skeletal health
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Skeletal health'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tình trạng sức khỏe của xương và hệ xương, bao gồm mật độ xương, sức mạnh và không mắc bệnh.
Definition (English Meaning)
The state of well-being of the bones and skeletal system, encompassing bone density, strength, and freedom from disease.
Ví dụ Thực tế với 'Skeletal health'
-
"Maintaining adequate calcium intake is crucial for skeletal health."
"Duy trì đủ lượng canxi nạp vào là rất quan trọng cho sức khỏe xương."
-
"Regular exercise and a balanced diet contribute to good skeletal health."
"Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng góp phần vào sức khỏe xương tốt."
-
"Doctors recommend bone density screenings to assess skeletal health in older adults."
"Các bác sĩ khuyến nghị sàng lọc mật độ xương để đánh giá sức khỏe xương ở người lớn tuổi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Skeletal health'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: health
- Adjective: skeletal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Skeletal health'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dinh dưỡng và thể dục để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hệ xương khỏe mạnh. Nó bao hàm cả việc phòng ngừa các bệnh về xương như loãng xương, cũng như việc phục hồi sau chấn thương hoặc phẫu thuật liên quan đến xương.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'of', chúng ta thường nói về các khía cạnh cụ thể của sức khỏe xương (ví dụ: 'importance of skeletal health'). Khi sử dụng 'for', chúng ta thường nói về các biện pháp hoặc can thiệp để cải thiện sức khỏe xương (ví dụ: 'supplements for skeletal health').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Skeletal health'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.