(Top Banner Ad)
bim model
B2
Danh từ B2 Kiến trúc, Kỹ thuật, Xây dựng (AEC)

bim model

Nghĩa tiếng Việt

mô hình BIM mô hình thông tin công trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital representation of physical and functional characteristics of a facility. A BIM model is a shared knowledge resource for information about a facility forming a reliable basis for decisions during its lifecycle; defined as existing from earliest conception to demolition.

Vietnamese Meaning

Mô hình BIM là một biểu diễn kỹ thuật số các đặc điểm vật lý và chức năng của một công trình. Mô hình BIM là một nguồn kiến thức dùng chung cho thông tin về một công trình, tạo thành một cơ sở đáng tin cậy cho các quyết định trong suốt vòng đời của nó; được định nghĩa là tồn tại từ giai đoạn hình thành ý tưởng ban đầu đến khi phá dỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect used a BIM model to visualize the building's design and identify potential problems."

    "Kiến trúc sư đã sử dụng mô hình BIM để hình dung thiết kế của tòa nhà và xác định các vấn đề tiềm ẩn."

  • "Using a BIM model helps to improve coordination between different disciplines."

    "Việc sử dụng mô hình BIM giúp cải thiện sự phối hợp giữa các bộ môn khác nhau."

  • "The BIM model included information on the materials, cost, and schedule of the project."

    "Mô hình BIM bao gồm thông tin về vật liệu, chi phí và tiến độ của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun BIM Mô hình hóa thông tin công trình (Tên quy trình, phương pháp)
Noun BIM manager Quản lý BIM (Người chịu trách nhiệm điều phối mô hình)
Noun BIM software Phần mềm BIM (Ví dụ: Revit, ArchiCAD)
Verb to model Lập mô hình, mô hình hóa (Hành động xây dựng dữ liệu 3D)

Synonyms

Related Words

building information modeling (mô hình thông tin công trình)revit (Revit (phần mềm BIM))autocad (AutoCAD)

Subject Area

Kiến trúc, Kỹ thuật, Xây dựng (AEC)

Etymology (Nguồn gốc)

English (1970s concept)
Building Information Modeling
English (Early 2000s usage)
BIM model

Nguồn gốc của BIM

BIM là viết tắt của Building Information Modeling (Mô hình hóa thông tin công trình). Khái niệm này đã tồn tại từ những năm 1970 nhưng chỉ thực sự phổ biến và được tiêu chuẩn hóa vào đầu thế kỷ 21 nhờ sự phát triển của công nghệ máy tính. Việc thêm từ 'model' (mô hình) vào để nhấn mạnh rằng sản phẩm cuối cùng là một cơ sở dữ liệu kỹ thuật số 3D, không chỉ đơn thuần là các bản vẽ 2D.

Usage Note

BIM là viết tắt của Building Information Modeling. Mô hình BIM không chỉ là mô hình 3D, mà còn chứa thông tin chi tiết về các thành phần của công trình như vật liệu, thông số kỹ thuật, chi phí, lịch trình, v.v. Nó khác với CAD (Computer-Aided Design) vì CAD chủ yếu tập trung vào hình học, trong khi BIM tập trung vào thông tin.

Prepositions

of for

* **BIM model of [công trình/hệ thống]:** Mô hình BIM của một công trình hoặc một hệ thống cụ thể (ví dụ: BIM model of a hospital, BIM model of the HVAC system). * **BIM model for [mục đích/giai đoạn]:** Mô hình BIM được sử dụng cho một mục đích cụ thể hoặc trong một giai đoạn cụ thể của dự án (ví dụ: BIM model for design review, BIM model for construction planning).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + BIM model
  • develop develop a BIM model
    (phát triển một mô hình BIM)
  • share share the BIM model
    (chia sẻ mô hình BIM)
  • update update the BIM model
    (cập nhật mô hình BIM)
Adjective + BIM model
  • 3D a 3D BIM model
    (một mô hình BIM 3D)
  • detailed a detailed BIM model
    (một mô hình BIM chi tiết)
  • accurate an accurate BIM model
    (một mô hình BIM chính xác)

Idioms

  • BIM model clash detection

    Phát hiện xung đột/va chạm trong mô hình BIM (Quá trình kiểm tra lỗi thiết kế giữa các bộ môn)

    "We must run BIM model clash detection before finalizing the construction phase."

    (Chúng ta phải chạy kiểm tra phát hiện xung đột mô hình BIM trước khi hoàn thiện giai đoạn xây dựng.)

  • Level of Development (LOD) of a BIM model

    Mức độ phát triển (hoặc chi tiết) của mô hình BIM (Thước đo mức độ tin cậy của thông tin trong mô hình)

    "The client required LOD 300 for the structural elements of the BIM model."

    (Khách hàng yêu cầu mức độ phát triển (LOD) 300 cho các yếu tố kết cấu của mô hình BIM.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bim model

Danh từ
Lật mặt

Mô hình BIM là một biểu diễn kỹ thuật số các đặc điểm vật lý và chức năng của một công trình. Mô hình BIM là một nguồn kiến thức dùng chung cho thông tin về một công trình, tạo thành một cơ sở đáng tin cậy cho các quyết định trong suốt vòng đời của nó; được định nghĩa là tồn tại từ giai đoạn hình thành ý tưởng ban đầu đến khi phá dỡ.

"The architect used a BIM model to visualize the building's design and identify potential problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Use the BIM model to visualize the project.
Sử dụng mô hình BIM để hình dung dự án.
Phủ định
Don't ignore the details in the BIM model.
Đừng bỏ qua các chi tiết trong mô hình BIM.
Nghi vấn
Do examine the BIM model carefully for errors.
Hãy kiểm tra kỹ mô hình BIM để tìm lỗi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bim model".

Sự Chuyển đổi Số trong Xây dựng

BIM model không chỉ là bản vẽ kỹ thuật; nó là cơ sở dữ liệu thông minh chứa thông tin về chi phí, tiến độ, và hiệu suất năng lượng. Sự áp dụng BIM đánh dấu sự chuyển đổi lớn trong ngành Xây dựng, chuyển từ phương pháp truyền thống (bản vẽ 2D) sang phương pháp số hóa, quản lý dữ liệu toàn diện hơn.

Tiêu chuẩn Bắt buộc Toàn cầu

Ở nhiều quốc gia phát triển (như Vương quốc Anh, Singapore, và các khu vực của Mỹ), việc sử dụng BIM model đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các dự án công cộng lớn. Điều này cho thấy BIM là một tiêu chuẩn quốc tế và là kiến thức cốt lõi cho bất kỳ chuyên gia nào trong ngành Kiến trúc, Kỹ thuật và Xây dựng (AEC).