(Top Banner Ad)
bike frame
A2
Noun A2 Kỹ thuật, Thể thao

bike frame

UK: /baɪk freɪm/ • US: /baɪk freɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khung xe đạp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main structural component of a bicycle, typically made of metal or composite materials, to which other components are attached.

Vietnamese Meaning

Khung xe đạp, thành phần cấu trúc chính của một chiếc xe đạp, thường được làm bằng kim loại hoặc vật liệu composite, mà các thành phần khác được gắn vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A lightweight bike frame can significantly improve cycling performance."

    "Một khung xe đạp nhẹ có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đạp xe."

  • "He inspected the bike frame for cracks."

    "Anh ấy kiểm tra khung xe đạp xem có vết nứt không."

  • "The geometry of the bike frame affects its handling."

    "Hình học của khung xe đạp ảnh hưởng đến khả năng điều khiển của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frame khung, sườn
Verb to frame đóng khung (tranh), dựng lên (cấu trúc), gài bẫy (nghĩa bóng)
Noun framework khung sườn (cấu trúc), khuôn khổ (lý thuyết, pháp lý)
Noun framebuilder thợ làm khung xe

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (kúklos) + Latin (bi-)
bicycle ('two wheels')
French
bicycle
English
bike (shortening)
Old English
framian ('to advance, construct')
Middle English / Modern English
frame ('structure')
Modern English Compound
bike frame

Từ 'Hai Bánh Xe' đến 'Xe Đạp'

Từ 'bike' là dạng viết tắt của 'bicycle'. Từ này được ghép từ 'bi-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'hai') và 'kyklos' trong tiếng Hy Lạp (nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'). Vì vậy, 'bicycle' có nghĩa đen là 'hai bánh xe'.

Khung Sườn: Bộ Xương của Mọi Thứ

Từ 'frame' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'tiến lên'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ cấu trúc nền tảng, bộ xương của một vật thể, từ khung tranh, khung nhà, và tất nhiên, cả khung xe đạp (bike frame).

Usage Note

Khung xe đạp là bộ phận chịu lực chính, quyết định hình dáng và kích thước của xe. Vật liệu khung ảnh hưởng lớn đến trọng lượng, độ bền và khả năng hấp thụ rung động của xe. Các loại khung phổ biến bao gồm khung kim loại (thép, nhôm) và khung composite (carbon fiber).

Prepositions

of on

'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo: 'The bike frame is made of aluminum.' ('Khung xe đạp được làm bằng nhôm.') 'on' có thể được sử dụng trong các cụm từ mô tả hành động tác động lên khung xe: 'The serial number is stamped on the bike frame.' ('Số sê-ri được đóng dấu trên khung xe đạp.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bike frame
  • lightweight bike frame
    (khung xe đạp nhẹ)
  • carbon bike frame
    (khung xe đạp bằng carbon)
  • steel bike frame
    (khung xe đạp bằng thép)
  • custom bike frame
    (khung xe đạp làm theo yêu cầu)
  • cracked bike frame
    (khung xe đạp bị nứt)
Verb + bike frame
  • build a bike frame
    (làm một cái khung xe đạp)
  • weld a bike frame
    (hàn một cái khung xe đạp)
  • design a bike frame
    (thiết kế một cái khung xe đạp)
  • repair a bike frame
    (sửa một cái khung xe đạp)
Noun + bike frame
  • bike frame material
    (vật liệu làm khung xe đạp)
  • bike frame size
    (kích cỡ khung xe đạp)
  • bike frame geometry
    (hình học khung xe đạp (các góc và độ dài của khung))

Idioms

  • The bike frame is the heart of the bike.

    Một cách nói để mô tả khung xe là bộ phận quan trọng và trung tâm nhất của một chiếc xe đạp, quyết định đến hiệu suất và cảm giác lái.

    "You can upgrade the wheels and groupset, but always remember that the bike frame is the heart of the bike."

    (Bạn có thể nâng cấp bánh xe và bộ truyền động, nhưng hãy luôn nhớ rằng khung xe chính là trái tim của chiếc xe đạp.)

  • (It's) more than just a bike frame.

    Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh rằng một chiếc khung xe không chỉ là một bộ phận chức năng mà còn có giá trị thẩm mỹ, kỹ thuật hoặc tình cảm cao.

    "To him, that handmade steel frame is more than just a bike frame; it's a work of art."

    (Đối với anh ấy, chiếc khung thép làm thủ công đó không chỉ đơn thuần là một cái khung xe; nó là một tác phẩm nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bike frame

Noun
Lật mặt

Khung xe đạp, thành phần cấu trúc chính của một chiếc xe đạp, thường được làm bằng kim loại hoặc vật liệu composite, mà các thành phần khác được gắn vào.

"A lightweight bike frame can significantly improve cycling performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bike frame".

Nghệ Nhân Đóng Khung Xe (Custom Frame Builders)

Ở các nước phương Tây, có một nền văn hóa độc đáo xoay quanh các nghệ nhân chuyên làm khung xe đạp thủ công theo số đo và yêu cầu riêng của từng khách hàng. Những chiếc khung này không chỉ là thiết bị thể thao mà còn là tác phẩm nghệ thuật, thể hiện cá tính của người sở hữu và tay nghề của người thợ.

Cuộc Tranh Luận Bất Tận: Khung Nhôm vs. Khung Carbon

Trong cộng đồng xe đạp phương Tây, cuộc tranh luận về vật liệu làm khung xe — chủ yếu là hợp kim nhôm (alloy/aluminum) và sợi carbon — là một chủ đề kinh điển. Carbon được ưa chuộng vì nhẹ và cứng, trong khi nhôm có giá cả phải chăng và bền bỉ. Sự lựa chọn này thường phản ánh ưu tiên và triết lý đạp xe của mỗi người.