(Top Banner Ad)
stretch the rules
B2
Verb phrase B2 Luật pháp, Quản lý, Xã hội

stretch the rules

UK: /stretʃ ðə ruːlz/ • US: /stretʃ ðə ruːlz/

Nghĩa tiếng Việt

lách luật vận dụng linh hoạt luật lệ điều chỉnh luật lệ nới lỏng luật lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To apply rules in a way that, while technically within the rules, arguably violates their intent or spirit; to interpret rules loosely or liberally; to bend the rules.

Vietnamese Meaning

Áp dụng các quy tắc theo một cách mà, mặc dù về mặt kỹ thuật là tuân thủ các quy tắc, nhưng có thể vi phạm ý định hoặc tinh thần của chúng; giải thích các quy tắc một cách lỏng lẻo hoặc tự do; lách luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager stretched the rules a little to help his employee."

    "Người quản lý đã lách luật một chút để giúp đỡ nhân viên của mình."

  • "The company was accused of stretching the rules to avoid paying taxes."

    "Công ty bị cáo buộc lách luật để trốn thuế."

  • "He stretched the rules to allow his friend to participate in the competition."

    "Anh ấy đã lách luật để cho phép bạn mình tham gia cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stretch kéo dài, giãn ra, duỗi
Noun stretch sự kéo giãn, đoạn đường/thời gian liên tục
Adjective stretchy có tính co giãn, đàn hồi
Noun stretcher cáng (y tế), vật dùng để kéo giãn
Noun rule quy tắc, luật lệ, sự thống trị
Verb rule cai trị, điều khiển, ra quy tắc
Noun ruler người cai trị, thước kẻ
Adjective unruly khó bảo, vô kỷ luật, ngang bướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Quản lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streg-
Proto-Germanic
*strakjanan
Old English
streccan
English
stretch (verb)
Latin
regula
Old French
reule
English
rule (noun)
Conceptual Combination
stretch the rules (phrase)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'stretch the rules' sử dụng nghĩa bóng của động từ 'stretch' (kéo giãn, làm cho dài ra). Hãy hình dung một sợi dây cao su hoặc một mảnh vải co giãn. Khi bạn kéo giãn nó, nó sẽ mở rộng ra vượt quá kích thước ban đầu, nhưng vẫn chưa đứt. Áp dụng hình ảnh này vào 'rules' (quy tắc), cụm từ có nghĩa là cố gắng mở rộng, uốn cong hoặc nới lỏng các quy tắc đến giới hạn tối đa mà không thực sự vi phạm chúng hoàn toàn. Nó nói về việc tìm kiếm sự linh hoạt trong một hệ thống cứng nhắc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lợi dụng kẽ hở của luật lệ để đạt được lợi ích cá nhân hoặc cho một nhóm nào đó. Nó khác với việc 'break the rules' (phá vỡ quy tắc) ở chỗ vẫn cố gắng duy trì hình thức tuân thủ. 'Bend the rules' là một cụm từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'stretch the rules' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc kéo giãn giới hạn của sự cho phép.

Prepositions

with for

'Stretch the rules with': Ám chỉ việc lách luật để đạt được một mục đích cụ thể. 'Stretch the rules for': Ám chỉ việc lách luật vì một đối tượng cụ thể, thường là để giúp đỡ ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stretch the rules
  • slightly slightly stretch the rules
    (nới lỏng quy tắc một chút)
  • often often stretch the rules
    (thường xuyên nới lỏng quy tắc)
  • carefully carefully stretch the rules
    (nới lỏng quy tắc một cách cẩn trọng)
Verb + stretch the rules
  • try to try to stretch the rules
    (cố gắng nới lỏng quy tắc)
  • allow someone to allow someone to stretch the rules
    (cho phép ai đó nới lỏng quy tắc)
  • be willing to be willing to stretch the rules
    (sẵn lòng nới lỏng quy tắc)
Noun (subject) + stretch the rules
  • The manager The manager might stretch the rules
    (Người quản lý có thể nới lỏng các quy tắc)
  • Some employees Some employees stretch the rules
    (Một số nhân viên nới lỏng các quy tắc)

Idioms

  • bend the rules

    uốn cong, nới lỏng quy tắc (rất giống 'stretch the rules')

    "They had to bend the rules a little to get the project finished on time."

    (Họ phải nới lỏng các quy tắc một chút để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • push the boundaries/envelope

    vượt ra ngoài giới hạn thông thường, thử thách những điều mới mẻ

    "Innovative companies often push the boundaries of what's considered possible."

    (Các công ty đổi mới thường vượt ra ngoài giới hạn của những gì được coi là khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stretch the rules

Verb phrase
Lật mặt

Áp dụng các quy tắc theo một cách mà, mặc dù về mặt kỹ thuật là tuân thủ các quy tắc, nhưng có thể vi phạm ý định hoặc tinh thần của chúng; giải thích các quy tắc một cách lỏng lẻo hoặc tự do; lách luật.

"The manager stretched the rules a little to help his employee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretch the rules".

Vùng xám của đạo đức

Hành động 'stretch the rules' thường diễn ra trong 'vùng xám' (grey area), tức là khu vực không hoàn toàn đúng hay sai, không hoàn toàn hợp pháp hay bất hợp pháp. Nó đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận về đạo đức, vì việc nới lỏng quy tắc có thể dẫn đến lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro hoặc sự bất công cho người khác.

Sự linh hoạt và Đổi mới

Trong một số bối cảnh, việc 'stretch the rules' có thể được nhìn nhận tích cực như một cách thể hiện sự linh hoạt, khả năng tìm kiếm giải pháp sáng tạo (loopholes) hoặc thích nghi với tình huống mới. Tuy nhiên, trong các môi trường khác, nó có thể bị coi là hành vi không trung thực, thiếu tôn trọng quy tắc hoặc thậm chí là gian lận, tùy thuộc vào mục đích và hậu quả.