markets became turbulent' (thị trường trở nên biến động) hay 'a turbulent period in history' (một thời kỳ lịch sử đầy biến động) để diễn tả sự hỗn loạn, khó đoán và khó kiểm soát của tình hình.