(Top Banner Ad)
skeletal health
B2
noun phrase B2 Y học

skeletal health

UK: /ˈskelɪtl helθ/ • US: /ˈskelɪtəl helθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe hệ xương sức khỏe xương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of well-being of the bones and skeletal system, encompassing bone density, strength, and freedom from disease.

Vietnamese Meaning

Tình trạng sức khỏe của xương và hệ xương, bao gồm mật độ xương, sức mạnh và không mắc bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining adequate calcium intake is crucial for skeletal health."

    "Duy trì đủ lượng canxi nạp vào là rất quan trọng cho sức khỏe xương."

  • "Regular exercise and a balanced diet contribute to good skeletal health."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng góp phần vào sức khỏe xương tốt."

  • "Doctors recommend bone density screenings to assess skeletal health in older adults."

    "Các bác sĩ khuyến nghị sàng lọc mật độ xương để đánh giá sức khỏe xương ở người lớn tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skeleton Bộ xương
Adjective healthy Khỏe mạnh, lành mạnh
Noun health Sức khỏe
Adjective skeletal Thuộc về xương; gầy trơ xương
Adverb healthily Một cách khỏe mạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skeletos (dried up body)
Old English
hǣlþ (wholeness, soundness)
Latin
sceleton
English
skeleton
English
health
Modern English
skeletal health

Nguồn gốc từ 'skeletal'

Từ 'skeletal' xuất phát từ 'skeleton', một thuật ngữ tiếng Anh xuất hiện vào thế kỷ 17, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'skeletos' có nghĩa là 'cơ thể đã khô héo' hoặc 'xác ướp', dùng để chỉ bộ xương khô của một sinh vật. Hậu tố '-al' được thêm vào để tạo thành tính từ, mang nghĩa 'thuộc về xương'.

Nguồn gốc từ 'health'

Từ 'health' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ' (khoảng thế kỷ thứ 7), có nghĩa là 'sự toàn vẹn', 'trạng thái khỏe mạnh không bị tổn thương'. Nó liên quan đến các từ như 'whole' (toàn bộ) và 'heal' (chữa lành), nhấn mạnh ý nghĩa về một trạng thái cân bằng và lành lặn.

Sự kết hợp 'skeletal health'

'Skeletal health' là một cụm từ ghép hiện đại trong lĩnh vực y tế và khoa học, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau để mô tả một khái niệm cụ thể: tình trạng sức khỏe của hệ thống xương trong cơ thể. Cụm từ này phản ánh sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về tầm quan trọng của xương đối với sức khỏe tổng thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dinh dưỡng và thể dục để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hệ xương khỏe mạnh. Nó bao hàm cả việc phòng ngừa các bệnh về xương như loãng xương, cũng như việc phục hồi sau chấn thương hoặc phẫu thuật liên quan đến xương.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', chúng ta thường nói về các khía cạnh cụ thể của sức khỏe xương (ví dụ: 'importance of skeletal health'). Khi sử dụng 'for', chúng ta thường nói về các biện pháp hoặc can thiệp để cải thiện sức khỏe xương (ví dụ: 'supplements for skeletal health').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skeletal health
  • good good skeletal health
    (sức khỏe xương tốt)
  • poor poor skeletal health
    (sức khỏe xương kém)
  • optimal optimal skeletal health
    (sức khỏe xương tối ưu)
  • lifelong lifelong skeletal health
    (sức khỏe xương suốt đời)
  • bone bone skeletal health
    (sức khỏe xương (liên quan đến xương cốt))
Verb + skeletal health
  • support support skeletal health
    (hỗ trợ sức khỏe xương)
  • promote promote skeletal health
    (thúc đẩy/tăng cường sức khỏe xương)
  • maintain maintain skeletal health
    (duy trì sức khỏe xương)
  • improve improve skeletal health
    (cải thiện sức khỏe xương)
  • protect protect skeletal health
    (bảo vệ sức khỏe xương)
Noun + skeletal health
  • benefits benefits for skeletal health
    (lợi ích cho sức khỏe xương)
  • factors factors affecting skeletal health
    (các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe xương)
  • nutrition nutrition for skeletal health
    (dinh dưỡng cho sức khỏe xương)

Idioms

  • A cornerstone of skeletal health

    Một nền tảng/yếu tố cốt lõi của sức khỏe xương khớp

    "Calcium intake is a cornerstone of skeletal health."

    (Việc hấp thụ canxi là một yếu tố cốt lõi để có sức khỏe xương khớp tốt.)

  • Threats to skeletal health

    Các mối đe dọa đối với sức khỏe xương khớp

    "Lack of exercise and poor diet are major threats to skeletal health."

    (Thiếu tập thể dục và chế độ ăn uống kém là những mối đe dọa lớn đối với sức khỏe xương khớp.)

  • Building blocks for skeletal health

    Các viên gạch/thành phần xây dựng sức khỏe xương khớp

    "Vitamin D and phosphorus are essential building blocks for skeletal health."

    (Vitamin D và phốt pho là những thành phần thiết yếu để xây dựng sức khỏe xương khớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skeletal health

noun phrase
Lật mặt

Tình trạng sức khỏe của xương và hệ xương, bao gồm mật độ xương, sức mạnh và không mắc bệnh.

"Maintaining adequate calcium intake is crucial for skeletal health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Skeletal health is often overlooked in routine check-ups.
Sức khỏe xương khớp thường bị bỏ qua trong các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Phủ định
Skeletal health cannot be ignored if we want to live a long and healthy life.
Không thể bỏ qua sức khỏe xương khớp nếu chúng ta muốn sống một cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is skeletal health being promoted effectively through public health campaigns?
Liệu sức khỏe xương khớp có đang được quảng bá hiệu quả thông qua các chiến dịch y tế công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skeletal health".

Các chiến dịch nâng cao nhận thức về loãng xương

Ở nhiều nước phương Tây, có các chiến dịch y tế cộng đồng quy mô lớn nhằm nâng cao nhận thức về bệnh loãng xương, đặc biệt ở người lớn tuổi và phụ nữ. Các chiến dịch này thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bổ sung đủ canxi và vitamin D để duy trì xương chắc khỏe và phòng ngừa các rủi ro gãy xương.

Tầm quan trọng của chế độ ăn và tập luyện

Văn hóa phương Tây thường đặt nặng tầm quan trọng của việc tập thể dục chịu tải (như đi bộ, chạy bộ, nâng tạ) và một chế độ ăn uống cân bằng, giàu canxi và vitamin D ngay từ khi còn trẻ. Điều này được xem là chìa khóa để xây dựng và duy trì mật độ xương chắc khỏe suốt đời, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh về xương khớp khi về già.