in development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang trong quá trình phát triển; chưa hoàn thành hoặc chưa có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software is currently in development and is expected to be released next year."
"Phần mềm mới hiện đang trong quá trình phát triển và dự kiến sẽ được phát hành vào năm tới."
-
"This project is still in development, so there may be changes."
"Dự án này vẫn đang trong quá trình phát triển, vì vậy có thể có những thay đổi."
-
"The vaccine is in development and undergoing clinical trials."
"Vắc-xin đang được phát triển và trải qua các thử nghiệm lâm sàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | phát triển, khai triển, xây dựng |
| Noun | developer | nhà phát triển, người phát triển |
| Noun | development | sự phát triển, quá trình phát triển, khu đất đang được xây dựng |
| Adjective | developed | đã phát triển, phát triển |
| Adjective | developing | đang phát triển (ví dụ: nước đang phát triển) |
| Adjective | undeveloped | chưa phát triển, chưa khai thác |
| Adjective | underdeveloped | kém phát triển, chưa được phát triển đầy đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dự án, sản phẩm, phần mềm hoặc kế hoạch đang được xây dựng, thử nghiệm và hoàn thiện. Nó nhấn mạnh rằng quá trình này chưa kết thúc và có thể có những thay đổi hoặc cải tiến trong tương lai. Khác với 'under construction' thường dùng cho các công trình vật lý, 'in development' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những thứ trừu tượng như ý tưởng, chiến lược.
Prepositions
'in development for': chỉ ra mục đích phát triển hướng tới. Ví dụ: 'The new app is in development for iOS and Android.'
'in development with': ám chỉ việc phát triển diễn ra với sự hỗ trợ của một công cụ, công nghệ hoặc đội ngũ nào đó. Ví dụ: 'The game is in development with Unreal Engine 5.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in development (đang trong quá trình phát triển)
-
remain remain in development (vẫn còn đang được phát triển)
-
put put something in development (đưa cái gì đó vào giai đoạn phát triển / bắt đầu phát triển cái gì đó)
-
keep keep something in development (giữ cái gì đó trong giai đoạn phát triển (để tiếp tục thử nghiệm, cải tiến))
-
product a product in development (một sản phẩm đang được phát triển)
-
software software in development (phần mềm đang trong quá trình phát triển)
-
game a game in development (một trò chơi đang được phát triển)
-
feature a new feature in development (một tính năng mới đang được phát triển)
Idioms
-
Still in development
Vẫn đang trong quá trình phát triển; chưa hoàn thành
"The new operating system is still in development, so there might be some bugs."
(Hệ điều hành mới vẫn đang trong quá trình phát triển, nên có thể có một vài lỗi.)
-
Currently in development
Hiện đang trong quá trình phát triển
"Several major projects are currently in development at our company."
(Một số dự án lớn hiện đang được phát triển tại công ty chúng tôi.)
-
Put something in development
Đưa cái gì đó vào giai đoạn phát triển / bắt đầu phát triển
"The team decided to put the new app in development next quarter."
(Nhóm đã quyết định đưa ứng dụng mới vào phát triển vào quý tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in development
Cụm giới từĐang trong quá trình phát triển; chưa hoàn thành hoặc chưa có sẵn.
"The new software is currently in development and is expected to be released next year."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software, still in development, promises to revolutionize data analysis. |
Phần mềm mới, vẫn đang trong quá trình phát triển, hứa hẹn sẽ cách mạng hóa việc phân tích dữ liệu. |
| Phủ định | This feature, not yet in development, will be considered for a future release. |
Tính năng này, chưa được phát triển, sẽ được xem xét cho một bản phát hành trong tương lai. |
| Nghi vấn | Is the project, currently in development, on track for its scheduled launch? |
Dự án, hiện đang trong quá trình phát triển, có đang đi đúng hướng để ra mắt theo lịch trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in development".
