(Top Banner Ad)
bus station (small)
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

bus station (small)

UK: /ˈbʌs ˌsteɪʃən/ • US: /ˈbʌs ˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bến xe buýt nhỏ nhà chờ xe buýt nhỏ trạm xe buýt nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where buses regularly stop to load and unload passengers and/or goods. The modifier 'small' indicates the station is relatively limited in size and facilities.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi xe buýt thường xuyên dừng để đón và trả khách và/hoặc hàng hóa. Tính từ 'small' chỉ ra rằng nhà ga có quy mô và tiện nghi tương đối hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small bus station had only two benches."

    "Nhà chờ xe buýt nhỏ chỉ có hai cái ghế dài."

  • "We waited at the small bus station for the local bus."

    "Chúng tôi đợi ở trạm xe buýt nhỏ để đón xe buýt địa phương."

  • "The small bus station was just a shelter with a bench."

    "Trạm xe buýt nhỏ chỉ là một cái lán có ghế dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bus stop trạm dừng xe buýt
Noun bus driver tài xế xe buýt
Noun bus lane làn đường dành cho xe buýt
Verb to bus chuyên chở (ai đó) bằng xe buýt
Verb to station đồn trú, bố trí (ai đó) tại một vị trí
Adjective stationary đứng yên, không di chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sta- (to stand)
Latin
stare (to stand) -> statio (a standing place)
Latin
omnibus (for all)
Old French
estacion
French
omnibus
Middle English
stacioun
English
station + bus (from omnibus)

Xe buýt: Phương tiện 'Dành cho Tất cả'

Từ 'bus' là dạng rút gọn của 'omnibus', trong tiếng Latin có nghĩa là 'dành cho tất cả'. Dịch vụ xe buýt công cộng đầu tiên bắt đầu tại Pháp vào năm 1826. Tên gọi này được cho là bắt nguồn từ một cửa hàng mũ tên là 'Omnes Omnibus' nằm ở cuối tuyến xe, một cách chơi chữ thông minh có nghĩa là 'Tất cả cho Mọi người'.

Station: Từ 'Nơi để Đứng'

Từ 'station' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'statio', nghĩa là 'một nơi để đứng' hoặc 'vị trí'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các trạm gác quân sự. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ những nơi mọi người đứng chờ các phương tiện giao thông công cộng, như tàu hỏa và xe buýt.

Usage Note

Từ 'bus station' thường được sử dụng để chỉ một khu vực có mái che hoặc một tòa nhà nơi hành khách có thể chờ xe buýt. Kích thước có thể dao động từ một trạm dừng nhỏ bên đường đến một nhà ga lớn với nhiều nền tảng. Việc thêm 'small' làm rõ đây là một trạm nhỏ, có thể ít dịch vụ hơn (ví dụ: ít ghế, không có nhà vệ sinh).

Prepositions

at in near

at: dùng để chỉ một vị trí cụ thể (at the bus station). in: dùng khi nói về việc ở bên trong nhà ga (in the bus station). near: dùng khi chỉ sự gần gũi về vị trí (near the bus station).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a/the...
  • arrive at the small bus station
    (đến bến xe nhỏ)
  • wait at the small bus station
    (chờ ở bến xe nhỏ)
  • depart from the small bus station
    (khởi hành từ bến xe nhỏ)
Adjective + ...
  • a local small bus station
    (một bến xe nhỏ của địa phương)
  • a quiet small bus station
    (một bến xe nhỏ yên tĩnh)
  • a deserted small bus station
    (một bến xe nhỏ hoang vắng)
... + Noun
  • bus station ticket counter
    (quầy vé của bến xe)
  • bus station waiting room
    (phòng chờ của bến xe)
  • bus station schedule
    (lịch trình của bến xe)

Idioms

  • as busy as a bus station

    Cực kỳ bận rộn, đông đúc và huyên náo. (Thường dùng để mô tả một nơi chốn)

    "The office on a Monday morning is as busy as a bus station."

    (Văn phòng vào sáng thứ Hai bận rộn như một cái bến xe.)

  • You wait ages for a bus, and then three come along at once.

    Một câu thành ngữ chỉ tình huống khi bạn chờ đợi điều gì đó rất lâu mà không thấy, rồi đột nhiên có nhiều cơ hội/lựa chọn tương tự xuất hiện cùng một lúc.

    "I couldn't find a job for months, and now I have three offers! You know what they say: you wait ages for a bus..."

    (Tôi đã không tìm được việc trong nhiều tháng, và bây giờ tôi có ba lời mời làm việc! Đúng là: chờ xe buýt cả buổi không thấy, đến lúc lại có ba chiếc cùng tới...)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bus station (small)

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi xe buýt thường xuyên dừng để đón và trả khách và/hoặc hàng hóa. Tính từ 'small' chỉ ra rằng nhà ga có quy mô và tiện nghi tương đối hạn chế.

"The small bus station had only two benches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should wait for the bus at the small bus station.
Bạn nên đợi xe buýt ở trạm xe buýt nhỏ.
Phủ định
He cannot miss the bus even if the bus station is small.
Anh ấy không thể lỡ chuyến xe buýt ngay cả khi trạm xe buýt nhỏ.
Nghi vấn
Could we find a taxi near the small bus station?
Chúng ta có thể tìm thấy taxi gần trạm xe buýt nhỏ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tour guide showed us the small bus station.
Hướng dẫn viên du lịch đã chỉ cho chúng tôi trạm xe buýt nhỏ.
Phủ định
They don't manage the small bus station very well.
Họ không quản lý trạm xe buýt nhỏ tốt lắm.
Nghi vấn
Does this route pass by the small bus station?
Tuyến đường này có đi qua trạm xe buýt nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus station (small)".

Bến xe Greyhound: Biểu tượng của những hành trình ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, các bến xe nhỏ ở thị trấn thường do hãng Greyhound Lines điều hành. Chúng không chỉ là nơi đi lại mà còn là một biểu tượng văn hóa, thường xuất hiện trong phim ảnh và văn học như điểm khởi đầu cho những cuộc phiêu lưu, tìm kiếm một cuộc sống mới, hoặc là nơi của những cuộc đoàn tụ và chia ly đầy cảm xúc.

Bến xe nhỏ: Trung tâm cộng đồng ở vùng nông thôn

Tại nhiều thị trấn nhỏ ở phương Tây, bến xe không chỉ phục vụ việc đi lại. Nó còn có thể là một điểm giao lưu xã hội quan trọng, nơi người dân địa phương gặp gỡ, trao đổi tin tức trong khi chờ xe. Đôi khi, đây là một trong số ít những địa điểm công cộng trung tâm, gắn kết đời sống hàng ngày của cộng đồng.