stretch the rules
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To apply rules in a way that, while technically within the rules, arguably violates their intent or spirit; to interpret rules loosely or liberally; to bend the rules.
Vietnamese Meaning
Áp dụng các quy tắc theo một cách mà, mặc dù về mặt kỹ thuật là tuân thủ các quy tắc, nhưng có thể vi phạm ý định hoặc tinh thần của chúng; giải thích các quy tắc một cách lỏng lẻo hoặc tự do; lách luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager stretched the rules a little to help his employee."
"Người quản lý đã lách luật một chút để giúp đỡ nhân viên của mình."
-
"The company was accused of stretching the rules to avoid paying taxes."
"Công ty bị cáo buộc lách luật để trốn thuế."
-
"He stretched the rules to allow his friend to participate in the competition."
"Anh ấy đã lách luật để cho phép bạn mình tham gia cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stretch | kéo dài, giãn ra, duỗi |
| Noun | stretch | sự kéo giãn, đoạn đường/thời gian liên tục |
| Adjective | stretchy | có tính co giãn, đàn hồi |
| Noun | stretcher | cáng (y tế), vật dùng để kéo giãn |
| Noun | rule | quy tắc, luật lệ, sự thống trị |
| Verb | rule | cai trị, điều khiển, ra quy tắc |
| Noun | ruler | người cai trị, thước kẻ |
| Adjective | unruly | khó bảo, vô kỷ luật, ngang bướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lợi dụng kẽ hở của luật lệ để đạt được lợi ích cá nhân hoặc cho một nhóm nào đó. Nó khác với việc 'break the rules' (phá vỡ quy tắc) ở chỗ vẫn cố gắng duy trì hình thức tuân thủ. 'Bend the rules' là một cụm từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'stretch the rules' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc kéo giãn giới hạn của sự cho phép.
Prepositions
'Stretch the rules with': Ám chỉ việc lách luật để đạt được một mục đích cụ thể. 'Stretch the rules for': Ám chỉ việc lách luật vì một đối tượng cụ thể, thường là để giúp đỡ ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly stretch the rules (nới lỏng quy tắc một chút)
-
often often stretch the rules (thường xuyên nới lỏng quy tắc)
-
carefully carefully stretch the rules (nới lỏng quy tắc một cách cẩn trọng)
-
try to try to stretch the rules (cố gắng nới lỏng quy tắc)
-
allow someone to allow someone to stretch the rules (cho phép ai đó nới lỏng quy tắc)
-
be willing to be willing to stretch the rules (sẵn lòng nới lỏng quy tắc)
-
The manager The manager might stretch the rules (Người quản lý có thể nới lỏng các quy tắc)
-
Some employees Some employees stretch the rules (Một số nhân viên nới lỏng các quy tắc)
Idioms
-
bend the rules
uốn cong, nới lỏng quy tắc (rất giống 'stretch the rules')
"They had to bend the rules a little to get the project finished on time."
(Họ phải nới lỏng các quy tắc một chút để hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
push the boundaries/envelope
vượt ra ngoài giới hạn thông thường, thử thách những điều mới mẻ
"Innovative companies often push the boundaries of what's considered possible."
(Các công ty đổi mới thường vượt ra ngoài giới hạn của những gì được coi là khả thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stretch the rules
Verb phraseÁp dụng các quy tắc theo một cách mà, mặc dù về mặt kỹ thuật là tuân thủ các quy tắc, nhưng có thể vi phạm ý định hoặc tinh thần của chúng; giải thích các quy tắc một cách lỏng lẻo hoặc tự do; lách luật.
"The manager stretched the rules a little to help his employee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretch the rules".
