bus station (small)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where buses regularly stop to load and unload passengers and/or goods. The modifier 'small' indicates the station is relatively limited in size and facilities.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi xe buýt thường xuyên dừng để đón và trả khách và/hoặc hàng hóa. Tính từ 'small' chỉ ra rằng nhà ga có quy mô và tiện nghi tương đối hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small bus station had only two benches."
"Nhà chờ xe buýt nhỏ chỉ có hai cái ghế dài."
-
"We waited at the small bus station for the local bus."
"Chúng tôi đợi ở trạm xe buýt nhỏ để đón xe buýt địa phương."
-
"The small bus station was just a shelter with a bench."
"Trạm xe buýt nhỏ chỉ là một cái lán có ghế dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bus stop | trạm dừng xe buýt |
| Noun | bus driver | tài xế xe buýt |
| Noun | bus lane | làn đường dành cho xe buýt |
| Verb | to bus | chuyên chở (ai đó) bằng xe buýt |
| Verb | to station | đồn trú, bố trí (ai đó) tại một vị trí |
| Adjective | stationary | đứng yên, không di chuyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bus station' thường được sử dụng để chỉ một khu vực có mái che hoặc một tòa nhà nơi hành khách có thể chờ xe buýt. Kích thước có thể dao động từ một trạm dừng nhỏ bên đường đến một nhà ga lớn với nhiều nền tảng. Việc thêm 'small' làm rõ đây là một trạm nhỏ, có thể ít dịch vụ hơn (ví dụ: ít ghế, không có nhà vệ sinh).
Prepositions
at: dùng để chỉ một vị trí cụ thể (at the bus station). in: dùng khi nói về việc ở bên trong nhà ga (in the bus station). near: dùng khi chỉ sự gần gũi về vị trí (near the bus station).
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive at the small bus station (đến bến xe nhỏ)
-
wait at the small bus station (chờ ở bến xe nhỏ)
-
depart from the small bus station (khởi hành từ bến xe nhỏ)
-
a local small bus station (một bến xe nhỏ của địa phương)
-
a quiet small bus station (một bến xe nhỏ yên tĩnh)
-
a deserted small bus station (một bến xe nhỏ hoang vắng)
-
bus station ticket counter (quầy vé của bến xe)
-
bus station waiting room (phòng chờ của bến xe)
-
bus station schedule (lịch trình của bến xe)
Idioms
-
as busy as a bus station
Cực kỳ bận rộn, đông đúc và huyên náo. (Thường dùng để mô tả một nơi chốn)
"The office on a Monday morning is as busy as a bus station."
(Văn phòng vào sáng thứ Hai bận rộn như một cái bến xe.)
-
You wait ages for a bus, and then three come along at once.
Một câu thành ngữ chỉ tình huống khi bạn chờ đợi điều gì đó rất lâu mà không thấy, rồi đột nhiên có nhiều cơ hội/lựa chọn tương tự xuất hiện cùng một lúc.
"I couldn't find a job for months, and now I have three offers! You know what they say: you wait ages for a bus..."
(Tôi đã không tìm được việc trong nhiều tháng, và bây giờ tôi có ba lời mời làm việc! Đúng là: chờ xe buýt cả buổi không thấy, đến lúc lại có ba chiếc cùng tới...)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bus station (small)
danh từMột địa điểm nơi xe buýt thường xuyên dừng để đón và trả khách và/hoặc hàng hóa. Tính từ 'small' chỉ ra rằng nhà ga có quy mô và tiện nghi tương đối hạn chế.
"The small bus station had only two benches."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should wait for the bus at the small bus station. |
Bạn nên đợi xe buýt ở trạm xe buýt nhỏ. |
| Phủ định | He cannot miss the bus even if the bus station is small. |
Anh ấy không thể lỡ chuyến xe buýt ngay cả khi trạm xe buýt nhỏ. |
| Nghi vấn | Could we find a taxi near the small bus station? |
Chúng ta có thể tìm thấy taxi gần trạm xe buýt nhỏ không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tour guide showed us the small bus station. |
Hướng dẫn viên du lịch đã chỉ cho chúng tôi trạm xe buýt nhỏ. |
| Phủ định | They don't manage the small bus station very well. |
Họ không quản lý trạm xe buýt nhỏ tốt lắm. |
| Nghi vấn | Does this route pass by the small bus station? |
Tuyến đường này có đi qua trạm xe buýt nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus station (small)".
