canny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
having or showing shrewdness and good judgment, especially in money or business matters
Vietnamese Meaning
khôn ngoan, sắc sảo, tinh ranh, có đầu óc kinh doanh giỏi, đặc biệt trong các vấn đề tiền bạc hoặc kinh doanh
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a canny investor who knows how to make money."
"Anh ấy là một nhà đầu tư khôn ngoan, người biết cách kiếm tiền."
-
"A canny politician knows how to win votes."
"Một chính trị gia khôn ngoan biết cách giành phiếu bầu."
-
"She's a canny negotiator who always gets the best deal."
"Cô ấy là một nhà đàm phán khôn ngoan, người luôn đạt được thỏa thuận tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | canny | Khôn ngoan, sắc sảo, thận trọng (đặc biệt trong kinh doanh hoặc tài chính) |
| Noun | canniness | Sự khôn ngoan, sự sắc sảo |
| Adverb | cannily | Một cách khôn ngoan, cẩn trọng |
| Adjective (Related, distinct meaning) | uncanny | Kỳ lạ, huyền bí, siêu nhiên (có cùng gốc nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'canny' thường được dùng để mô tả người có khả năng đưa ra những quyết định thông minh và khôn khéo, đặc biệt là trong các tình huống phức tạp đòi hỏi sự nhạy bén về tài chính hoặc kinh doanh. Nó khác với 'clever' ở chỗ 'canny' nhấn mạnh đến sự khôn ngoan thực tế và khả năng thành công trong thế giới thực, trong khi 'clever' có thể chỉ đơn thuần là sự thông minh về mặt trí tuệ. So với 'shrewd', 'canny' có thể mang sắc thái tích cực hơn, ám chỉ sự khôn ngoan và cẩn trọng, trong khi 'shrewd' đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ngụ ý sự xảo quyệt.
Prepositions
Cả 'canny about' và 'canny in' đều dùng để chỉ sự khôn ngoan hoặc hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, 'He's canny about investments' (Anh ta rất khôn ngoan về đầu tư). 'She's canny in business negotiations' (Cô ấy rất khôn ngoan trong các cuộc đàm phán kinh doanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly canny (Cực kỳ khôn ngoan, rất sắc sảo)
-
remarkably remarkably canny (Khôn ngoan đáng kể, đáng ngạc nhiên)
-
shrewdly shrewdly canny (Khôn ngoan một cách tinh ranh, mưu mẹo)
-
investor a canny investor (Một nhà đầu tư khôn ngoan/thận trọng)
-
move a canny political move (Một động thái chính trị sắc sảo)
-
businesswoman a canny businesswoman (Một nữ doanh nhân lão luyện/lanh lợi)
-
remain remain canny about (Giữ thái độ thận trọng, tiếp tục khôn ngoan về điều gì đó)
Idioms
-
A canny operator
Một người điều hành, người xử lý tình huống cực kỳ khôn khéo và có kinh nghiệm (thường trong chính trị hoặc kinh doanh)
"He proved himself to be a very canny operator during the negotiations."
(Anh ấy đã chứng tỏ mình là một người điều hành rất khôn khéo trong suốt cuộc đàm phán.)
-
To be too canny to do something
Quá khôn ngoan/thận trọng để mắc lỗi hoặc làm điều dại dột
"The CEO was too canny to sign the contract without his lawyer reviewing it."
(Vị CEO quá thận trọng nên không ký hợp đồng mà không có luật sư xem xét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canny
adjectivekhôn ngoan, sắc sảo, tinh ranh, có đầu óc kinh doanh giỏi, đặc biệt trong các vấn đề tiền bạc hoặc kinh doanh
"He's a canny investor who knows how to make money."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The businessman, who is known for his canny investments, always seems to profit regardless of market fluctuations. |
Nhà kinh doanh, người nổi tiếng với những khoản đầu tư khôn ngoan của mình, dường như luôn có lợi nhuận bất kể biến động thị trường. |
| Phủ định | The negotiator, who wasn't canny enough to anticipate his opponent's strategy, lost the deal. |
Nhà đàm phán, người không đủ khôn ngoan để dự đoán chiến lược của đối thủ, đã mất thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Is he the canny lawyer who everyone says can win any case? |
Có phải anh ấy là luật sư khôn ngoan mà mọi người nói rằng có thể thắng mọi vụ án không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The canny investor made a fortune in the stock market. |
Nhà đầu tư khôn ngoan đã kiếm được một gia tài trên thị trường chứng khoán. |
| Phủ định | She wasn't canny enough to see through his lies. |
Cô ấy không đủ khôn ngoan để nhìn thấu những lời nói dối của anh ta. |
| Nghi vấn | Is he canny in business negotiations? |
Anh ta có khôn ngoan trong các cuộc đàm phán kinh doanh không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a businessman is canny, he often makes good investments. |
Nếu một doanh nhân khôn ngoan, anh ta thường đầu tư tốt. |
| Phủ định | When a politician isn't canny, they don't usually stay in power for long. |
Khi một chính trị gia không khôn ngoan, họ thường không nắm quyền lâu. |
| Nghi vấn | If someone is canny in business, do they always succeed? |
Nếu ai đó khôn ngoan trong kinh doanh, họ có luôn thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canny".
