bicycle frame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main structural component of a bicycle, typically made of metal or composite materials, providing the framework for attaching other parts such as wheels, handlebars, and pedals.
Vietnamese Meaning
Bộ phận khung chính của một chiếc xe đạp, thường được làm bằng kim loại hoặc vật liệu composite, cung cấp bộ khung để gắn các bộ phận khác như bánh xe, tay lái và bàn đạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bicycle frame is made of lightweight aluminum."
"Khung xe đạp được làm từ nhôm nhẹ."
-
"He inspected the bicycle frame for cracks before the race."
"Anh ấy kiểm tra khung xe đạp xem có vết nứt nào không trước cuộc đua."
-
"The design of the bicycle frame affects its performance."
"Thiết kế của khung xe đạp ảnh hưởng đến hiệu suất của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bicycle / bike | xe đạp |
| Noun | bicyclist / cyclist | người đi xe đạp |
| Verb | to bicycle / to cycle | đi xe đạp (hành động) |
| Noun | bicycling / cycling | việc đi xe đạp, môn thể thao xe đạp |
| Adjective | unicycle | xe đạp một bánh |
| Adjective | tricycle | xe đạp ba bánh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khung xe đạp là thành phần cốt lõi, quyết định hình dáng, kích thước và độ bền của xe. Chất liệu khung ảnh hưởng lớn đến trọng lượng, độ cứng và khả năng hấp thụ rung động của xe. Các loại khung phổ biến bao gồm khung thép, khung nhôm, khung carbon và khung titan. Cần phân biệt với 'bike frame' là cách nói ngắn gọn hơn.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ chất liệu cấu tạo (e.g., a frame of aluminum). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., a frame for racing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightweight bicycle frame (khung xe đạp nhẹ)
-
carbon fiber bicycle frame (khung xe đạp bằng sợi carbon)
-
aluminum bicycle frame (khung xe đạp bằng nhôm)
-
sturdy bicycle frame (khung xe đạp chắc chắn, cứng cáp)
-
custom-built bicycle frame (khung xe đạp được chế tạo riêng)
-
build a bicycle frame (làm / chế tạo một khung xe đạp)
-
design a bicycle frame (thiết kế một khung xe đạp)
-
weld a bicycle frame (hàn một khung xe đạp)
-
paint a bicycle frame (sơn một khung xe đạp)
-
bicycle frame geometry (hình học khung xe đạp (các góc và độ dài ống))
-
bicycle frame material (vật liệu làm khung xe đạp)
-
bicycle frame manufacturer (nhà sản xuất khung xe đạp)
Idioms
-
the bicycle frame of something
(Cách nói ví von) Cấu trúc xương sống, nền tảng cơ bản của một kế hoạch, dự án hoặc một lập luận.
"We've agreed on the bicycle frame of the business plan, but now we need to add the details like marketing and sales."
(Chúng tôi đã thống nhất về phần khung sườn của kế hoạch kinh doanh, nhưng bây giờ cần phải thêm các chi tiết như marketing và bán hàng.)
-
stripped down to the bicycle frame
(Cách nói ví von) Được đơn giản hóa tối đa, chỉ còn lại những yếu tố cốt lõi, không có gì thừa thãi.
"His explanation was stripped down to the bicycle frame, focusing only on the most critical facts."
(Phần giải thích của anh ấy được tinh giản tối đa, chỉ tập trung vào những sự thật quan trọng nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bicycle frame
danh từBộ phận khung chính của một chiếc xe đạp, thường được làm bằng kim loại hoặc vật liệu composite, cung cấp bộ khung để gắn các bộ phận khác như bánh xe, tay lái và bàn đạp.
"The bicycle frame is made of lightweight aluminum."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bicycle frame".
