(Top Banner Ad)
bright sky
A2
Tính từ (bright) + Danh từ (sky) A2 Thời tiết, Mô tả tự nhiên

bright sky

UK: /braɪt skaɪ/ • US: /braɪt skaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời tươi sáng bầu trời rực rỡ bầu trời quang đãng nắng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sky that is full of light, often due to the sun being visible or the atmosphere being clear.

Vietnamese Meaning

Bầu trời đầy ánh sáng, thường là do mặt trời hiện diện hoặc bầu khí quyển trong trẻo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bright sky made everyone feel happy."

    "Bầu trời rực rỡ khiến mọi người cảm thấy vui vẻ."

  • "We went for a walk under the bright sky."

    "Chúng tôi đi dạo dưới bầu trời rực rỡ."

  • "The bright sky contrasted beautifully with the green fields."

    "Bầu trời rực rỡ tương phản rất đẹp với những cánh đồng xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bright sáng sủa, rạng rỡ
Verb brighten làm cho sáng lên, làm cho rạng rỡ
Noun brightness độ sáng, sự rạng rỡ
Adverb brightly một cách sáng sủa
Noun skyline đường chân trời (thường có bóng các tòa nhà)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mô tả tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhereg- (to gleam) / *skew- (to cover)
Proto-Germanic
*berhtaz / *skeujam
Old English / Old Norse
beorht / ský
Middle English
bright / sky

Sự biến đổi của bầu trời

Từ 'bright' bắt nguồn từ gốc từ cổ có nghĩa là tỏa sáng hoặc trắng. Thú vị là từ 'sky' ban đầu trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) có nghĩa là 'đám mây'. Sau này trong tiếng Anh, nó mới chuyển nghĩa để chỉ toàn bộ vòm trời mà chúng ta thấy. Sự kết hợp 'bright sky' gợi lên hình ảnh một bầu trời không mây và tràn ngập ánh sáng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bầu trời quang đãng, rực rỡ, mang lại cảm giác vui vẻ và lạc quan. 'Bright' trong trường hợp này nhấn mạnh sự rạng rỡ và độ sáng của bầu trời. Khác với 'clear sky' chỉ đơn thuần đề cập đến bầu trời không mây, 'bright sky' nhấn mạnh đến ánh sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bright sky
  • Clear a clear bright sky
    (một bầu trời sáng sủa và trong xanh)
  • Vast the vast bright sky
    (bầu trời tươi sáng bao la)
  • Cloudless a cloudless bright sky
    (bầu trời sáng rực không một gợn mây)
Verb + bright sky
  • Gaze at gaze at the bright sky
    (nhìn chằm chằm vào bầu trời rạng rỡ)
  • Illuminate illuminate the bright sky
    (chiếu sáng bầu trời rực rỡ)
  • Admire admire the bright sky
    (ngắm nhìn bầu trời tươi sáng)

Idioms

  • Bright skies ahead

    Tương lai tươi sáng đang chờ đợi phía trước

    "After years of struggle, the company finally has bright skies ahead."

    (Sau nhiều năm khó khăn, công ty cuối cùng cũng có một tương lai tươi sáng phía trước.)

  • A bolt from the blue (sky)

    Tin sét đánh, chuyện xảy ra bất ngờ (thường là tin xấu)

    "The news of his resignation came like a bolt from the bright sky."

    (Tin tức về việc anh ấy từ chức ập đến như một tiếng sét ngang tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bright sky

Tính từ (bright) + Danh từ (sky)
Lật mặt

Bầu trời đầy ánh sáng, thường là do mặt trời hiện diện hoặc bầu khí quyển trong trẻo.

"The bright sky made everyone feel happy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright sky".

Biểu tượng của sự lạc quan

Trong văn hóa phương Tây, 'bright sky' hay 'blue sky' thường tượng trưng cho sự hy vọng và những cơ hội mới. Thuật ngữ 'Blue-sky thinking' được sử dụng trong môi trường công sở để chỉ cách tư duy sáng tạo, không bị gò bó bởi các giới hạn thực tế.

Thời tiết và Tâm trạng

Người Anh nổi tiếng với việc thích bàn luận về thời tiết. Một 'bright sky' không chỉ là hiện tượng thiên nhiên mà còn là yếu tố quan trọng tác động đến tâm trạng (mood) của người dân ở các vùng ôn đới, nơi thường xuyên có mây mù.