(Top Banner Ad)
biological material
B2
noun phrase B2 Sinh học, Y học, Khoa học

biological material

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl məˈtɪəriəl/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất sinh học mẫu sinh học vật liệu sinh học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any substance derived from a living organism, including tissues, cells, DNA, and bodily fluids.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chất nào có nguồn gốc từ một sinh vật sống, bao gồm mô, tế bào, DNA và chất dịch cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists analyzed the biological material to identify the virus."

    "Các nhà khoa học đã phân tích vật chất sinh học để xác định virus."

  • "The lab is equipped to handle various types of biological material."

    "Phòng thí nghiệm được trang bị để xử lý nhiều loại vật chất sinh học khác nhau."

  • "Proper disposal of biological material is crucial to prevent contamination."

    "Việc xử lý đúng cách vật chất sinh học là rất quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adjective biological thuộc về sinh học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun material vật liệu, vật chất
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa
Noun materialism chủ nghĩa duy vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) + λογία (logía)
Latin
māteria
New Latin
biologia
Old French
matiere
Modern English
biological material

Sự kết hợp của 'Sự sống' và 'Vật chất'

Cụm từ 'biological material' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ. 'Biological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và 'logia' có nghĩa là 'ngành học'. 'Material' đến từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'vật chất' hoặc 'chất liệu'. Vì vậy, cụm từ này theo nghĩa đen có nghĩa là 'vật chất thuộc về ngành học sự sống', hay đơn giản là 'vật liệu của sự sống'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, y tế và pháp y để chỉ các mẫu vật có nguồn gốc sinh học. Nó có thể đề cập đến một loạt các chất, từ các mẫu máu và nước tiểu đến các mẫu mô và cơ quan. Khác với 'organic matter' (vật chất hữu cơ) vì 'biological material' thường được thu thập và sử dụng cho mục đích nghiên cứu, chẩn đoán hoặc điều trị, còn 'organic matter' có thể chỉ bất kỳ vật chất nào có nguồn gốc từ sinh vật sống.

Prepositions

of from in

* **of:** chỉ nguồn gốc, thành phần. Ví dụ: 'a sample of biological material' (một mẫu vật chất sinh học). * **from:** chỉ nguồn gốc. Ví dụ: 'biological material from a patient' (vật chất sinh học từ một bệnh nhân). * **in:** chỉ sự chứa đựng. Ví dụ: 'biological material in a petri dish' (vật chất sinh học trong đĩa petri).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biological material
  • collect biological material
    (thu thập vật liệu sinh học)
  • analyze biological material
    (phân tích vật liệu sinh học)
  • store biological material
    (lưu trữ vật liệu sinh học)
  • transfer biological material
    (chuyển giao vật liệu sinh học)
Adjective + biological material
  • human biological material
    (vật liệu sinh học của con người)
  • hazardous biological material
    (vật liệu sinh học nguy hiểm)
  • genetic biological material
    (vật liệu di truyền sinh học)
  • foreign biological material
    (vật liệu sinh học lạ (từ bên ngoài))
Noun + of + biological material
  • a sample of biological material
    (một mẫu vật liệu sinh học)
  • the source of the biological material
    (nguồn gốc của vật liệu sinh học)
  • a type of biological material
    (một loại vật liệu sinh học)

Idioms

  • the raw material of life

    Nguyên liệu thô của sự sống. Đây là một cách nói mang tính hình ảnh để chỉ các thành phần cơ bản của sự sống như DNA, tế bào, protein, vốn là các dạng vật liệu sinh học.

    "Scientists study DNA as it is considered the raw material of life."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu DNA vì nó được coi là nguyên liệu thô của sự sống.)

  • property rights over biological material

    Quyền sở hữu đối với vật liệu sinh học. Đây là một cụm từ pháp lý và đạo đức quan trọng, dùng trong các cuộc tranh luận về việc ai có quyền sở hữu các mẫu gen, tế bào, hoặc các cơ quan của con người.

    "The court case debated the complex issue of property rights over biological material donated for research."

    (Vụ kiện đã tranh luận về vấn đề phức tạp của quyền sở hữu đối với vật liệu sinh học được hiến tặng cho nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological material

noun phrase
Lật mặt

Bất kỳ chất nào có nguồn gốc từ một sinh vật sống, bao gồm mô, tế bào, DNA và chất dịch cơ thể.

"The scientists analyzed the biological material to identify the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological material".

Ngân hàng sinh học (Biobanks) và Y học Tương lai

Ở các nước phương Tây, 'ngân hàng sinh học' là những cơ sở lưu trữ một lượng lớn vật liệu sinh học (máu, mô, DNA) của con người cho mục đích nghiên cứu. Mọi người có thể tự nguyện hiến tặng mẫu của mình để giúp các nhà khoa học tìm ra phương pháp chữa trị các bệnh như ung thư và Alzheimer. Điều này cho thấy tầm quan trọng của vật liệu sinh học trong y học hiện đại.

Tranh cãi về Đạo đức và Quyền riêng tư

Việc sử dụng vật liệu sinh học của con người làm dấy lên nhiều câu hỏi đạo đức phức tạp. Các cuộc tranh luận thường xoay quanh các vấn đề như: Ai sở hữu thông tin di truyền của bạn? Các công ty có được phép cấp bằng sáng chế cho gen người không? Việc tạo ra sự sống trong phòng thí nghiệm có đúng đắn không? Những câu hỏi này là chủ đề nóng trong luật pháp và đạo đức sinh học ở phương Tây.