(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bright sky
A2

bright sky

Tính từ (bright) + Danh từ (sky)

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời tươi sáng bầu trời rực rỡ bầu trời quang đãng nắng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bright sky'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bầu trời đầy ánh sáng, thường là do mặt trời hiện diện hoặc bầu khí quyển trong trẻo.

Definition (English Meaning)

A sky that is full of light, often due to the sun being visible or the atmosphere being clear.

Ví dụ Thực tế với 'Bright sky'

  • "The bright sky made everyone feel happy."

    "Bầu trời rực rỡ khiến mọi người cảm thấy vui vẻ."

  • "We went for a walk under the bright sky."

    "Chúng tôi đi dạo dưới bầu trời rực rỡ."

  • "The bright sky contrasted beautifully with the green fields."

    "Bầu trời rực rỡ tương phản rất đẹp với những cánh đồng xanh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bright sky'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời tiết Mô tả tự nhiên

Ghi chú Cách dùng 'Bright sky'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bầu trời quang đãng, rực rỡ, mang lại cảm giác vui vẻ và lạc quan. 'Bright' trong trường hợp này nhấn mạnh sự rạng rỡ và độ sáng của bầu trời. Khác với 'clear sky' chỉ đơn thuần đề cập đến bầu trời không mây, 'bright sky' nhấn mạnh đến ánh sáng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bright sky'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)