(Top Banner Ad)
inorganic material
B2
noun B2 Hóa học, Vật liệu học

inorganic material

UK: /ˌɪnɔːˈɡænɪk məˈtɪəriəl/ • US: /ˌɪnɔːrˈɡænɪk məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu vô cơ chất vô cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that is not composed of organic matter; matter that does not come from living organisms.

Vietnamese Meaning

Vật liệu vô cơ; chất không có nguồn gốc từ sinh vật sống hoặc các hợp chất hữu cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glass is a common example of inorganic material."

    "Thủy tinh là một ví dụ phổ biến về vật liệu vô cơ."

  • "Inorganic materials are often used in construction due to their durability."

    "Vật liệu vô cơ thường được sử dụng trong xây dựng vì độ bền của chúng."

  • "The analysis revealed the presence of inorganic material in the sediment."

    "Phân tích cho thấy sự hiện diện của vật liệu vô cơ trong trầm tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective organic hữu cơ, có nguồn gốc từ sinh vật sống
Noun organism sinh vật, cơ thể sống
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization tổ chức (danh từ)
Noun matter vật chất, vấn đề
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Adjective materialistic duy vật, thiên về vật chất
Noun materialism chủ nghĩa vật chất

Synonyms

mineral matter (chất khoáng)non-organic substance (chất vô cơ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (organon)
Latin
materia
Latin
in-
English
organic
English
material
English
inorganic
English
inorganic material

Nguồn gốc của 'inorganic'

Từ 'inorganic' được ghép từ tiền tố Latin 'in-' có nghĩa là 'không' và từ 'organic'. Bản thân từ 'organic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon' (ὄργανον), nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Qua tiếng Latin 'organum' và 'organicus', nó dần có nghĩa liên quan đến sự sống hoặc các sinh vật. Do đó, 'inorganic' được hiểu là 'không có nguồn gốc từ sự sống' hoặc 'không liên quan đến các sinh vật sống'.

Nguồn gốc của 'material'

Từ 'material' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'vật chất', 'nguyên liệu' hoặc 'gỗ'. Nó dùng để chỉ bất kỳ chất nào mà từ đó một thứ gì đó được tạo ra hoặc có thể được tạo ra. Khái niệm này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'materiel' và duy trì ý nghĩa cơ bản về 'thành phần vật lý của một vật'.

Usage Note

Vật liệu vô cơ khác với vật liệu hữu cơ ở chỗ chúng không chứa liên kết carbon-hydro. Vật liệu vô cơ thường bền vững hơn ở nhiệt độ cao và không dễ bị phân hủy bởi vi sinh vật. Tuy nhiên, một số vật liệu vô cơ có thể bị ăn mòn bởi axit hoặc kiềm.

Prepositions

of in

‘Material of’: đề cập đến thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'The sample contained a material of inorganic origin.' ('Mẫu vật chứa một vật liệu có nguồn gốc vô cơ'). 'Material in': đề cập đến sự hiện diện của vật liệu trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'There was inorganic material in the soil.' ('Có vật liệu vô cơ trong đất').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inorganic material
  • natural natural inorganic material
    (vật liệu vô cơ tự nhiên)
  • synthetic synthetic inorganic material
    (vật liệu vô cơ tổng hợp)
  • raw raw inorganic material
    (nguyên liệu vô cơ thô)
  • crystalline crystalline inorganic material
    (vật liệu vô cơ kết tinh)
Verb + inorganic material
  • extract extract inorganic material
    (chiết xuất/khai thác vật liệu vô cơ)
  • process process inorganic material
    (xử lý vật liệu vô cơ)
  • synthesize synthesize inorganic material
    (tổng hợp vật liệu vô cơ)
Noun + of + inorganic material
  • types of types of inorganic material
    (các loại vật liệu vô cơ)
  • properties of properties of inorganic material
    (tính chất của vật liệu vô cơ)

Idioms

  • synthetic inorganic material

    vật liệu vô cơ tổng hợp

    "Scientists are developing new synthetic inorganic materials for advanced electronics."

    (Các nhà khoa học đang phát triển các vật liệu vô cơ tổng hợp mới cho điện tử tiên tiến.)

  • natural inorganic material

    vật liệu vô cơ tự nhiên

    "Minerals like quartz and feldspar are examples of natural inorganic material."

    (Các khoáng chất như thạch anh và fenspat là ví dụ về vật liệu vô cơ tự nhiên.)

  • inorganic waste material

    vật liệu thải vô cơ

    "Recycling plants often separate inorganic waste material from organic waste."

    (Các nhà máy tái chế thường tách vật liệu thải vô cơ khỏi vật liệu thải hữu cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inorganic material

noun
Lật mặt

Vật liệu vô cơ; chất không có nguồn gốc từ sinh vật sống hoặc các hợp chất hữu cơ.

"Glass is a common example of inorganic material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had used inorganic material in the construction, the bridge would be much stronger now.
Nếu họ đã sử dụng vật liệu vô cơ trong xây dựng, thì cây cầu sẽ vững chắc hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If she weren't so insistent on using organic materials, the project might have been completed much faster using inorganic alternatives.
Nếu cô ấy không quá khăng khăng sử dụng vật liệu hữu cơ, dự án có lẽ đã được hoàn thành nhanh hơn nhiều bằng cách sử dụng các lựa chọn thay thế vô cơ.
Nghi vấn
If the soil had been treated with inorganic fertilizer, would the crops be yielding a better harvest now?
Nếu đất được xử lý bằng phân bón vô cơ, thì vụ mùa bây giờ có thu hoạch tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inorganic material".

Sự phân biệt Hữu cơ và Vô cơ trong Khoa học

Trong khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học, việc phân biệt giữa 'hữu cơ' và 'vô cơ' là một khái niệm cơ bản. Vật liệu hữu cơ thường chứa carbon và hydro, có nguồn gốc từ sinh vật sống hoặc các quá trình sinh học. Ngược lại, vật liệu vô cơ không có cấu trúc dựa trên carbon-hydro và thường có nguồn gốc từ khoáng chất, đá hoặc các quá trình địa chất. Sự phân loại này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cấu tạo và tính chất của vật chất.

Vật liệu Vô cơ trong Công nghiệp và Môi trường

Các vật liệu vô cơ như kim loại (sắt, nhôm), gốm sứ và thủy tinh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống hàng ngày, từ xây dựng, sản xuất ô tô, điện tử đến đồ dùng gia đình. Tuy nhiên, việc khai thác và xử lý các vật liệu này, cũng như quản lý chất thải vô cơ (ví dụ: rác thải kim loại, kính), đặt ra những thách thức đáng kể về môi trường, đòi hỏi các giải pháp tái chế và bền vững.