bright sky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sky that is full of light, often due to the sun being visible or the atmosphere being clear.
Vietnamese Meaning
Bầu trời đầy ánh sáng, thường là do mặt trời hiện diện hoặc bầu khí quyển trong trẻo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bright sky made everyone feel happy."
"Bầu trời rực rỡ khiến mọi người cảm thấy vui vẻ."
-
"We went for a walk under the bright sky."
"Chúng tôi đi dạo dưới bầu trời rực rỡ."
-
"The bright sky contrasted beautifully with the green fields."
"Bầu trời rực rỡ tương phản rất đẹp với những cánh đồng xanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bright | sáng sủa, rạng rỡ |
| Verb | brighten | làm cho sáng lên, làm cho rạng rỡ |
| Noun | brightness | độ sáng, sự rạng rỡ |
| Adverb | brightly | một cách sáng sủa |
| Noun | skyline | đường chân trời (thường có bóng các tòa nhà) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bầu trời quang đãng, rực rỡ, mang lại cảm giác vui vẻ và lạc quan. 'Bright' trong trường hợp này nhấn mạnh sự rạng rỡ và độ sáng của bầu trời. Khác với 'clear sky' chỉ đơn thuần đề cập đến bầu trời không mây, 'bright sky' nhấn mạnh đến ánh sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clear a clear bright sky (một bầu trời sáng sủa và trong xanh)
-
Vast the vast bright sky (bầu trời tươi sáng bao la)
-
Cloudless a cloudless bright sky (bầu trời sáng rực không một gợn mây)
-
Gaze at gaze at the bright sky (nhìn chằm chằm vào bầu trời rạng rỡ)
-
Illuminate illuminate the bright sky (chiếu sáng bầu trời rực rỡ)
-
Admire admire the bright sky (ngắm nhìn bầu trời tươi sáng)
Idioms
-
Bright skies ahead
Tương lai tươi sáng đang chờ đợi phía trước
"After years of struggle, the company finally has bright skies ahead."
(Sau nhiều năm khó khăn, công ty cuối cùng cũng có một tương lai tươi sáng phía trước.)
-
A bolt from the blue (sky)
Tin sét đánh, chuyện xảy ra bất ngờ (thường là tin xấu)
"The news of his resignation came like a bolt from the bright sky."
(Tin tức về việc anh ấy từ chức ập đến như một tiếng sét ngang tai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bright sky
Tính từ (bright) + Danh từ (sky)Bầu trời đầy ánh sáng, thường là do mặt trời hiện diện hoặc bầu khí quyển trong trẻo.
"The bright sky made everyone feel happy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright sky".
