(Top Banner Ad)
begin a war
B2
Cụm động từ B2 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

begin a war

UK: /bɪˈɡɪn ə wɔː/ • US: /bɪˈɡɪn ə wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào chiến tranh phát động chiến tranh bắt đầu một cuộc chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To initiate or start a state of armed conflict between different countries, groups, or factions.

Vietnamese Meaning

Khởi xướng hoặc bắt đầu một cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia, nhóm hoặc phe phái khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invasion of Poland began a war that would engulf the world."

    "Cuộc xâm lược Ba Lan đã bắt đầu một cuộc chiến tranh sẽ nhấn chìm cả thế giới."

  • "Some historians argue that the assassination of Archduke Franz Ferdinand began a war."

    "Một số nhà sử học cho rằng vụ ám sát Thái tử Franz Ferdinand đã bắt đầu một cuộc chiến tranh."

  • "The government was accused of beginning a war based on false intelligence."

    "Chính phủ bị cáo buộc bắt đầu một cuộc chiến tranh dựa trên thông tin tình báo sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beginning sự bắt đầu, sự khởi đầu
Noun warfare chiến sự, phương thức chiến tranh
Noun warrior chiến binh
Adjective war-torn bị chiến tranh tàn phá
Adjective warlike hiếu chiến, thích chiến tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*beginnaną (to begin) + *werzō (confusion, strife)
Old English / Old French
beginnan (to begin) + werre (war)
Middle English
beginnen + werre
Modern English
begin + war

Nguồn gốc của 'Begin' (Bắt đầu)

Từ 'begin' xuất phát từ một từ German cổ có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'ngáp'. Hãy tưởng tượng việc bắt đầu một điều gì đó cũng giống như việc mở miệng để nói câu đầu tiên, hay mở một cánh cửa để bước vào một không gian mới. Hình ảnh 'mở ra' này thể hiện rất rõ ý nghĩa của sự khởi đầu.

Nguồn gốc của 'War' (Chiến tranh)

Từ 'war' trong tiếng Anh hiện đại được mượn từ tiếng Pháp cổ 'werre', vốn có nguồn gốc từ một từ German cổ mang nghĩa là 'sự hỗn loạn, sự xung đột'. Điều này cho thấy chiến tranh từ xa xưa đã được xem là một trạng thái của sự rối loạn và mất trật tự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động bắt đầu một cuộc chiến tranh, thường là bằng một hành động gây hấn hoặc tuyên chiến. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc bắt đầu xung đột. Cần phân biệt với 'wage war' (tiến hành chiến tranh), tập trung vào việc duy trì và thực hiện các hoạt động chiến tranh sau khi nó đã bắt đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + begin a war
  • deliberately begin a war
    (cố tình bắt đầu một cuộc chiến)
  • unwittingly begin a war
    (vô tình gây ra một cuộc chiến)
  • formally begin a war
    (chính thức bắt đầu một cuộc chiến)
Subject + begin a war
  • a country begins a war
    (một quốc gia bắt đầu một cuộc chiến)
  • a leader begins a war
    (một nhà lãnh đạo bắt đầu một cuộc chiến)
  • an alliance begins a war
    (một liên minh bắt đầu một cuộc chiến)
Verb Phrase + begin a war
  • decide to begin a war
    (quyết định bắt đầu một cuộc chiến)
  • be forced to begin a war
    (bị buộc phải bắt đầu một cuộc chiến)
  • be reluctant to begin a war
    (miễn cưỡng bắt đầu một cuộc chiến)

Idioms

  • beat the drums of war

    cổ vũ, kêu gọi chiến tranh; kích động chiến tranh

    "The media was accused of beating the drums of war to increase their ratings."

    (Giới truyền thông bị cáo buộc đã thổi bùng ngọn lửa chiến tranh để tăng lượng người xem.)

  • cross the Rubicon

    vượt qua lằn ranh không thể quay đầu, đưa ra một quyết định hệ trọng dẫn đến xung đột

    "By deploying troops to the contested border, the nation crossed the Rubicon, effectively beginning a war."

    (Bằng việc triển khai quân đội đến biên giới tranh chấp, quốc gia đó đã vượt qua lằn ranh đỏ và thực sự bắt đầu một cuộc chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begin a war

Cụm động từ
Lật mặt

Khởi xướng hoặc bắt đầu một cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia, nhóm hoặc phe phái khác nhau.

"The invasion of Poland began a war that would engulf the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin a war".

Tuyên chiến chính thức (Formal Declaration of War)

Trong lịch sử và luật pháp quốc tế phương Tây, có một truyền thống là phải 'tuyên chiến' (declare war) với đối phương trước khi bắt đầu hành động quân sự. Điều này được xem là một cách để bắt đầu xung đột một cách 'danh chính ngôn thuận', mặc dù ngày nay nó đã trở nên ít phổ biến hơn và các cuộc xung đột thường bắt đầu mà không có lời tuyên bố chính thức.

Casus Belli (Cớ gây chiến)

'Casus Belli' là một thuật ngữ Latin có nghĩa là 'lý do gây chiến'. Các quốc gia phương Tây, về mặt lịch sử và pháp lý, thường tìm kiếm một sự kiện hoặc một lý do biện minh cụ thể (casus belli) để hợp pháp hóa quyết định bắt đầu chiến tranh của họ, cả với người dân trong nước và với cộng đồng quốc tế. Ví dụ: một cuộc tấn công vào lãnh thổ hoặc công dân của họ.