biological material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any substance derived from a living organism, including tissues, cells, DNA, and bodily fluids.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ chất nào có nguồn gốc từ một sinh vật sống, bao gồm mô, tế bào, DNA và chất dịch cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientists analyzed the biological material to identify the virus."
"Các nhà khoa học đã phân tích vật chất sinh học để xác định virus."
-
"The lab is equipped to handle various types of biological material."
"Phòng thí nghiệm được trang bị để xử lý nhiều loại vật chất sinh học khác nhau."
-
"Proper disposal of biological material is crucial to prevent contamination."
"Việc xử lý đúng cách vật chất sinh học là rất quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biology | sinh học |
| Noun | biologist | nhà sinh vật học |
| Adjective | biological | thuộc về sinh học |
| Adverb | biologically | về mặt sinh học |
| Noun | material | vật liệu, vật chất |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa |
| Noun | materialism | chủ nghĩa duy vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, y tế và pháp y để chỉ các mẫu vật có nguồn gốc sinh học. Nó có thể đề cập đến một loạt các chất, từ các mẫu máu và nước tiểu đến các mẫu mô và cơ quan. Khác với 'organic matter' (vật chất hữu cơ) vì 'biological material' thường được thu thập và sử dụng cho mục đích nghiên cứu, chẩn đoán hoặc điều trị, còn 'organic matter' có thể chỉ bất kỳ vật chất nào có nguồn gốc từ sinh vật sống.
Prepositions
* **of:** chỉ nguồn gốc, thành phần. Ví dụ: 'a sample of biological material' (một mẫu vật chất sinh học). * **from:** chỉ nguồn gốc. Ví dụ: 'biological material from a patient' (vật chất sinh học từ một bệnh nhân). * **in:** chỉ sự chứa đựng. Ví dụ: 'biological material in a petri dish' (vật chất sinh học trong đĩa petri).
Collocations (Từ đi kèm)
-
collect biological material (thu thập vật liệu sinh học)
-
analyze biological material (phân tích vật liệu sinh học)
-
store biological material (lưu trữ vật liệu sinh học)
-
transfer biological material (chuyển giao vật liệu sinh học)
-
human biological material (vật liệu sinh học của con người)
-
hazardous biological material (vật liệu sinh học nguy hiểm)
-
genetic biological material (vật liệu di truyền sinh học)
-
foreign biological material (vật liệu sinh học lạ (từ bên ngoài))
-
a sample of biological material (một mẫu vật liệu sinh học)
-
the source of the biological material (nguồn gốc của vật liệu sinh học)
-
a type of biological material (một loại vật liệu sinh học)
Idioms
-
the raw material of life
Nguyên liệu thô của sự sống. Đây là một cách nói mang tính hình ảnh để chỉ các thành phần cơ bản của sự sống như DNA, tế bào, protein, vốn là các dạng vật liệu sinh học.
"Scientists study DNA as it is considered the raw material of life."
(Các nhà khoa học nghiên cứu DNA vì nó được coi là nguyên liệu thô của sự sống.)
-
property rights over biological material
Quyền sở hữu đối với vật liệu sinh học. Đây là một cụm từ pháp lý và đạo đức quan trọng, dùng trong các cuộc tranh luận về việc ai có quyền sở hữu các mẫu gen, tế bào, hoặc các cơ quan của con người.
"The court case debated the complex issue of property rights over biological material donated for research."
(Vụ kiện đã tranh luận về vấn đề phức tạp của quyền sở hữu đối với vật liệu sinh học được hiến tặng cho nghiên cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biological material
noun phraseBất kỳ chất nào có nguồn gốc từ một sinh vật sống, bao gồm mô, tế bào, DNA và chất dịch cơ thể.
"The scientists analyzed the biological material to identify the virus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological material".
