(Top Banner Ad)
in development
B1
Cụm giới từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Sản xuất

in development

UK: ɪn dɪˈveləpmənt • US: ɪn dɪˈveləpmənt

Nghĩa tiếng Việt

đang phát triển trong quá trình phát triển đang được xây dựng đang hình thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being created or worked on; not yet finished or available.

Vietnamese Meaning

Đang trong quá trình phát triển; chưa hoàn thành hoặc chưa có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is currently in development and is expected to be released next year."

    "Phần mềm mới hiện đang trong quá trình phát triển và dự kiến sẽ được phát hành vào năm tới."

  • "This project is still in development, so there may be changes."

    "Dự án này vẫn đang trong quá trình phát triển, vì vậy có thể có những thay đổi."

  • "The vaccine is in development and undergoing clinical trials."

    "Vắc-xin đang được phát triển và trải qua các thử nghiệm lâm sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, khai triển, xây dựng
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển, khu đất đang được xây dựng
Adjective developed đã phát triển, phát triển
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: nước đang phát triển)
Adjective undeveloped chưa phát triển, chưa khai thác
Adjective underdeveloped kém phát triển, chưa được phát triển đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
Middle English
developpen
Modern English
develop (verb)
Modern English
development (noun)

Nguồn gốc 'In Development'

Từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa là 'mở ra' hoặc 'bung ra' (từ 'des-' (undo) và 'voloper' (wrap)). Ban đầu, nó được dùng để miêu tả hành động mở một cái gì đó đã được gói lại. Đến thế kỷ 18, nghĩa của 'development' đã mở rộng sang 'sự phát triển', 'sự tiến bộ'. Cụm từ 'in development' (đang trong quá trình phát triển) trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, để chỉ trạng thái của một dự án, sản phẩm đang được xây dựng hoặc cải tiến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dự án, sản phẩm, phần mềm hoặc kế hoạch đang được xây dựng, thử nghiệm và hoàn thiện. Nó nhấn mạnh rằng quá trình này chưa kết thúc và có thể có những thay đổi hoặc cải tiến trong tương lai. Khác với 'under construction' thường dùng cho các công trình vật lý, 'in development' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những thứ trừu tượng như ý tưởng, chiến lược.

Prepositions

for with

'in development for': chỉ ra mục đích phát triển hướng tới. Ví dụ: 'The new app is in development for iOS and Android.'
'in development with': ám chỉ việc phát triển diễn ra với sự hỗ trợ của một công cụ, công nghệ hoặc đội ngũ nào đó. Ví dụ: 'The game is in development with Unreal Engine 5.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in development
  • be be in development
    (đang trong quá trình phát triển)
  • remain remain in development
    (vẫn còn đang được phát triển)
  • put put something in development
    (đưa cái gì đó vào giai đoạn phát triển / bắt đầu phát triển cái gì đó)
  • keep keep something in development
    (giữ cái gì đó trong giai đoạn phát triển (để tiếp tục thử nghiệm, cải tiến))
Noun + in development
  • product a product in development
    (một sản phẩm đang được phát triển)
  • software software in development
    (phần mềm đang trong quá trình phát triển)
  • game a game in development
    (một trò chơi đang được phát triển)
  • feature a new feature in development
    (một tính năng mới đang được phát triển)

Idioms

  • Still in development

    Vẫn đang trong quá trình phát triển; chưa hoàn thành

    "The new operating system is still in development, so there might be some bugs."

    (Hệ điều hành mới vẫn đang trong quá trình phát triển, nên có thể có một vài lỗi.)

  • Currently in development

    Hiện đang trong quá trình phát triển

    "Several major projects are currently in development at our company."

    (Một số dự án lớn hiện đang được phát triển tại công ty chúng tôi.)

  • Put something in development

    Đưa cái gì đó vào giai đoạn phát triển / bắt đầu phát triển

    "The team decided to put the new app in development next quarter."

    (Nhóm đã quyết định đưa ứng dụng mới vào phát triển vào quý tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in development

Cụm giới từ
Lật mặt

Đang trong quá trình phát triển; chưa hoàn thành hoặc chưa có sẵn.

"The new software is currently in development and is expected to be released next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software, still in development, promises to revolutionize data analysis.
Phần mềm mới, vẫn đang trong quá trình phát triển, hứa hẹn sẽ cách mạng hóa việc phân tích dữ liệu.
Phủ định
This feature, not yet in development, will be considered for a future release.
Tính năng này, chưa được phát triển, sẽ được xem xét cho một bản phát hành trong tương lai.
Nghi vấn
Is the project, currently in development, on track for its scheduled launch?
Dự án, hiện đang trong quá trình phát triển, có đang đi đúng hướng để ra mắt theo lịch trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in development".

Văn hóa Khởi nghiệp và Sản phẩm Thử nghiệm (Beta)

Trong văn hóa công nghệ và khởi nghiệp hiện đại, thuật ngữ 'in development' rất phổ biến. Nó gắn liền với các khái niệm như MVP (Minimum Viable Product - Sản phẩm khả dụng tối thiểu), phiên bản beta (thử nghiệm) hoặc prototype (nguyên mẫu). Việc công khai một sản phẩm 'in development' cho phép các công ty thu thập phản hồi sớm từ người dùng, lặp lại và cải thiện sản phẩm nhanh chóng, thể hiện sự minh bạch và tinh thần phát triển linh hoạt (Agile).

Sự Phát triển Liên tục

Khái niệm 'in development' cũng phản ánh một tư duy rộng hơn về sự cải tiến và phát triển liên tục. Nhiều sản phẩm, dịch vụ (đặc biệt là phần mềm) không bao giờ được coi là 'hoàn thành' mà luôn ở trong trạng thái 'in development' (đang được phát triển) với các bản cập nhật và tính năng mới được bổ sung thường xuyên. Điều này thể hiện một cam kết không ngừng đổi mới và thích ứng với nhu cầu thị trường.