(Top Banner Ad)
body of text
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Xuất bản

body of text

Nghĩa tiếng Việt

nội dung chính của văn bản phần thân văn bản văn bản chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main written or printed part of a book or other publication, as opposed to the title, headings, illustrations, etc.

Vietnamese Meaning

Phần chính được viết hoặc in của một cuốn sách hoặc ấn phẩm khác, trái ngược với tiêu đề, tiêu đề phụ, hình ảnh minh họa, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main arguments are presented in the body of the text."

    "Các luận điểm chính được trình bày trong phần nội dung chính của văn bản."

  • "The analyst carefully examined the body of text for inconsistencies."

    "Nhà phân tích cẩn thận kiểm tra phần nội dung chính của văn bản để tìm những điểm không nhất quán."

  • "The software extracts key phrases from the body of text."

    "Phần mềm trích xuất các cụm từ khóa từ phần nội dung chính của văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text văn bản, đoạn văn
Adjective textual thuộc về văn bản
Verb embody hiện thân, bao gồm (chứa đựng ý tưởng chính trong phần thân bài)
Noun context bối cảnh, ngữ cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
textus ('thing woven')
Old French
texte
Old English
bodig ('body, trunk')
Middle English
body of text ('main part of a document')

Từ 'Dệt Vải' đến 'Văn Bản'

Từ 'text' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'textus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thứ được dệt nên'. Người xưa xem việc viết lách giống như dệt vải, trong đó các từ và câu được đan kết lại với nhau để tạo thành một văn bản hoàn chỉnh. Vì vậy, 'body of text' có thể được hình dung như tấm vải chính của một tác phẩm.

'Cơ Thể' của Lời

Từ 'body' (cơ thể) thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ phần chính, phần quan trọng nhất của một sự vật. Giống như cơ thể là phần chính của con người, 'body of text' là phần nội dung cốt lõi của một lá thư, bài báo hay cuốn sách, phân biệt với phần đầu (tiêu đề, lời chào) và phần cuối (kết luận, chữ ký).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ phần nội dung chính, không bao gồm các yếu tố trang trí hoặc hỗ trợ. Nó nhấn mạnh vào khối lượng thông tin được trình bày. Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích văn bản, thiết kế xuất bản hoặc xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Prepositions

in of

* **in the body of text:** Chỉ vị trí của một thông tin cụ thể nằm trong phần nội dung chính. Ví dụ: "This claim is supported by evidence in the body of text."
* **of the body of text:** Chỉ thuộc tính hoặc thành phần của phần nội dung chính. Ví dụ: "The structure of the body of text is well-organized."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body of text
  • main main body of text
    (phần thân bài chính, phần nội dung chính)
  • entire entire body of text
    (toàn bộ phần thân bài)
  • large large body of text
    (một khối lượng văn bản lớn)
Verb + body of text
  • analyze analyze the body of text
    (phân tích phần thân bài)
  • edit edit the body of text
    (chỉnh sửa phần thân bài)
  • extract from extract information from the body of text
    (trích xuất thông tin từ phần thân bài)

Idioms

  • the main body of text

    Phần chính của một tài liệu, không bao gồm tiêu đề, lời mở đầu, kết luận, hoặc phụ lục.

    "You'll find the detailed analysis in the main body of the report."

    (Bạn sẽ tìm thấy phần phân tích chi tiết trong phần thân bài chính của báo cáo.)

  • within the body of the text

    Bên trong phần nội dung chính của văn bản, nhấn mạnh thông tin được tìm thấy ở đó.

    "The evidence is cited multiple times within the body of the text."

    (Bằng chứng được trích dẫn nhiều lần bên trong phần thân bài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body of text

Danh từ
Lật mặt

Phần chính được viết hoặc in của một cuốn sách hoặc ấn phẩm khác, trái ngược với tiêu đề, tiêu đề phụ, hình ảnh minh họa, v.v.

"The main arguments are presented in the body of the text."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the author had included a stronger body of text, the book would have received better reviews.
Nếu tác giả đã bao gồm một phần thân văn bản mạnh mẽ hơn, cuốn sách đã nhận được những đánh giá tốt hơn.
Phủ định
If the student had not analyzed the body of text so carefully, they might not have understood the complex themes.
Nếu sinh viên không phân tích kỹ phần thân văn bản, họ có lẽ đã không hiểu được các chủ đề phức tạp.
Nghi vấn
Would the editor have accepted the article if the body of text had been more concise?
Biên tập viên có chấp nhận bài báo nếu phần thân văn bản ngắn gọn hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author has included a substantial body of text in his latest novel.
Tác giả đã đưa một lượng lớn văn bản vào cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình.
Phủ định
The editor has not found any errors in the main body of text.
Biên tập viên đã không tìm thấy bất kỳ lỗi nào trong phần nội dung chính của văn bản.
Nghi vấn
Has the committee reviewed the entire body of text before making a decision?
Ủy ban đã xem xét toàn bộ văn bản trước khi đưa ra quyết định chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the body of text in this document were shorter.
Tôi ước phần thân văn bản trong tài liệu này ngắn hơn.
Phủ định
If only the body of text wouldn't contain so many errors!
Giá mà phần thân văn bản không chứa nhiều lỗi đến vậy!
Nghi vấn
I wish the editor could reformat the entire body of text. Could he?
Tôi ước biên tập viên có thể định dạng lại toàn bộ phần thân văn bản. Anh ấy có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body of text".

Cấu Trúc 'Đồng Hồ Cát' trong Viết Luận

Trong văn viết học thuật của phương Tây, cấu trúc của một bài luận thường theo mô hình 'đồng hồ cát'. Nó bắt đầu bằng một phần giới thiệu rộng, sau đó thu hẹp lại để tập trung vào các luận điểm cụ thể trong 'body of text' (phần thân bài), và cuối cùng mở rộng ra lại trong phần kết luận. 'Body of text' là nơi chứa đựng toàn bộ lập luận và bằng chứng.

Sự Phân Biệt giữa Nội Dung và Siêu dữ liệu

Trong thời đại kỹ thuật số, 'body of text' được xem là phần nội dung (content). Nó được tách biệt rõ ràng với 'siêu dữ liệu' (metadata) - tức là thông tin mô tả về văn bản như tác giả, ngày tạo, từ khóa. Sự phân biệt này là nền tảng cho cách các công cụ tìm kiếm và cơ sở dữ liệu sắp xếp thông tin.