(Top Banner Ad)
become unstable
B1
Động từ + Tính từ B1 Tổng quát

become unstable

UK: /bɪˈkʌm ʌnˈsteɪbəl/ • US: /bɪˈkʌm ʌnˈsteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên bất ổn mất ổn định trở nên không vững chắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change into a condition where something is not firm, steady, or reliable; to enter a state of being prone to sudden or unpredictable changes.

Vietnamese Meaning

Trở nên không ổn định; chuyển sang trạng thái không vững chắc, không ổn định, dễ thay đổi đột ngột hoặc không lường trước được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the market crash, the country's economy became unstable."

    "Sau cuộc khủng hoảng thị trường, nền kinh tế của đất nước trở nên bất ổn."

  • "The political situation became unstable after the election results were announced."

    "Tình hình chính trị trở nên bất ổn sau khi kết quả bầu cử được công bố."

  • "His mental health became unstable due to the stress of his job."

    "Sức khỏe tinh thần của anh ấy trở nên bất ổn do áp lực công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instability sự mất ổn định, sự không ổn định
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Verb destabilize làm mất ổn định
Verb stabilize làm cho ổn định, ổn định hóa
Adjective stable ổn định, vững vàng
Adverb unstably một cách không ổn định, một cách bấp bênh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (become)
*bikwemaną (to come about)
Old English (become)
becuman (to happen, arrive)
Latin (unstable)
stabilis (stable) + in- (not)
Old French (unstable)
estable
Middle English
bicomen + unstable
Modern English
become unstable

Nguồn gốc của 'Become'

Từ 'become' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'becuman', nghĩa là 'xảy đến' hoặc 'đi đến một nơi nào đó'. Theo thời gian, nó phát triển ý nghĩa thành 'trở thành' hoặc 'biến đổi thành một trạng thái mới'. Vì vậy, 'become unstable' có nghĩa đen là 'đi đến một trạng thái không ổn định'.

Tiền tố 'Un-' và gốc 'Stable'

Từ 'stable' (ổn định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'vững chắc, có thể đứng vững'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không'. Khi kết hợp lại, 'unstable' có nghĩa là 'không vững chắc', 'không ổn định'. Do đó, cụm từ này mô tả một sự thay đổi từ trạng thái vững chắc sang trạng thái bấp bênh.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái từ ổn định sang không ổn định, có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau như tình hình tài chính, sức khỏe, tâm lý, hoặc các cấu trúc vật lý. Khác với 'be unstable' (vốn đã ở trạng thái không ổn định), 'become unstable' nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become unstable
  • suddenly become unstable
    (đột ngột trở nên bất ổn)
  • gradually become unstable
    (dần dần trở nên bất ổn)
  • increasingly become unstable
    (ngày càng trở nên bất ổn)
  • emotionally become unstable
    (trở nên bất ổn về cảm xúc)
  • politically become unstable
    (trở nên bất ổn về chính trị)
Subject + become unstable
  • The structure has become unstable.
    (Kết cấu đã trở nên không vững chắc.)
  • The economy is becoming unstable.
    (Nền kinh tế đang trở nên bất ổn.)
  • Their relationship became unstable.
    (Mối quan hệ của họ đã trở nên bất ổn.)
  • His mental state became unstable.
    (Trạng thái tinh thần của anh ấy đã trở nên bất ổn.)

Idioms

  • to be on shaky ground

    ở trong tình thế không chắc chắn, bấp bênh, có nguy cơ thất bại.

    "After the recent budget cuts, the future of the project is on shaky ground."

    (Sau đợt cắt giảm ngân sách gần đây, tương lai của dự án đang trở nên rất bấp bênh.)

  • to have one's world turned upside down

    cuộc sống bị đảo lộn hoàn toàn, thường do một sự kiện bất ngờ gây sốc.

    "When she lost her job and her house in the same week, her world was turned upside down."

    (Khi cô ấy mất việc và mất nhà trong cùng một tuần, cuộc sống của cô ấy đã hoàn toàn bị đảo lộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become unstable

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Trở nên không ổn định; chuyển sang trạng thái không vững chắc, không ổn định, dễ thay đổi đột ngột hoặc không lường trước được.

"After the market crash, the country's economy became unstable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political situation has been becoming unstable since the election.
Tình hình chính trị đã và đang trở nên bất ổn kể từ cuộc bầu cử.
Phủ định
The company's financial situation hasn't been becoming unstable, despite the recent rumors.
Tình hình tài chính của công ty đã không trở nên bất ổn, bất chấp những tin đồn gần đây.
Nghi vấn
Has the ground been becoming unstable after the heavy rains?
Mặt đất có đang trở nên không ổn định sau những trận mưa lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become unstable".

Chu kỳ Bùng nổ và Suy thoái (Boom and Bust Cycle)

Trong các nền kinh tế phương Tây, khái niệm 'chu kỳ bùng nổ và suy thoái' rất phổ biến. Nó mô tả việc thị trường thường trải qua các giai đoạn tăng trưởng nhanh (boom), sau đó là suy giảm mạnh (bust), khiến nền kinh tế 'become unstable' (trở nên bất ổn). Ý tưởng này ảnh hưởng lớn đến chính sách của chính phủ và cách mọi người suy nghĩ về tài chính cá nhân.

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Ở các nước phương Tây, việc nói về sức khỏe tâm thần ngày càng cởi mở hơn. Cụm từ như 'becoming emotionally unstable' (trở nên bất ổn về cảm xúc) không còn bị xem là điều cấm kỵ. Thay vào đó, nó thường được coi là một tình trạng y tế cần được hỗ trợ và điều trị, chứ không phải là một sự yếu đuối cá nhân. Điều này phản ánh sự thay đổi văn hóa trong việc nhìn nhận sự bất ổn của con người.