become turbulent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To enter a state of disturbance or disorder; to become unstable and chaotic.
Vietnamese Meaning
Trở nên hỗn loạn, xáo trộn, hoặc không ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stock market became turbulent after the announcement."
"Thị trường chứng khoán trở nên hỗn loạn sau thông báo đó."
-
"The flight became turbulent as we entered the storm clouds."
"Chuyến bay trở nên xáo trộn khi chúng tôi bay vào vùng mây bão."
-
"The political situation became turbulent after the election results were announced."
"Tình hình chính trị trở nên bất ổn sau khi kết quả bầu cử được công bố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | turbulence | sự hỗn loạn, sự nhiễu loạn, sự náo động |
| Adjective | turbulent | hỗn loạn, náo động, bất ổn |
| Adverb | turbulently | một cách hỗn loạn, một cách dữ dội |
| Verb | perturb | làm lo lắng, làm xáo trộn (có cùng gốc 'turba') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự thay đổi trạng thái từ ổn định sang bất ổn. Mức độ 'turbulent' mạnh hơn 'unsettled' và 'agitated', ám chỉ sự mất kiểm soát và khó lường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The sea/water became turbulent. (Biển/mặt nước trở nên dữ dội.)
-
The atmosphere/air became turbulent. (Bầu không khí/không khí trở nên nhiễu động.)
-
The political situation became turbulent. (Tình hình chính trị trở nên bất ổn.)
-
The financial markets became turbulent. (Các thị trường tài chính trở nên biến động.)
-
Their relationship became turbulent. (Mối quan hệ của họ trở nên sóng gió.)
-
suddenly become turbulent. (đột ngột trở nên hỗn loạn.)
-
increasingly become turbulent. (ngày càng trở nên bất ổn.)
-
dangerously become turbulent. (trở nên hỗn loạn một cách nguy hiểm.)
-
unexpectedly become turbulent. (bất ngờ trở nên sóng gió.)
Idioms
-
the waters become turbulent
(Nghĩa bóng) Tình hình trở nên phức tạp, khó khăn và đầy sóng gió.
"After the new policy was announced, the political waters became turbulent."
(Sau khi chính sách mới được công bố, tình hình chính trị trở nên đầy sóng gió.)
-
a turbulent passage
Một giai đoạn khó khăn, đầy thử thách trong cuộc đời hoặc trong một quá trình nào đó.
"The company went through a turbulent passage after its founder retired, but it eventually stabilized."
(Công ty đã trải qua một giai đoạn đầy sóng gió sau khi nhà sáng lập nghỉ hưu, nhưng cuối cùng đã ổn định trở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become turbulent
Động từ + Tính từTrở nên hỗn loạn, xáo trộn, hoặc không ổn định.
"The stock market became turbulent after the announcement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become turbulent".
