begin a war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To initiate or start a state of armed conflict between different countries, groups, or factions.
Vietnamese Meaning
Khởi xướng hoặc bắt đầu một cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia, nhóm hoặc phe phái khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The invasion of Poland began a war that would engulf the world."
"Cuộc xâm lược Ba Lan đã bắt đầu một cuộc chiến tranh sẽ nhấn chìm cả thế giới."
-
"Some historians argue that the assassination of Archduke Franz Ferdinand began a war."
"Một số nhà sử học cho rằng vụ ám sát Thái tử Franz Ferdinand đã bắt đầu một cuộc chiến tranh."
-
"The government was accused of beginning a war based on false intelligence."
"Chính phủ bị cáo buộc bắt đầu một cuộc chiến tranh dựa trên thông tin tình báo sai lệch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động bắt đầu một cuộc chiến tranh, thường là bằng một hành động gây hấn hoặc tuyên chiến. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc bắt đầu xung đột. Cần phân biệt với 'wage war' (tiến hành chiến tranh), tập trung vào việc duy trì và thực hiện các hoạt động chiến tranh sau khi nó đã bắt đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately begin a war (cố tình bắt đầu một cuộc chiến)
-
unwittingly begin a war (vô tình gây ra một cuộc chiến)
-
formally begin a war (chính thức bắt đầu một cuộc chiến)
-
a country begins a war (một quốc gia bắt đầu một cuộc chiến)
-
a leader begins a war (một nhà lãnh đạo bắt đầu một cuộc chiến)
-
an alliance begins a war (một liên minh bắt đầu một cuộc chiến)
-
decide to begin a war (quyết định bắt đầu một cuộc chiến)
-
be forced to begin a war (bị buộc phải bắt đầu một cuộc chiến)
-
be reluctant to begin a war (miễn cưỡng bắt đầu một cuộc chiến)
Idioms
-
beat the drums of war
cổ vũ, kêu gọi chiến tranh; kích động chiến tranh
"The media was accused of beating the drums of war to increase their ratings."
(Giới truyền thông bị cáo buộc đã thổi bùng ngọn lửa chiến tranh để tăng lượng người xem.)
-
cross the Rubicon
vượt qua lằn ranh không thể quay đầu, đưa ra một quyết định hệ trọng dẫn đến xung đột
"By deploying troops to the contested border, the nation crossed the Rubicon, effectively beginning a war."
(Bằng việc triển khai quân đội đến biên giới tranh chấp, quốc gia đó đã vượt qua lằn ranh đỏ và thực sự bắt đầu một cuộc chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
begin a war
Cụm động từKhởi xướng hoặc bắt đầu một cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia, nhóm hoặc phe phái khác nhau.
"The invasion of Poland began a war that would engulf the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin a war".
