inorganic material
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Inorganic material'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vật liệu vô cơ; chất không có nguồn gốc từ sinh vật sống hoặc các hợp chất hữu cơ.
Definition (English Meaning)
A substance that is not composed of organic matter; matter that does not come from living organisms.
Ví dụ Thực tế với 'Inorganic material'
-
"Glass is a common example of inorganic material."
"Thủy tinh là một ví dụ phổ biến về vật liệu vô cơ."
-
"Inorganic materials are often used in construction due to their durability."
"Vật liệu vô cơ thường được sử dụng trong xây dựng vì độ bền của chúng."
-
"The analysis revealed the presence of inorganic material in the sediment."
"Phân tích cho thấy sự hiện diện của vật liệu vô cơ trong trầm tích."
Từ loại & Từ liên quan của 'Inorganic material'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: inorganic material
- Adjective: inorganic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Inorganic material'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Vật liệu vô cơ khác với vật liệu hữu cơ ở chỗ chúng không chứa liên kết carbon-hydro. Vật liệu vô cơ thường bền vững hơn ở nhiệt độ cao và không dễ bị phân hủy bởi vi sinh vật. Tuy nhiên, một số vật liệu vô cơ có thể bị ăn mòn bởi axit hoặc kiềm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Material of’: đề cập đến thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'The sample contained a material of inorganic origin.' ('Mẫu vật chứa một vật liệu có nguồn gốc vô cơ'). 'Material in': đề cập đến sự hiện diện của vật liệu trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'There was inorganic material in the soil.' ('Có vật liệu vô cơ trong đất').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Inorganic material'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If they had used inorganic material in the construction, the bridge would be much stronger now.
|
Nếu họ đã sử dụng vật liệu vô cơ trong xây dựng, thì cây cầu sẽ vững chắc hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định |
If she weren't so insistent on using organic materials, the project might have been completed much faster using inorganic alternatives.
|
Nếu cô ấy không quá khăng khăng sử dụng vật liệu hữu cơ, dự án có lẽ đã được hoàn thành nhanh hơn nhiều bằng cách sử dụng các lựa chọn thay thế vô cơ. |
| Nghi vấn |
If the soil had been treated with inorganic fertilizer, would the crops be yielding a better harvest now?
|
Nếu đất được xử lý bằng phân bón vô cơ, thì vụ mùa bây giờ có thu hoạch tốt hơn không? |