(Top Banner Ad)
business deal
B1
Danh từ B1 Kinh tế

business deal

UK: /ˈbɪznɪs diːl/ • US: /ˈbɪznəs diːl/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận kinh doanh giao dịch kinh doanh hợp đồng kinh doanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or arrangement, especially in business, that involves mutual concessions.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hoặc dàn xếp, đặc biệt trong kinh doanh, liên quan đến sự nhượng bộ lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company closed a lucrative business deal with a foreign investor."

    "Công ty đã chốt một thỏa thuận kinh doanh béo bở với một nhà đầu tư nước ngoài."

  • "He specializes in negotiating complex business deals."

    "Anh ấy chuyên đàm phán các thỏa thuận kinh doanh phức tạp."

  • "The merger represents a major business deal for the company."

    "Việc sáp nhập này đại diện cho một thỏa thuận kinh doanh lớn đối với công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, doanh nghiệp
Noun deal thỏa thuận, sự giao dịch
Noun dealer người giao dịch, đại lý
Verb deal giao dịch, đối phó, xử lý
Adjective businesslike có tác phong chuyên nghiệp, thạo việc
Noun dealmaker người trung gian đàm phan thỏa thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bheue- / dail-
Old English
bisignes / dǣl
Middle English
busyness / deel
Modern English
business deal

Nguồn gốc của sự bận rộn và sự chia sẻ

Từ 'business' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bisignes', có nghĩa là sự lo toan, bận rộn. Trong khi đó, 'deal' bắt nguồn từ 'dǣl', nghĩa là một phần hoặc sự phân chia. Khi kết hợp lại, 'business deal' mang ý nghĩa là một sự sắp xếp hoặc phân chia lợi ích giữa các bên trong quá trình hoạt động kinh doanh bận rộn.

Sự tiến hóa của giao dịch

Trong lịch sử, một 'deal' không chỉ là giấy tờ mà là sự tin tưởng. Việc thêm 'business' vào trước nhằm phân biệt các thỏa thuận mang tính thương mại chuyên nghiệp với các thỏa thuận cá nhân thông thường.

Usage Note

Cụm từ 'business deal' thường được sử dụng để chỉ một thỏa thuận có tính chất thương mại, trong đó các bên liên quan đều nhận được lợi ích (hoặc chấp nhận rủi ro) từ việc thực hiện thỏa thuận đó. Nó có thể liên quan đến mua bán hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, sáp nhập, mua lại, hoặc bất kỳ hoạt động kinh doanh nào khác. Khác với 'agreement' nói chung, 'business deal' nhấn mạnh vào yếu tố lợi nhuận và mục đích kinh doanh.

Prepositions

on in for

Sử dụng 'on' khi đề cập đến các điều khoản cụ thể của thỏa thuận: 'They agreed on the business deal'. Sử dụng 'in' khi đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành nghề liên quan đến thỏa thuận: 'He is experienced in business deals'. Sử dụng 'for' khi đề cập đến mục đích của thỏa thuận: 'They are looking for a business deal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business deal
  • lucrative a lucrative business deal
    (một thỏa thuận kinh doanh béo bở)
  • shady a shady business deal
    (một thỏa thuận kinh doanh mờ ám)
  • complex a complex business deal
    (một thỏa thuận kinh doanh phức tạp)
Verb + business deal
  • negotiate negotiate a business deal
    (đàm phán một thỏa thuận kinh doanh)
  • close close a business deal
    (chốt/hoàn tất một thỏa thuận kinh doanh)
  • clinch clinch a business deal
    (giành được một thỏa thuận kinh doanh)
  • finalize finalize a business deal
    (hoàn tất các thủ tục cuối cùng của thỏa thuận)

Idioms

  • Seal the deal

    Chốt đơn, chính thức ký kết hoặc đồng ý hoàn tất thỏa thuận.

    "After weeks of negotiation, they finally shook hands to seal the deal."

    (Sau nhiều tuần đàm phán, cuối cùng họ đã bắt tay để chốt thỏa thuận.)

  • Sweeten the deal

    Đưa ra thêm các điều khoản hấp dẫn để đối phương dễ chấp nhận thỏa thuận hơn.

    "The company offered a free maintenance package to sweeten the deal."

    (Công ty đã đề xuất thêm gói bảo trì miễn phí để làm cho thỏa thuận thêm hấp dẫn.)

  • A raw deal

    Một thỏa thuận bất công, bị đối xử tệ bạc trong giao dịch.

    "Small farmers often get a raw deal in large-scale business deals."

    (Các nông dân nhỏ thường chịu thiệt thòi trong các thỏa thuận kinh doanh quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business deal

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận hoặc dàn xếp, đặc biệt trong kinh doanh, liên quan đến sự nhượng bộ lẫn nhau.

"The company closed a lucrative business deal with a foreign investor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The business deal was finalized yesterday.
Thương vụ kinh doanh đã được hoàn tất ngày hôm qua.
Phủ định
The business deal will not be approved unless certain conditions are met.
Thương vụ kinh doanh sẽ không được phê duyệt trừ khi đáp ứng một số điều kiện nhất định.
Nghi vấn
Was the business deal affected by the recent economic downturn?
Thương vụ kinh doanh có bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái kinh tế gần đây không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to close a major business deal next month.
Họ sẽ chốt một thỏa thuận kinh doanh lớn vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to enter into any business deal with that company.
Cô ấy sẽ không tham gia vào bất kỳ thỏa thuận kinh doanh nào với công ty đó.
Nghi vấn
Are you going to finalize the business deal before the end of the quarter?
Bạn có định hoàn tất thỏa thuận kinh doanh trước cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business deal".

Văn hóa bắt tay (The Handshake)

Trong văn hóa phương Tây, một cái bắt tay chặt thường là dấu hiệu quan trọng để kết thúc một 'business deal', tượng trưng cho sự tin tưởng và cam kết danh dự trước khi hợp đồng giấy tờ được ký.

Bữa trưa kinh doanh (Business Lunch)

Tại nhiều quốc gia như Mỹ hay Anh, các thỏa thuận kinh doanh lớn thường bắt đầu hoặc kết thúc trên bàn ăn. Đây là lúc các bên xây dựng mối quan hệ cá nhân (rapport) trước khi đi vào các con số khô khan.