business deal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement or arrangement, especially in business, that involves mutual concessions.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận hoặc dàn xếp, đặc biệt trong kinh doanh, liên quan đến sự nhượng bộ lẫn nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company closed a lucrative business deal with a foreign investor."
"Công ty đã chốt một thỏa thuận kinh doanh béo bở với một nhà đầu tư nước ngoài."
-
"He specializes in negotiating complex business deals."
"Anh ấy chuyên đàm phán các thỏa thuận kinh doanh phức tạp."
-
"The merger represents a major business deal for the company."
"Việc sáp nhập này đại diện cho một thỏa thuận kinh doanh lớn đối với công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'business deal' thường được sử dụng để chỉ một thỏa thuận có tính chất thương mại, trong đó các bên liên quan đều nhận được lợi ích (hoặc chấp nhận rủi ro) từ việc thực hiện thỏa thuận đó. Nó có thể liên quan đến mua bán hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, sáp nhập, mua lại, hoặc bất kỳ hoạt động kinh doanh nào khác. Khác với 'agreement' nói chung, 'business deal' nhấn mạnh vào yếu tố lợi nhuận và mục đích kinh doanh.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi đề cập đến các điều khoản cụ thể của thỏa thuận: 'They agreed on the business deal'. Sử dụng 'in' khi đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành nghề liên quan đến thỏa thuận: 'He is experienced in business deals'. Sử dụng 'for' khi đề cập đến mục đích của thỏa thuận: 'They are looking for a business deal'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lucrative a lucrative business deal (một thỏa thuận kinh doanh béo bở)
-
shady a shady business deal (một thỏa thuận kinh doanh mờ ám)
-
complex a complex business deal (một thỏa thuận kinh doanh phức tạp)
-
negotiate negotiate a business deal (đàm phán một thỏa thuận kinh doanh)
-
close close a business deal (chốt/hoàn tất một thỏa thuận kinh doanh)
-
clinch clinch a business deal (giành được một thỏa thuận kinh doanh)
-
finalize finalize a business deal (hoàn tất các thủ tục cuối cùng của thỏa thuận)
Idioms
-
Seal the deal
Chốt đơn, chính thức ký kết hoặc đồng ý hoàn tất thỏa thuận.
"After weeks of negotiation, they finally shook hands to seal the deal."
(Sau nhiều tuần đàm phán, cuối cùng họ đã bắt tay để chốt thỏa thuận.)
-
Sweeten the deal
Đưa ra thêm các điều khoản hấp dẫn để đối phương dễ chấp nhận thỏa thuận hơn.
"The company offered a free maintenance package to sweeten the deal."
(Công ty đã đề xuất thêm gói bảo trì miễn phí để làm cho thỏa thuận thêm hấp dẫn.)
-
A raw deal
Một thỏa thuận bất công, bị đối xử tệ bạc trong giao dịch.
"Small farmers often get a raw deal in large-scale business deals."
(Các nông dân nhỏ thường chịu thiệt thòi trong các thỏa thuận kinh doanh quy mô lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business deal
Danh từMột thỏa thuận hoặc dàn xếp, đặc biệt trong kinh doanh, liên quan đến sự nhượng bộ lẫn nhau.
"The company closed a lucrative business deal with a foreign investor."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The business deal was finalized yesterday. |
Thương vụ kinh doanh đã được hoàn tất ngày hôm qua. |
| Phủ định | The business deal will not be approved unless certain conditions are met. |
Thương vụ kinh doanh sẽ không được phê duyệt trừ khi đáp ứng một số điều kiện nhất định. |
| Nghi vấn | Was the business deal affected by the recent economic downturn? |
Thương vụ kinh doanh có bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái kinh tế gần đây không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to close a major business deal next month. |
Họ sẽ chốt một thỏa thuận kinh doanh lớn vào tháng tới. |
| Phủ định | She is not going to enter into any business deal with that company. |
Cô ấy sẽ không tham gia vào bất kỳ thỏa thuận kinh doanh nào với công ty đó. |
| Nghi vấn | Are you going to finalize the business deal before the end of the quarter? |
Bạn có định hoàn tất thỏa thuận kinh doanh trước cuối quý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business deal".
