(Top Banner Ad)
canny
B2
adjective B2 Chung

canny

UK: /ˈkæni/ • US: /ˈkæni/

Nghĩa tiếng Việt

khôn ngoan tinh ranh sắc sảo có đầu óc kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having or showing shrewdness and good judgment, especially in money or business matters

Vietnamese Meaning

khôn ngoan, sắc sảo, tinh ranh, có đầu óc kinh doanh giỏi, đặc biệt trong các vấn đề tiền bạc hoặc kinh doanh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a canny investor who knows how to make money."

    "Anh ấy là một nhà đầu tư khôn ngoan, người biết cách kiếm tiền."

  • "A canny politician knows how to win votes."

    "Một chính trị gia khôn ngoan biết cách giành phiếu bầu."

  • "She's a canny negotiator who always gets the best deal."

    "Cô ấy là một nhà đàm phán khôn ngoan, người luôn đạt được thỏa thuận tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective canny Khôn ngoan, sắc sảo, thận trọng (đặc biệt trong kinh doanh hoặc tài chính)
Noun canniness Sự khôn ngoan, sự sắc sảo
Adverb cannily Một cách khôn ngoan, cẩn trọng
Adjective (Related, distinct meaning) uncanny Kỳ lạ, huyền bí, siêu nhiên (có cùng gốc nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cunnan (to know, be able)
Scots/Northern English
cann/ken (to know, understand)
English (17th Century)
canny (knowing, skillful, careful)

Nguồn gốc Scotland

Canny là một từ có nguồn gốc mạnh mẽ từ ngôn ngữ Scots, một biến thể của tiếng Anh được nói ở Scotland. Nó bắt nguồn từ động từ 'cann' hoặc 'ken', có nghĩa là 'biết' hoặc 'hiểu rõ'. Vì vậy, một người 'canny' ban đầu là người có kiến thức hoặc khéo léo, sau này ý nghĩa phát triển thành 'khôn ngoan, thận trọng trong việc giữ gìn lợi ích cá nhân'.

Usage Note

Từ 'canny' thường được dùng để mô tả người có khả năng đưa ra những quyết định thông minh và khôn khéo, đặc biệt là trong các tình huống phức tạp đòi hỏi sự nhạy bén về tài chính hoặc kinh doanh. Nó khác với 'clever' ở chỗ 'canny' nhấn mạnh đến sự khôn ngoan thực tế và khả năng thành công trong thế giới thực, trong khi 'clever' có thể chỉ đơn thuần là sự thông minh về mặt trí tuệ. So với 'shrewd', 'canny' có thể mang sắc thái tích cực hơn, ám chỉ sự khôn ngoan và cẩn trọng, trong khi 'shrewd' đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ngụ ý sự xảo quyệt.

Prepositions

about in

Cả 'canny about' và 'canny in' đều dùng để chỉ sự khôn ngoan hoặc hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, 'He's canny about investments' (Anh ta rất khôn ngoan về đầu tư). 'She's canny in business negotiations' (Cô ấy rất khôn ngoan trong các cuộc đàm phán kinh doanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + canny
  • highly highly canny
    (Cực kỳ khôn ngoan, rất sắc sảo)
  • remarkably remarkably canny
    (Khôn ngoan đáng kể, đáng ngạc nhiên)
  • shrewdly shrewdly canny
    (Khôn ngoan một cách tinh ranh, mưu mẹo)
Canny + Noun (Describing people/actions)
  • investor a canny investor
    (Một nhà đầu tư khôn ngoan/thận trọng)
  • move a canny political move
    (Một động thái chính trị sắc sảo)
  • businesswoman a canny businesswoman
    (Một nữ doanh nhân lão luyện/lanh lợi)
Verb + Adjective
  • remain remain canny about
    (Giữ thái độ thận trọng, tiếp tục khôn ngoan về điều gì đó)

Idioms

  • A canny operator

    Một người điều hành, người xử lý tình huống cực kỳ khôn khéo và có kinh nghiệm (thường trong chính trị hoặc kinh doanh)

    "He proved himself to be a very canny operator during the negotiations."

    (Anh ấy đã chứng tỏ mình là một người điều hành rất khôn khéo trong suốt cuộc đàm phán.)

  • To be too canny to do something

    Quá khôn ngoan/thận trọng để mắc lỗi hoặc làm điều dại dột

    "The CEO was too canny to sign the contract without his lawyer reviewing it."

    (Vị CEO quá thận trọng nên không ký hợp đồng mà không có luật sư xem xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canny

adjective
Lật mặt

khôn ngoan, sắc sảo, tinh ranh, có đầu óc kinh doanh giỏi, đặc biệt trong các vấn đề tiền bạc hoặc kinh doanh

"He's a canny investor who knows how to make money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The businessman, who is known for his canny investments, always seems to profit regardless of market fluctuations.
Nhà kinh doanh, người nổi tiếng với những khoản đầu tư khôn ngoan của mình, dường như luôn có lợi nhuận bất kể biến động thị trường.
Phủ định
The negotiator, who wasn't canny enough to anticipate his opponent's strategy, lost the deal.
Nhà đàm phán, người không đủ khôn ngoan để dự đoán chiến lược của đối thủ, đã mất thỏa thuận.
Nghi vấn
Is he the canny lawyer who everyone says can win any case?
Có phải anh ấy là luật sư khôn ngoan mà mọi người nói rằng có thể thắng mọi vụ án không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The canny investor made a fortune in the stock market.
Nhà đầu tư khôn ngoan đã kiếm được một gia tài trên thị trường chứng khoán.
Phủ định
She wasn't canny enough to see through his lies.
Cô ấy không đủ khôn ngoan để nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.
Nghi vấn
Is he canny in business negotiations?
Anh ta có khôn ngoan trong các cuộc đàm phán kinh doanh không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a businessman is canny, he often makes good investments.
Nếu một doanh nhân khôn ngoan, anh ta thường đầu tư tốt.
Phủ định
When a politician isn't canny, they don't usually stay in power for long.
Khi một chính trị gia không khôn ngoan, họ thường không nắm quyền lâu.
Nghi vấn
If someone is canny in business, do they always succeed?
Nếu ai đó khôn ngoan trong kinh doanh, họ có luôn thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canny".

Hình ảnh người Scotland

Trong văn hóa Anh, 'canny' thường gắn liền với hình ảnh và những câu chuyện cười về người Scotland – những người được coi là đặc biệt thận trọng, tháo vát và khôn ngoan trong việc quản lý tiền bạc hoặc trong kinh doanh (stereotype 'the canny Scot'). Mặc dù đôi khi mang tính rập khuôn, từ này vẫn giữ được ý nghĩa tích cực là sự khôn ngoan thực tế.

Sự khác biệt giữa Canny và Uncanny

Điều thú vị là mặc dù 'uncanny' là dạng phủ định của 'canny', chúng lại có nghĩa hoàn toàn khác nhau. 'Canny' là 'khôn ngoan, thận trọng', còn 'uncanny' lại có nghĩa là 'kỳ lạ, siêu nhiên hoặc gây sợ hãi'. Sự dịch chuyển nghĩa này cho thấy sự phức tạp trong quá trình phát triển từ vựng tiếng Anh.